1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC200‑2R2T4‑B
-
Công suất định mức: 2.2 kW (~3 HP)
-
Nguồn cấp (Input): 3 pha 380–440 VAC ± 15%, dòng vào ~5 A (dải khoảng 323–437 VAC)
-
Nguồn ra (Output): 3 pha 380 VAC, dòng định mức khoảng 5–5.8 A, tần số điều chỉnh 0–500 Hz
-
Khả năng chịu quá tải:
-
150 % dòng định mức trong 60 s
-
180 % trong 3 s (tải nặng)
-
Có thể đạt đến 200 % tức thời (tải nhẹ)
-
-
Mô-men khởi động: ~150 % tại ~0.25 Hz (SVC), ~180 % tại 0 Hz (FVC)
-
Chế độ điều khiển: Sensorless Vector (SVC), Flux Vector Control (FVC), V/F với SVPWM
-
Ngõ vào analog: AI1 & AI2 (0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
Ngõ ra analog / digital: AO1 (0–10 V / 0–20 mA), AO2 (analog hoặc xung), 1 relay NO/NC, 1 ngõ ra số (DO)
-
Giao tiếp truyền thông: RS‑485 hỗ trợ Modbus RTU; có thể thêm card Profibus, ProfiNet, encoder nếu cần
-
Kích thước: ~126 × 186 × 160.5 mm
-
Khối lượng: ~1.64 kg
-
Bảo hành & xuất xứ: Hãng KOC (KCLY), sản xuất tại Trung Quốc, bảo hành 12 Tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch điều khiển vi xử lý: hỗ trợ thuật toán SVC, FVC hoặc V/F để điều khiển điện áp và tần số đầu ra.
-
Module công suất IGBT: chuyển nguồn DC nội bộ sang dạng AC biến tần cấp cho động cơ.
-
Bảng điều khiển: LED + nút bấm, có thể cố định hoặc dạng rời để lắp bên ngoài tủ điều khiển.
-
Các kết nối tín hiệu: bao gồm DI, AI1/AI2, AO1/AO2, DO, relay và RS‑485.
-
Hệ thống tản nhiệt: quạt DC dễ tháo rời để vệ sinh, giúp vận hành ổn định.
-
Vỏ ngoài: phủ keo chống bụi, chống ẩm, chịu nhiệt tốt trong môi trường công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ và torque của động cơ AC ba pha hiệu quả với 3 chế độ linh hoạt: SVC, FVC, V/F (SVPWM).
-
Torque khởi động cao: đạt đến 150–180 % ngay từ tần số thấp, giúp đối phó tải nặng hoặc tải quán tính cao.
-
Torque boost tự động: cho phép tăng mô-men xoắn thêm (0.1–30 %) khi cần.
-
Chế độ phanh DC: phanh nhanh cho tải cần dừng gấp (dải tần số phanh 0–15 Hz; thời gian phanh có thể cài).
-
Chức năng PID tích hợp: tự động điều chỉnh áp suất (dùng với bơm), tiết kiệm năng lượng, chế độ ngủ/nghỉ.
-
Bảo vệ toàn diện: chống quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha, lệch pha, quá nhiệt, đứt dây, và tình trạng quá tải.
-
Điều khiển đa cấp tốc độ, hỗ trợ chạy từ bàn phím hoặc từ truyền thông RS‑485.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Điện 3 pha 380VAC từ nguồn vào được chỉnh lưu thành điện áp DC nội bộ.
-
Module IGBT biến đổi DC thành tín hiệu AC điều biến tần số theo lệnh vi xử lý.
-
Vi xử lý xử lý tín hiệu điều khiển từ DI/AI hoặc giao diện người dùng, điều chỉnh tần số, torque boost, PID, phanh DC.
-
Ba chế độ điều khiển:
-
Sensorless Vector (SVC): điều khiển mô-men mà không cần cảm biến tốc độ
-
Flux Vector Control (FVC): điều khiển vòng kín với encoder
-
V/F với SVPWM: hiệu suất cao ở dải thường
-
-
Giám sát các tham số hoạt động, tự động ngắt khi phát hiện sự cố như quá dòng, lệch áp, mất pha, quá nhiệt,… để bảo vệ hệ thống.
5. Ứng dụng
-
Điều khiển máy bơm, quạt, băng tải, máy đóng gói trong sản xuất nhẹ và vừa.
-
Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm, thực phẩm, in ấn, cơ khí nhẹ, máy khai thác nông sản.
-
Phù hợp cho tải có quán tính lớn hoặc cần torque khởi động cao như máy trộn, máy nén, băng chuyền.
-
Tích hợp hệ thống tự động hóa PLC/SCADA qua RS‑485 cho điều khiển từ xa hoặc điều khiển PID.
6. Cách sử dụng
📦 Lắp đặt & Đấu nối
-
Nối nguồn 3 pha đến đầu vào R‑S‑T, đầu ra U‑V‑W kết nối động cơ ba pha.
-
Gắn bảng điều khiển rời ở vị trí dễ thao tác.
-
Kết nối các tín hiệu analog, DI/DO hoặc RS‑485 theo yêu cầu ứng dụng.
⚙️ Cài đặt tham số ban đầu
-
Thiết lập công suất (2.2 kW), dòng định mức, tần số tối đa.
-
Chọn chế độ điều khiển (SVC, FVC hoặc V/F).
-
Cài Torque boost, thời gian phanh DC, chức năng PID nếu sử dụng bơm.
-
Thiết lập truyền thông RS‑485 nếu vận hành từ PLC hoặc SCADA.
▶️ Vận hành thử
-
Cấp nguồn, kiểm tra hiển thị LED và mã lỗi (nếu có).
-
Khởi động thử ở tần số thấp (10–20 Hz) để kiểm tra dòng và phản hồi động cơ.
-
Điều chỉnh PID và torque boost tùy theo tải thực tế.
🛠️ Bảo trì & Vận hành lâu dài
-
Vệ sinh định kỳ quạt làm mát và khe tản nhiệt.
-
Kiểm tra dây đầu ra và kết nối tín hiệu thường xuyên.
-
Cập nhật tham số nếu có sự thay đổi tải hoặc yêu cầu vận hành.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.