🧩 1. Giới thiệu chung 1N5261B
Diode Zener 1N5261 là loại diode ổn áp (Zener diode) có công suất danh định 0.5W và điện áp Zener 47V.
Linh kiện này thường được dùng trong các mạch ổn áp, bảo vệ điện áp ngược, tham chiếu điện áp, và giới hạn điện áp trong mạch điện tử.

⚙️ 2. Cấu tạo 1N5261B
Diode Zener có cấu tạo tương tự diode thường — gồm một mối tiếp giáp P–N — nhưng được chế tạo đặc biệt để hoạt động trong vùng phân cực ngược ổn định.
Cấu trúc bên trong:
-
Một mối tiếp giáp P-N có doping cao.
-
Được bao bọc trong vỏ thủy tinh DO-35 (để giảm nhiễu và chịu nhiệt tốt).
-
Hai chân kim loại ra ngoài để hàn mạch.
Nguyên lý hoạt động:
Khi phân cực ngược, nếu điện áp đạt đến điện áp Zener (Vz), diode sẽ dẫn dòng ổn định, giữ cho điện áp không tăng thêm nữa.
📊 3. Thông số kỹ thuật cơ bản (Datasheet tóm tắt)

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Điện áp Zener danh định | Vz | 47 V | Đo tại dòng test Iz = 5.3 mA |
| Công suất tiêu tán tối đa | Pz | 500 mW (0.5W) | Ở nhiệt độ môi trường 25°C |
| Dòng Zener test | Iz (test) | 5.3 mA | Dòng đo để xác định Vz |
| Điện trở động | Rz | 190 Ω (max) | Ở Iz test |
| Dòng rò ngược cực đại | Ir | 1 µA @ Vr = 35.8V | Khi chưa đạt Vz |
| Dòng Zener tối đa | Izm | ≈ 10 mA | Đảm bảo không quá công suất 0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | Tj | -65°C → +200°C | |
| Vỏ | DO-35 | Thủy tinh | |
| Cực tính | Anode – Cathode | Đánh dấu vạch ở đầu Cathode |
🔌 4. Kiểu chân và ký hiệu trên vỏ
Ký hiệu trên vỏ: 1N5261 hoặc 5261 (in nhỏ).
Vạch màu bạc hoặc đen trên một đầu là chân Cathode (–).
Chân còn lại là Anode (+).
🧠 5. Chức năng và nguyên lý hoạt động
-
Khi phân cực thuận → hoạt động như diode thường.
-
Khi phân cực ngược:
-
Nếu V < Vz → diode không dẫn.
-
Nếu V ≥ Vz (≈47V) → diode bắt đầu dẫn dòng, giữ điện áp ổn định quanh 47V.
-
👉 Tức là diode Zener được dùng để ổn định hoặc giới hạn điện áp trong mạch.
💡 6. Ứng dụng thực tế 1N5261B
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Mạch ổn áp | Duy trì điện áp cố định 47V cho tải nhạy cảm. |
| Mạch tham chiếu điện áp | Làm nguồn chuẩn cho bộ khuếch đại, ADC, mạch đo. |
| Bảo vệ ngược điện áp | Ngăn quá áp làm hỏng linh kiện nhạy. |
| Giới hạn điện áp đầu vào vi điều khiển | Hạn chế xung điện áp cao. |
| Mạch chia áp ổn định | Kết hợp điện trở để tạo ra nguồn ổn định. |
📏 7. Kích thước vật lý (theo tiêu chuẩn DO-35)

| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài thân | 3.9 – 5.2 |
| Đường kính thân | 1.5 – 2.0 |
| Chiều dài chân | 25.4 (mỗi bên) |
| Tổng chiều dài | ~54 mm |
🧪 8. Cách đo và kiểm tra diode Zener (sống/chết)
A. Dụng cụ cần:
-
Đồng hồ vạn năng (DMM)
-
Nguồn DC điều chỉnh được (0–60V)
-
Điện trở hạn dòng (10kΩ)
B. Cách 1 – Dùng đồng hồ vạn năng:
Bước 1: Chuyển đồng hồ sang thang đo diode
Bước 2:
-
Đo thuận (que đỏ vào anode, que đen vào cathode):
→ Kết quả ~0.6–0.8V → OK -
Đo ngược (đổi que):
→ Hiển thị OL (vô cực) → OK
Nếu cả hai chiều đều thông hoặc đều OL → diode hỏng.









