1. Thông số kỹ thuật 🧠
-
Model: KOC560 – 022G/030PT4 – B
-
Công suất định mức:
-
22 kW (~30HP)
-
30 kW (~40HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~45 A (cho 22 kW)
-
~60 A (cho 30 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải:
-
150% trong 60 s
-
180% trong 3 s
-
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~600 × 320 × 300 mm
-
Trọng lượng: ~32 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: chuyển nguồn xoay chiều thành điện DC ổn định.
-
IGBT công suất lớn: nghịch lưu thành AC 3 pha bằng PWM.
-
DSP xử lý tốc độ cao: điều khiển V/F, SVC, Torque Control, PID.
-
Màn hình LED & keypad tháo rời: dễ dàng cài đặt & theo dõi.
-
Khối giao tiếp mở rộng: DI, AI, AO, DO, relay, RS‑485.
-
Tản nhiệt nhôm & quạt công suất cao: giúp biến tần chạy bền bỉ.
-
Vỏ bảo vệ: nhựa chống cháy, chuẩn IP20.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 3 pha 22 – 30 kW.
-
Khởi động mềm: giảm dòng khởi động, hạn chế sốc cơ khí.
-
PID tự động: duy trì áp suất, lưu lượng, nhiệt độ ổn định.
-
Chạy đa tốc độ: đáp ứng linh hoạt nhiều chế độ sản xuất.
-
Tiết kiệm điện năng: nhờ điều chỉnh tần số theo tải.
-
Bảo vệ thông minh: quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch, chạm đất.
-
Kết nối PLC/SCADA: qua RS‑485 Modbus RTU.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu DC thành AC 3 pha.
-
DSP điều khiển thông minh → điều chỉnh điện áp và tần số phù hợp tải.
-
Động cơ 3 pha → vận hành theo tốc độ/mô‑men cài đặt.
-
Mạch bảo vệ → giám sát liên tục, ngắt khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Bơm công nghiệp cỡ lớn: bơm cấp nước, bơm thủy lợi, bơm PCCC.
-
Quạt công nghiệp công suất cao: thông gió nhà xưởng, hầm mỏ, lò luyện kim.
-
Băng tải tải nặng: xi măng, thép, khai khoáng, than đá.
-
Máy nghiền, máy trộn, máy cán thép.
-
Máy nén khí công suất lớn, vận hành liên tục.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Đấu nguồn 3 pha 380 V vào L1 – L2 – L3.
-
Đầu ra U – V – W nối động cơ 3 pha.
-
Keypad: có thể tháo rời, lắp ngoài tủ.
-
PLC/SCADA: kết nối RS‑485 Modbus RTU.
Cài đặt tham số
-
Chọn công suất: 22 kW hoặc 30 kW.
-
Nhập dòng định mức: 45 A hoặc 60 A.
-
Chọn chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Bật PID khi dùng cho bơm/quạt.
-
Thiết lập thời gian tăng/giảm tốc theo tải.
Vận hành
-
Khởi động bằng phím RUN hoặc DI ngoài.
-
Theo dõi: áp, dòng, tần số, báo lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở, hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh quạt, khe gió định kỳ.
-
Kiểm tra, siết chặt đầu nối.
-
Xử lý ngay khi có cảnh báo lỗi.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.