1. Giới thiệu linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)
1SMA4728A là diode zener ổn áp 3.3V công suất 1W, loại SMD (chân dán), được đóng gói theo chuẩn DO-214AC (SMA).
Linh kiện được thiết kế để ổn định điện áp, bảo vệ mạch khỏi quá áp và tạo điện áp tham chiếu ổn định trong các mạch nguồn, mạch logic và mạch công suất nhỏ.
-
Điện áp Zener danh định: 3.3 V
-
Công suất tiêu tán tối đa: 1 W
-
Kiểu lắp đặt: Dán bề mặt (SMD)
-
Mã nhận dạng trên thân: 728A
-
Nhà sản xuất phổ biến: ON Semiconductor, Vishay, Diodes Inc., Littelfuse, MCC…

2. Cấu tạo linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)
Cấu tạo gồm:
-
Mối tiếp giáp p-n đặc biệt được pha tạp để tạo hiệu ứng zener, duy trì điện áp ổn định khi phân cực ngược.
-
Chip silicon ổn áp gắn trên đế đồng tản nhiệt giúp giảm nhiệt và tăng độ bền.
-
Vỏ nhựa epoxy chịu nhiệt dạng DO-214AC (SMA) bảo vệ chip khỏi độ ẩm và va đập cơ học.
-
Hai điện cực mạ thiếc để hàn trực tiếp lên PCB.
-
Lớp phủ bảo vệ thủy tinh (Glass passivation) tăng độ ổn định điện áp và tuổi thọ linh kiện.
3. Sơ đồ chân, kiểu chân và chức năng của linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)
Dạng đóng gói:
-
Chuẩn vỏ: DO-214AC (SMA)
-
Số chân: 2 chân SMD
Đánh dấu cực trên thân linh kiện:
-
Vạch trắng đánh dấu cực Cathode (K)
-
Đầu còn lại là cực Anode (A)
Chức năng chân:
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Anode (A) | Nối với cực âm hoặc mass của mạch |
| 2 | Cathode (K) | Nối với điện áp cần ổn định (điểm dương của nguồn) |
Hướng dẫn sử dụng:
-
Khi phân cực thuận, diode hoạt động như diode thường.
-
Khi phân cực ngược, diode giữ điện áp ổn định ở 3.3 V, dùng để ổn áp hoặc kẹp xung.
4. Thông số kỹ thuật linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)

| Thông số | Giá trị định danh |
|---|---|
| Mã linh kiện | 1SMA4728A |
| Ký hiệu thân | 728A |
| Loại linh kiện | Diode Zener ổn áp |
| Điện áp Zener (V<sub>Z</sub>) | 3.3 V |
| Dòng thử nghiệm (I<sub>Z</sub> test) | 76 mA |
| Dòng rò ngược (I<sub>R</sub>) | 100 µA tại 1 V |
| Công suất tiêu tán tối đa | 1 W (T<sub>amb</sub> = 25°C) |
| Điện trở động (Z<sub>zt</sub>) | 10 Ω |
| Nhiệt độ làm việc | –65 °C → +150 °C |
| Hệ số nhiệt điện áp | +5 mV/°C (xấp xỉ) |
| Dòng cực đại liên tục | 200 mA |
| Dòng xung cực đại | 1 A (8.3 ms) |
| Điện áp ngược cực đại (V<sub>R</sub>) | 100 V |
| Độ ổn định điện áp | ±5 % |
5. Chức năng linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)
-
Ổn định điện áp: Giữ mức 3.3 V cố định tại tải, bất chấp dao động nguồn.
-
Bảo vệ quá áp: Hạn chế điện áp ngược vượt ngưỡng cho IC, transistor, MOSFET.
-
Nguồn tham chiếu: Cung cấp điện áp chuẩn trong các mạch so sánh, điều khiển hoặc ổn áp tuyến tính.
-
Hấp thụ xung điện: Giảm đột biến điện áp trong nguồn xung hoặc cổng điều khiển.
-
Bảo vệ mạch logic: Giới hạn điện áp đầu vào của cổng logic 3.3 V.
6. Ứng dụng linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)
Linh kiện được sử dụng trong:
-
Mạch nguồn ổn áp tuyến tính và nguồn xung (SMPS).
-
Mạch điều khiển logic 3.3 V.
-
Mạch bảo vệ IC, MCU, cảm biến, ADC.
-
Bộ sạc, thiết bị truyền thông, nguồn LED.
-
Mạch kẹp điện áp và bảo vệ cổng điều khiển MOSFET/IGBT.
7. Kích thước cơ khí linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)

| Thông số cơ khí | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.5 – 4.8 |
| Chiều rộng tổng thể | 2.6 – 2.8 |
| Chiều cao tổng thể | 2.0 – 2.2 |
| Chiều dài vùng hàn | 0.76 – 1.52 |
| Dạng gói | DO-214AC (SMA) |
| Trọng lượng | ≈ 0.07 g |
| Vật liệu vỏ | Nhựa epoxy chịu nhiệt |
| Kiểu lắp | Dán bề mặt (SMD – reflow, wave) |
8. Cách đo kiểm tra linh kiện Diode Zener 1SMA4728A (728A)
Dụng cụ: Đồng hồ vạn năng số, nguồn DC có giới hạn dòng.
Bước 1: Kiểm tra diode bằng đồng hồ
-
Chọn thang Diode Test.
-
Que đỏ → Anode, que đen → Cathode → hiện 0.6 – 0.8 V (phân cực thuận).
-
Đảo chiều → OL (hở) là bình thường.
Bước 2: Đo điện áp Zener
-
Dùng nguồn DC 9–12 V, giới hạn dòng 100 mA.
-
Nối cực âm nguồn → Cathode, cực dương → Anode (phân cực ngược).
-
Đo điện áp trên diode:
-
Nếu ổn định quanh 3.3 V ± 5 %, diode còn tốt.
-
Nếu thấp hơn (< 2.5 V) hoặc cao bất thường (> 3.8 V), diode đã hỏng.
-












