1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC200‑2R2S2‑B
-
Công suất định mức: 2.2 kW (~3 HP)
-
Điện áp đầu vào: 1 pha 220 VAC (± 15%), dòng cấp khoảng 9 A
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC, dòng ra ~9.6 A, tần số điều chỉnh 0–500 Hz
-
Dải tần số đầu ra: 0–500 Hz
-
Chế độ điều khiển: Sensorless Vector (SVC), Flux Vector Control (FVC), V/F với SVPWM
-
Khả năng khởi động torque: ~150% tại ~0.25 Hz (SVC), ~180% tại 0 Hz (FVC)
-
Khả năng quá tải: chịu 150% dòng định mức trong 60 s; tới 220% trong 60 s với tải nhẹ hoặc tới 180% trong 3s với tải nặng
-
Ngõ vào analog: AI1 & AI2 (0–10 V hoặc 4–20 mA);
-
Ngõ ra analog: AO1 (0–10 V / 0–20 mA), AO2 (tín hiệu analog hoặc xung)
-
Giao tiếp: RS‑485 hỗ trợ chuẩn Modbus RTU; có thể mở rộng Profibus, Profinet hoặc encoder
-
Kích thước: khoảng 100 × 151 × 138 mm
-
Khối lượng: khoảng 1.0–1.64 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Bo mạch điều khiển trung tâm: chứa vi xử lý dùng thuật toán SVC/FVC/VF để điều chế tần số & điện áp đầu ra
-
Module IGBT công suất: chuyển đổi nguồn DC sang AC đầu ra biến tần
-
Bảng điều khiển rời: LED hiển thị, nút thao tác, có thể lắp trên cửa tủ điều khiển
-
Cổng tín hiệu: gồm DI, AI1/AI2, AO1/AO2, relay output, RS‑485
-
Hệ thống làm mát: quạt tản nhiệt DC có thể tháo rời, dễ vệ sinh
-
Vỏ bọc: phủ keo chống ẩm, chống bụi, chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ & torque động cơ AC ba pha hiệu quả và ổn định
-
3 chế độ điều khiển linh hoạt: Sensorless Vector, Flux Vector kín, V/F SVPWM
-
Torque khởi động cao để ứng phó tải nặng hoặc tải quán tính lớn
-
Tự động tăng mô-men (torque boost) từ 0.1–30% (cài đặt tay hoặc tự động)
-
Chức năng phanh DC: phanh nhanh cho tải quán tính cao trong dải 0–15 Hz thời gian phanh 0–36 s
-
Chức năng PID tích hợp: điều áp cho bơm, tiết kiệm năng lượng khi hoạt động tự động hóa
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, sụt áp, mất pha, lệch pha, quá nhiệt, đứt dây đầu ra, quá tải…
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 1 pha 220 VAC được chỉnh lưu thành DC nội bộ
-
IGBT công suất hoạt động theo lệnh từ vi xử lý để tạo ra tín hiệu AC biến tần đầu ra
-
Vi xử lý điều khiển nhận tín hiệu từ DI, AI hoặc panel để thay đổi tần số, mô-men, điều chỉnh PID, phanh DC, torque boost
-
Ba chế độ điều khiển:
-
SVC (Sensorless Vector) dùng thuật toán vòng hở để kiểm soát torque mà không cần sensor
-
FVC (Flux Vector Control) dùng encoder để điều khiển vòng kín
-
V/F với SVPWM để đạt hiệu suất cao hơn ở dải thường
-
-
Chức năng bảo vệ tự động giám sát các ngưỡng an toàn và ngắt / cảnh báo khi có sự cố
5. Ứng dụng
-
Điều khiển máy bơm, quạt, băng tải, máy đóng gói trong sản xuất nhẹ tới trung bình
-
Lĩnh vực thực phẩm, in ấn, dệt nhuộm, khai thác nông sản (như máy tách vỏ hạt điều)
-
Dùng cho các tải có quán tính lớn hoặc cần torque khởi động mạnh
-
Hệ thống tích hợp PLC/SCADA qua RS‑485 với điều khiển PID tự động tiết kiệm năng lượng
6. Cách sử dụng
-
Lắp đặt và đấu nối:
-
Đấu nguồn 1 pha vào phần L–N, đấu đầu ra U‑V‑W vào động cơ ba pha
-
Gắn bảng điều khiển rời vào vị trí thuận tiện
-
Nếu cần, kết nối tín hiệu AI, DI hoặc RS‑485 để điều khiển từ xa hoặc hệ thống tự động
-
-
Cài tham số cơ bản:
-
Thiết lập công suất, dòng định mức, tần số tối đa, chế độ điều khiển (SVC/FVC/VF)
-
Cấu hình torque boost (%), thời gian phanh DC, chức năng PID nếu dùng bơm
-
-
Vận hành ban đầu:
-
Bật nguồn, kiểm tra LED và mã lỗi nếu có
-
Khởi động ở tần số thấp để test động cơ (thường chạy từ 10–20 Hz)
-
Quan sát dòng và áp, điều chỉnh PID / torque boost khi cần
-
-
Vận hành lâu dài & bảo trì:
-
Thường xuyên vệ sinh quạt tản nhiệt, đảm bảo thoáng gió
-
Kiểm tra kết nối đầu ra và dây tín hiệu định kỳ
-
Cập nhật chương trình hoặc điều chỉnh tham số khi thay đổi điều kiện tải
-



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.