1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC200‑5R5T4‑B
-
Công suất định mức: 5.5 kW (~7.5 HP)
-
Nguồn cấp (Input): 3 pha 380–440 VAC ± 15%, dòng cấp khoảng 13 A (tải nhẹ)
-
Nguồn ra (Output): 3 pha 380 VAC, dòng ra ~13 A, tần số điều chỉnh từ 0 đến 500 Hz
-
Chế độ điều khiển: Sensorless Vector (SVC), Flux Vector Control (FVC), V/f với SVPWM
-
Kích thước: khoảng 215 × 120 × 162 mm
-
Khối lượng: khoảng 1.6 kg
-
Khả năng quá tải:
-
150 % trong 60 s
-
180 % trong 3 s (tải nặng)
-
Có thể đạt đến 200 % tức thời với tải nhẹ
-
-
Khả năng torque khởi động:
-
~150 % ở tần số thấp (khoảng 0.25 Hz trong SVC)
-
~180 % ở 0 Hz trong FVC
-
-
Ngõ vào analog: AI1 & AI2 (0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
Ngõ ra analog/digital: AO1 (0–10 V hoặc 0–20 mA), AO2 (tín hiệu analog hoặc xung), relay đầu ra và DO
-
Giao tiếp truyền thông: RS‑485 hỗ trợ Modbus RTU; có thể mở rộng thêm Profibus, Profinet, hoặc encoder (nếu cần thiết)
2. Cấu tạo
-
Bo mạch điều khiển (vi xử lý): điều khiển tốc độ và torque bằng các thuật toán SVC, FVC, hoặc V/f
-
Module công suất (IGBT): chuyển đổi điện áp DC nội bộ thành dạng AC ra động cơ
-
Bảng điều khiển (LED + nút bấm): có thể lắp cố định hoặc rời để thao tác trên tủ điều khiển
-
Các cổng tín hiệu: DI, AI1/AI2, AO1/AO2, DO, relay output và giao tiếp RS‑485
-
Hệ thống tản nhiệt: quạt DC dễ tháo rời để vệ sinh, đảm bảo làm mát hiệu quả
-
Vỏ ngoài: nhựa chịu nhiệt, phủ keo chống bụi và ẩm, phù hợp chịu rung và môi trường công nghiệp khắc nghiệt
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ và torque động cơ AC ba pha rất linh hoạt qua ba chế độ: SVC, FVC và V/f (SVPWM)
-
Torque khởi động cao giúp xử lý tốt những tải có quán tính lớn hoặc tải đột ngột
-
Chức năng Torque boost tự động: tăng mô-men xoắn thêm (0.1–30%) khi cần
-
Chế độ phanh DC: dừng nhanh ở tần số thấp (0–15 Hz), thời gian phanh có thể cài đặt
-
Chức năng PID tích hợp: phù hợp ứng dụng điều áp, điều lưu lượng hoặc điều tiết bơm tự động hóa
-
Bảo vệ toàn diện: ngăn ngừa quá dòng, quá áp, sụt áp, mất pha, lệch pha, quá nhiệt, đứt dây đầu ra, và quá tải
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 VAC được chỉnh lưu thành nguồn DC nội bộ
-
Module IGBT chuyển DC thành tín hiệu AC điều chỉnh điện áp và tần số theo lệnh từ vi xử lý
-
Vi xử lý nhận lệnh từ các ngõ vào analog, digital, hoặc panel để điều khiển tốc độ, torque boost, PID và phanh DC
-
Ba chế độ điều khiển:
-
SVC: vòng hở không cần sensor tốc độ
-
FVC: vòng kín sử dụng encoder để đo tốc độ
-
V/f với SVPWM: truyền thống nhưng hiệu năng cao
-
-
Hệ thống bảo vệ thông minh theo giám sát các tham số hoạt động và thực hiện cảnh báo hoặc ngắt khi có sai lệch đến ngưỡng
5. Ứng dụng
-
Điều khiển máy bơm, quạt, băng tải, máy đóng gói, hệ thống dây chuyền công nghiệp nhẹ đến trung bình
-
Phù hợp trong ngành thực phẩm, dệt nhuộm, in ấn, cơ khí nhẹ, và ngành nông sản cần torque khởi động cao
-
Dùng cho thiết bị máy trộn, máy nén khí nhỏ, dây chuyền có quán tính lớn
-
Tích hợp với hệ thống PLC/SCADA qua RS‑485 hoặc truyền thông công nghiệp khác để điều khiển từ xa hoặc tự động hóa
6. Cách sử dụng
⚙️ Lắp đặt & Đấu nối
-
Nối nguồn ba pha vào các đầu vào R‑S‑T, kết nối đầu ra U‑V‑W đến động cơ ba pha
-
Gắn bảng điều khiển rời ở vị trí thuận tiện thao tác
-
Nếu cần, kết nối tín hiệu analog, digital hoặc RS‑485 theo yêu cầu điều khiển hệ thống
🛠 Cài tham số ban đầu
-
Cấu hình công suất 5.5 kW, dòng định mức, tần số tối đa
-
Lựa chọn chế độ điều khiển phù hợp (SVC, FVC hoặc V/f)
-
Cài Torque boost, thời gian phanh DC, tham số PID nếu dùng cho bơm
-
Thiết lập thông tin truyền thông RS‑485 nếu vận hành qua PLC/SCADA
▶️ Vận hành thử
-
Cấp nguồn và kiểm tra LED, mã lỗi nếu có
-
Khởi động mẫu ở tần số thấp (10–20 Hz), đánh giá dòng và phản hồi động cơ
-
Điều chỉnh PID và torque boost theo thực tế tải
🔧 Bảo trì & Vận hành lâu dài
-
Vệ sinh quạt và khe tản nhiệt định kỳ để đảm bảo hiệu quả làm mát
-
Kiểm tra kết nối động cơ và tín hiệu định kỳ
-
Điều chỉnh hoặc cập nhật tham số khi thay đổi tải hoặc quy trình vận hành



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.