1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC560 – 355G/400PT4
-
Công suất định mức:
-
355 kW (~475 HP)
-
400 kW (~540 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~640 A (cho 355 kW)
-
~720 A (cho 400 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển: V/F (SVPWM), Sensorless Vector Control (SVC), Torque Control
-
Mô-men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (có 1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: khoảng 2150 × 1350 × 1050 mm
-
Trọng lượng: ~720 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Khối chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi điện xoay chiều thành DC ổn định.
-
IGBT công suất lớn: nghịch lưu DC thành AC 3 pha với điều chế PWM.
-
Bộ xử lý DSP cao cấp: xử lý thuật toán điều khiển SVC, Torque Control, PID.
-
Keypad hiển thị LED: có thể tháo rời để điều khiển từ xa.
-
Cổng giao tiếp: hỗ trợ kết nối PLC, HMI, SCADA qua RS‑485 Modbus RTU.
-
Hệ thống tản nhiệt công nghiệp: nhôm khối kết hợp quạt gió kép công suất cao.
-
Vỏ bảo vệ: thép sơn tĩnh điện + nhựa chống cháy, đạt chuẩn IP20.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ công suất 355 – 400 kW.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động, bảo vệ động cơ & cơ khí.
-
PID tự động: giữ ổn định áp suất, lưu lượng, nhiệt độ.
-
Tiết kiệm năng lượng bằng cách điều chỉnh tần số theo tải.
-
Đa tốc độ, hỗ trợ logic lập trình cơ bản.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch, chạm đất.
-
Hỗ trợ điều khiển và giám sát tập trung qua RS‑485 Modbus RTU.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 VAC → được chỉnh lưu thành nguồn DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu DC thành AC 3 pha với tần số linh hoạt.
-
Bộ xử lý DSP → điều chỉnh điện áp & tần số theo yêu cầu tải.
-
Động cơ công suất cực lớn → vận hành ổn định và mạnh mẽ.
-
Mạch bảo vệ thông minh → giám sát liên tục, ngắt khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Hệ thống quạt gió siêu lớn: trong xi măng, luyện kim, khai khoáng.
-
Máy bơm công nghiệp & thủy lợi cực đại: cấp thoát nước, tưới tiêu.
-
Băng tải tải nặng: vận chuyển clinker, than, quặng, thép.
-
Máy nghiền và cán thép hạng nặng.
-
Máy nén khí công suất lớn, vận hành liên tục 24/7.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Đấu nguồn vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: nối U – V – W vào động cơ.
-
Keypad: có thể lắp trực tiếp hoặc tháo rời gắn ngoài tủ.
-
Kết nối PLC/SCADA qua RS‑485 Modbus RTU khi cần giám sát tập trung.
Cài đặt tham số
-
Chọn công suất: 355 kW hoặc 400 kW.
-
Nhập dòng định mức: 640 A hoặc 720 A.
-
Chọn chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Bật PID khi sử dụng cho bơm/quạt.
-
Cài đặt thời gian tăng/giảm tốc phù hợp với tải nặng.
Vận hành
-
Nhấn RUN hoặc sử dụng DI ngoài để khởi động.
-
Theo dõi dòng, áp, tần số và cảnh báo lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở hoặc tín hiệu từ PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh bộ tản nhiệt và quạt định kỳ.
-
Kiểm tra kết nối dây, siết chặt bulông thường xuyên.
-
Ngắt nguồn ngay khi có cảnh báo lỗi và xử lý kịp thời.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.