🔷 1. GIỚI THIỆU – TL431AC, TL431AI, 431AC (SOP-8)
TL431AC / TL431AI / 431AC là IC ổn áp tham chiếu chính xác có thể điều chỉnh (Adjustable Precision Shunt Regulator), được sử dụng phổ biến trong mạch hồi tiếp nguồn xung (Feedback Regulator).

Đây là phiên bản cải tiến của TL431, có độ chính xác cao hơn (±0.5%) và ổn định nhiệt tốt hơn, thường dùng trong nguồn SMPS, adapter, TV, monitor, thiết bị điện tử công suất nhỏ.
Kiểu đóng gói SOP-8 cho phép dễ dàng tích hợp trên bo mạch SMD, giúp giảm kích thước và tăng độ tin cậy.
🔷 2. CẤU TẠO
Bên trong IC gồm các khối chính:
-
Nguồn tham chiếu chính xác 2.495V.
-
Bộ khuếch đại sai số (Error Amplifier).
-
Transistor công suất đầu ra dạng NPN điều khiển dẫn dòng giữa Cathode – Anode.
-
Mạch ổn định nhiệt và bù nhiệt để duy trì độ chính xác trong dải nhiệt độ rộng.
Cấu trúc này giúp TL431AC hoạt động tương tự như diode zener có thể điều chỉnh điện áp, dùng làm phần tử điều khiển trong mạch hồi tiếp nguồn.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp tham chiếu (Vref) | 2.495V ±0.5% (TL431AC), ±1% (TL431AI) |
| Dải điện áp hoạt động (VKA) | 2.5V – 36V |
| Dòng anode tối đa (Ika max) | 100 mA |
| Dòng anode tối thiểu (Ika min) | 1 mA |
| Hệ số nhiệt | 50 ppm/°C |
| Sai số điện áp đầu ra | ±0.5% (AC), ±1% (AI) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Kiểu gói | SOP-8 (SMD) |
| Công suất tiêu tán | ~0.5W |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (SOP-8)

| Số chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | CATHODE | Cực âm điều khiển dòng hồi tiếp |
| 2 | ANODE | Cực dương của mạch (nối mass trong ứng dụng) |
| 3 | ANODE | Cực dương (chung với chân 2) |
| 4 | N/C | Không kết nối |
| 5 | N/C | Không kết nối |
| 6 | ANODE | Cực dương (chung với chân 2,3) |
| 7 | ANODE | Cực dương (chung với chân 2,3,6) |
| 8 | REFERENCE | Điểm so sánh điện áp (chân hồi tiếp về mạch chia áp) |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Hoạt động như một diode zener điều chỉnh được, duy trì điện áp ổn định chính xác.
-
Là thành phần trọng yếu trong mạch hồi tiếp nguồn xung, giúp giữ điện áp đầu ra ổn định.
-
Kết hợp với optocoupler (PC817, EL817, PC123…) để tạo mạch phản hồi cách ly giữa nguồn sơ cấp và thứ cấp.
-
Cũng có thể dùng trong bộ ổn áp tuyến tính, mạch tham chiếu ADC, hoặc mạch so sánh điện áp.

🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Nguồn xung (SMPS) – hồi tiếp ổn áp thứ cấp.
-
Adapter, sạc điện thoại, nguồn TV, nguồn màn hình.
-
Bộ nguồn tuyến tính cần tham chiếu chính xác.
-
Mạch giám sát điện áp và bảo vệ quá áp.
-
Ứng dụng trong Arduino, vi điều khiển, để tạo điện áp chuẩn 2.5V.
🔷 7. KÍCH THƯỚC (GÓI SOP-8)

| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng | 4.9 ± 0.1 |
| Chiều rộng | 3.9 ± 0.1 |
| Chiều cao | 1.5 ± 0.1 |
| Khoảng cách chân | 1.27 mm |
| Số chân | 8 chân (SOP-8, SMD) |
Đặc điểm: tản nhiệt tốt hơn SOT-23, dễ hàn tự động, phù hợp với mạch công suất vừa.
🔷 8. CÁCH KIỂM TRA – TL431AC / TL431AI
Dụng cụ: đồng hồ vạn năng, nguồn DC 5–12V, điện trở 1kΩ–2kΩ.
Cách kiểm tra:
-
Kết nối nguồn dương → điện trở 1kΩ → CATHODE.
-
Nối ANODE xuống mass.
-
Dùng biến trở 10kΩ nối giữa CATHODE → REF → ANODE.
-
Dùng đồng hồ đo điện áp giữa CATHODE và ANODE.
-
Khi điện áp tại chân REF đạt khoảng 2.5V, TL431 bắt đầu dẫn → điện áp ra sụt, chứng tỏ IC hoạt động tốt.
Nếu không dẫn hoặc luôn dẫn mạnh → IC hỏng.












