1. Giới thiệu Opto Driver PC957
-
Tên đầy đủ: PC957L (các phiên bản như PC957L0NSZ0F, PC957L0NIP0F, v.v.)
-
Nhà sản xuất: Sharp Corporation
-
Loại linh kiện: Optocoupler / photocoupler “Logic IC Output” với chip xử lý tín hiệu tích hợp (OPIC)
-
Mục đích sử dụng: nhằm cách ly tín hiệu logic, chống nhiễu cao (High CMR), truyền dữ liệu tốc độ cao (≈1 Mb/s), dùng trong PLC, biến tần, giao tiếp điện tử cần độ tin cậy cao giữa các mạch điện áp khác nhau.

2. Cấu tạo bên trong
-
LED phát bên phía input, có diode LED khi dòng vào LED forward.
-
Mạch OPIC (Optical IC) tích hợp mạch thu, khuếch đại, xử lý tín hiệu bên output để cung cấp ngõ ra dạng logic (open-collector) nhanh và ổn định.
-
Vỏ đóng gói DIP-8 hoặc package SMT gull-wing, được thiết kế “double transfer mold” để chịu nhiệt độ khi hàn hoặc dùng trong thiết bị bền vững.

3. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Tốc độ truyền / Data rate | ~ 1 Mb/s |
| Tương đương thời gian truyền (Propagation delays) | t<sub>PHL</sub> typ 0.2 µs, t<sub>PLH</sub> typ 0.4 µs |
| Điện áp cách ly (Isolation Voltage, V<sub>ISO</sub> rms) giữa input và output | 5.0 kV rms |
| CMR (Common Mode Rejection) tức thời | MIN 15 kV/µs (với điều kiện CMR high) và –15 kV/µs low-level |
| Điện áp cung cấp (V<sub>CC</sub>) | khoảng 5 V đến ~30 V tùy phiên bản; thường dùng 5 V logic |
| Dòng LED input tối đa (Forward Current) | IF max = 25 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | từ –55 °C tới +125 °C cho phần ngoại trừ output; lưu ý datasheet phần sử dụng đề nghị nhiệt độ thấp hơn tùy phong cách đóng gói |
| Loại ngõ ra | Transistor đầu ra dạng open-collector (logic pull-up bên ngoài) |

4. Kiểu chân & chức năng các chân (Pinout)
Theo datasheet PC957L0NSZ0F:
| Chân (Pin) | Tên / chức năng |
|---|---|
| Pin 1 | N.C. (Không kết nối) |
| Pin 2 | Anode LED (LED input +) |
| Pin 3 | Cathode LED (LED input –) |
| Pin 4 | N.C. |
| Pin 5 | GND (Ground / supply negative) cho mạch output logic |
| Pin 6 | VO (Output) – collector của transistor output (open-collector) |
| Pin 7 | N.C. |
| Pin 8 | VCC (Supply voltage positive) cho mạch output logic |

5. Ứng dụng
-
Sử dụng để cách ly tín hiệu giữa mạch điều khiển (như MCU / PLC) và phần công suất hoặc tải có điện áp cao hoặc nhiều nhiễu.
-
Thích hợp cho truyền dữ liệu hoặc tín hiệu logic tốc độ cao trong thiết bị điều khiển, giao tiếp (communication) vì có tốc độ ~1 Mb/s.
-
Dùng trong các hệ thống cần CMR cao (khả năng chống nhiễu chung khi có dao động điện áp lớn giữa input và output).
-
Thiết bị điện công nghiệp, biến tần, UPS, thiết bị đo lường, tự động hóa.

6. Cách kiểm tra
Một số phương pháp để kiểm tra PC957L khi nghi ngờ hỏng hoặc cần xác thực:
-
Kiểm tra bằng mắt & môi trường
-
Quan sát vỏ, mark, chân có hàn tốt không, có dấu cháy, mối hàn lạnh, gỉ sét hay không.
-
Đảm bảo nguồn cấp (VCC) vào chân đúng, không bị cấp vượt mức hoặc nguồn sai cực.
-
-
Đo LED input
-
Dùng đồng hồ số chế độ diode: giữa pin 2 (Anode) và pin 3 (Cathode). LED còn tốt sẽ cho điện áp rơi điển hình ~1.1-1.4 V khi LED được cấp dòng nhỏ (~1-5 mA).
-
-
Đo output logic
-
Cấp nguồn VCC đúng (ví dụ 5V), nối chân VO qua điện trở pull-up lên VCC.
-
Kéo LED input (bật LED) → đo từ VO xuống GND xem transistor dẫn (VO gần 0 V).
-
Tắt LED input → VO kéo lên VCC qua điện trở pull-up.
-
-
Đo thời gian đáp ứng
-
Cung cấp xung LED (ví dụ 1 MHz hoặc xung nhỏ) → đo rise/fall thời gian từ VO bằng oscilloscope. So sánh với thông số datasheet (tPHL, tPLH) để xem có trong giới hạn.
-
-
Kiểm tra cách ly & CMR
-
Nếu có thiết bị đo cách ly: đo điện áp cách ly giữa input và output, xác minh đạt khoảng 5.0 kVrms theo datasheet.
-
Đối với nhiễu mode chung: kiểm thử với tín hiệu nhiễu giữa input/output, xem output có bị nhiễu sai sót không.
-
7. Kích thước & package
-
Package: đóng gói DIP-8 (through-hole) hoặc SMT dạng gull-wing (tùy phiên bản)
-
Pitch chân (lead spacing) giữa các chân liền kề: ~ 2.54 mm (chuẩn DIP‐8)
-
Kích thước tổng thể thân DIP-8: dài khoảng 9.66 mm, rộng ~6.5 mm, chiều cao thân + chân tùy bản datasheet (mặt phẳng đóng chip và phần chân hàn)










