1. Thông số kỹ thuật 🧠
-
Model: KOC560 – 160G/185PT4
-
Công suất định mức:
-
160 kW (~215HP)
-
185 kW (~250HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~300 A (cho 160 kW)
-
~340 A (cho 185 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải:
-
150% trong 60 s
-
180% trong 3 s
-
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~1400 × 750 × 600 mm
-
Trọng lượng: ~280 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi nguồn AC thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cực lớn: nghịch lưu thành AC 3 pha điều khiển bằng PWM.
-
DSP tốc độ cao: điều khiển chính xác V/F, SVC, Torque Control, PID.
-
Keypad LED tháo rời: hỗ trợ cài đặt và giám sát từ xa.
-
Khối giao tiếp: DI, AI, AO, DO, relay, RS‑485 Modbus RTU.
-
Tản nhiệt chuyên nghiệp: nhôm tản nhiệt dày + quạt công suất công nghiệp.
-
Vỏ bảo vệ: nhựa kỹ thuật chống cháy, chuẩn IP20.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 3 pha công suất 160 – 185 kW.
-
Khởi động mềm: giảm sốc điện, bảo vệ hệ cơ khí.
-
PID thông minh: duy trì áp suất, nhiệt độ, lưu lượng ổn định.
-
Tiết kiệm điện: tối ưu công suất theo tải thực tế.
-
Đa tốc độ, lập trình logic đơn giản: phù hợp dây chuyền tự động hóa.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá nhiệt, chạm đất.
-
Kết nối RS‑485 Modbus RTU: dễ tích hợp PLC, HMI, SCADA.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 VAC → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu tạo AC 3 pha với tần số điều chỉnh.
-
DSP điều khiển thông minh → quản lý điện áp & tần số đầu ra.
-
Động cơ 3 pha → hoạt động ổn định, đáp ứng tải siêu nặng.
-
Mạch bảo vệ tích hợp → giám sát liên tục, tự động ngắt khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Bơm siêu công suất: thủy lợi, cấp nước đô thị, PCCC quy mô lớn.
-
Quạt công nghiệp khổng lồ: thông gió hầm mỏ, nhà máy xi măng, luyện kim.
-
Băng tải tải siêu nặng: vận chuyển clinker, quặng, than, thép.
-
Máy nghiền, cán thép, trộn nguyên liệu quy mô lớn.
-
Máy nén khí trục vít công nghiệp chạy 24/7.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Cấp nguồn: đấu L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: nối U – V – W vào động cơ 3 pha.
-
Keypad: tháo rời và lắp ngoài tủ điều khiển khi cần.
-
Giao tiếp: kết nối RS‑485 Modbus RTU với PLC/SCADA.
Cài đặt tham số
-
Chọn công suất: 160 kW hoặc 185 kW.
-
Nhập dòng định mức: 300 A hoặc 340 A.
-
Chọn chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Bật PID nếu ứng dụng bơm/quạt.
-
Cài đặt thời gian tăng/giảm tốc phù hợp tải nặng.
Vận hành
-
Khởi động bằng nút RUN hoặc DI ngoài.
-
Theo dõi dòng, áp, tần số và báo lỗi trên màn hình.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh hệ thống tản nhiệt định kỳ.
-
Kiểm tra đầu nối điện và siết chặt khi cần.
-
Ngắt nguồn ngay khi có báo lỗi, xử lý trước khi khởi động lại.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.