1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC200‑1R5T4‑B
-
Công suất định mức: 1.5 kW (~2 HP)
-
Điện áp đầu vào: 3 pha 380‑440 VAC, dòng cấp nguồn ~5 A
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC, dòng ra khoảng 3.8 A
-
Tần số đầu ra: 0–500 Hz (tùy chọn theo ứng dụng, thường đến 300 Hz)
-
Kích thước: khoảng 100 × 151 × 138 mm
-
Trọng lượng: khoảng 1.0 kg
-
Xuất xứ/Thương hiệu: KOC / KCLY (Trung Quốc), bảo hành ~12–24 tháng tùy nhà phân phối
2. Cấu tạo
-
Mạch điều khiển trung tâm (vi xử lý): xử lý input digital/analog và triển khai các thuật toán như Sensorless Vector, Flux Vector, hoặc V/f.
-
Module công suất (IGBT): tạo xung AC ra động cơ
-
Bảng điều khiển (Panel): LED + nút thao tác, có thể tháo rời để lắp trong tủ điều khiển
-
Cổng tín hiệu:
-
Ngõ vào analog (AI1/AI2: 0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
Ngõ ra analog (AO1, AO2)
-
Ngõ vào digital (DI), relay output
-
Giao tiếp RS‑485 (Modbus RTU) và hỗ trợ mở rộng Profibus, Profinet, encoder
-
-
Hệ thống tản nhiệt: khe nóng và quạt mini
-
Vỏ bảo vệ: nhựa chịu nhiệt, chống rung, chịu ẩm tốt cho môi trường công nghiệp nóng – ẩm
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ: hỗ trợ ba chế độ điều khiển chính:
-
Sensorless Vector (SVC)
-
Flux Vector Control (FVC)
-
V/F với SVPWM tùy chọn
-
-
Momen khởi động lớn: đến 150 % ở ~0.25 Hz (SVC), 180 % tại 0 Hz (FVC)
-
Khả năng quá tải:
-
150 % dòng định mức trong 60 s
-
180 % trong 3 s cho tải nặng
-
Có thể đạt 200 % tức thời với tải nhẹ
-
-
Chức năng bảo vệ: quá dòng, quá áp, sụt áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây đầu ra, quá tải…
-
Khoảng điều chỉnh tần số: 0–500 Hz, độ phân giải cao (<= ±0.5 %) trong SVC
-
Chức năng PID & phanh DC: điều áp bơm tiết kiệm năng lượng, phanh DC từ 0–36 s, torque boost 0.1–30 %
-
Giao tiếp điều khiển: RS‑485 chuẩn Modbus RTU, hỗ trợ thêm card Profibus/Profinet/encoder
4. Nguyên lý hoạt động
-
Điện 3 pha 380VAC đầu vào được chỉnh lưu thành nguồn DC nội bộ.
-
IGBT điều khiển tạo tín hiệu AC đầu ra với tần số, điện áp theo lệnh từ vi xử lý.
-
Vi xử lý điều khiển xử lý tín hiệu từ DI, AI, panel để điều chỉnh tốc độ, gia tốc, mô-men, phanh.
-
Ba chế độ điều khiển:
-
Sensorless Vector: không cần cảm biến tốc độ
-
Flux Vector: vòng kín với encoder
-
V/F SVPWM: điều khiển truyền thống nhưng hiệu quả cao
-
-
Hệ thống bảo vệ tự động giám sát và ngắt khi phát hiện sai lệch trong vận hành (ngưỡng dòng, pha, áp, nhiệt độ) để bảo vệ tải và biến tần.
5. Ứng dụng
Biến tần KOC200‑1R5T4‑B phù hợp với ứng dụng sau:
-
Bơm, quạt, băng tải, máy đóng gói trong sản xuất nhẹ và vừa;
-
Máy trộn, máy nén khí nhỏ, ứng dụng tải thay đổi cần torque lớn khi khởi động;
-
Ngành thực phẩm, dệt nhuộm, khai thác điều, hệ thống cần điều tốc mềm và bảo vệ tự động;
-
Hệ thống tự động hóa tích hợp PLC/SCADA qua giao tiếp RS‑485.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.