🔷 1. GIỚI THIỆU – IC VIPER16L / VIPER16LN / VIPER16
VIPER16L, VIPER16LN, và VIPER16 là các IC điều khiển nguồn chuyển mạch (SMPS) thuộc dòng VIPer của STMicroelectronics. Đây là các IC PWM controllers tích hợp với MOSFET công suất cho mạch flyback, thích hợp cho các ứng dụng nguồn công suất thấp đến trung bình như bộ sạc pin, nguồn LED, hoặc các thiết bị tiêu dùng.

-
VIPER16L là phiên bản tiêu chuẩn, cung cấp công suất ổn định cho nhiều ứng dụng.
-
VIPER16LN có khả năng hoạt động ở các điện áp thấp và có thể sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tiêu thụ năng lượng thấp hơn.
-
VIPER16 cung cấp hiệu suất cao hơn và phù hợp cho các ứng dụng công suất trung bình.
Đóng gói DIP-7 giúp dễ dàng sử dụng trong các thiết kế mạch điện tử.
🔷 2. CẤU TẠO
Các thành phần chính của VIPER16L / VIPER16LN / VIPER16 bao gồm:
-
Bộ điều khiển PWM theo chế độ dòng (current mode)
-
Tích hợp MOSFET công suất cho mạch flyback
-
Mạch bảo vệ quá dòng, quá áp, ngắn mạch
-
Điều chỉnh tần số dao động qua các linh kiện ngoại vi (RT, CT)
-
Nguồn tham chiếu 5V chính xác
-
Bộ khuếch đại lỗi (Error Amplifier) giúp ổn định điện áp
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 8 V – 23 V |
| Điện áp tham chiếu (VREF) | 5 V ± 2% |
| Tần số dao động | 100 kHz – 200 kHz |
| Dòng tiêu thụ khi hoạt động | Khoảng 2 mA |
| Dòng điều khiển đầu ra | Tối đa 1 A |
| Phạm vi công suất | 1 W – 20 W |
| Bảo vệ quá dòng và quá áp | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C đến +150 °C |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-7)

🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển PWM theo chế độ dòng giúp cung cấp nguồn ổn định và chính xác
-
Tích hợp MOSFET công suất giúp giảm kích thước và tiết kiệm chi phí thiết kế
-
Bảo vệ quá dòng và quá áp giúp bảo vệ mạch nguồn khỏi sự cố
-
Điều chỉnh tần số dao động giúp tối ưu hiệu suất trong nhiều ứng dụng
-
Nguồn tham chiếu 5V chính xác giúp đảm bảo độ chính xác điện áp đầu ra

🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Nguồn chuyển mạch (SMPS), đặc biệt là nguồn flyback, buck, boost
-
Bộ nguồn LED, bộ sạc pin, hệ thống UPS
-
Nguồn cung cấp cho vi điều khiển, thiết bị di động
-
Ứng dụng bảo vệ quá dòng, quá áp trong các thiết bị yêu cầu nguồn ổn định

🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Đóng gói DIP-7 tiêu chuẩn
-
Chiều dài: ~7.5 mm
-
Chiều rộng: ~6.35 mm
-
Khoảng cách chân (pitch): 2.54 mm
-
Chiều cao: ~3.5 mm

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Cấp nguồn VCC (chân 6) vào IC từ 8V đến 23V
-
Đo điện áp tham chiếu tại chân 7 (VREF), cần khoảng 5V
-
Kiểm tra tín hiệu PWM đầu ra tại chân 5 (VOUT) bằng oscilloscope
-
Kiểm tra phản hồi điện áp tại chân 2 (FB) để kiểm tra sự ổn định của điện áp đầu ra
-
Thử chức năng bảo vệ quá dòng bằng cách mô phỏng tải quá dòng và kiểm tra khả năng ngắt điện áp đầu ra
-
Kiểm tra khả năng bảo vệ quá áp qua các thử nghiệm quá tải điện áp vào IC










