⚙️ TNY263P, TNY263, TNY263PN IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-8 (Power Integrations)
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY263P / TNY263PN là IC nguồn xung tích hợp (Switching Power IC) thuộc dòng TinySwitch-II của Power Integrations (PI).

IC này tích hợp MOSFET công suất 700V, mạch PWM, mạch khởi động, cùng các chức năng bảo vệ nội (quá dòng, quá nhiệt, giới hạn công suất) giúp thiết kế nguồn Flyback nhỏ gọn, hiệu suất cao, ổn định và ít linh kiện ngoại vi.
Thường được sử dụng trong adapter, nguồn standby Tivi, DVD, máy in, router, và các nguồn xung công suất 5–18W.
🔷 2. CẤU TẠO
-
MOSFET công suất cao áp (700V).
-
Bộ điều khiển PWM điều chế tần số 132kHz.
-
Mạch khởi động và tự cấp nguồn nội.
-
Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch.
-
Giảm tiêu thụ điện năng khi không tải.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-II |
| Điện áp cực Drain tối đa | 700V |
| Dòng Drain đỉnh | 420mA |
| Công suất đầu ra tối đa | 9W (tản tự nhiên) / 15W (tản cưỡng bức) |
| Tần số chuyển mạch | 132kHz ±10% |
| Điện áp khởi động | Tự động nội bộ |
| Dòng chờ | < 300µA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +150°C |
| Kiểu vỏ | DIP-8B (TNY263P / PN) – SMD-8B (TNY263G) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-8B)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | BP (Bypass) | Cấp nguồn nội, nối tụ 0.1µF xuống mass. |
| 2 | S (Source) | Mass thấp áp. |
| 3 | S (Source) | Mass thấp áp (nối chung). |
| 4 | EN/UV (Enable/Undervoltage) | Điều khiển bật/tắt và giám sát điện áp đầu vào. |
| 5 | D (Drain) | Cực Drain – nối với cuộn sơ cấp biến áp. |
| 6 | S (HV RTN) | Mass cao áp. |
| 7 | S (HV RTN) | Mass cao áp (nối chung). |
| 8 | S (HV RTN) | Mass cao áp (nối chung). |
💡 Lưu ý: Chân Source (S) nối chung nội bộ; chân BP cần tụ lọc nhỏ để ổn định nguồn nội.
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Tạo nguồn xung Flyback hiệu suất cao.
-
Tự khởi động – không cần nguồn phụ.
-
Hiệu suất tốt, tiêu thụ cực thấp khi không tải.
-
Bảo vệ nội hoàn chỉnh (nhiệt, dòng, áp).
-
Giảm linh kiện ngoài, tăng độ tin cậy mạch nguồn.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Adapter, sạc điện thoại, nguồn standby TV/DVD.
-
Nguồn cấp router, thiết bị dân dụng.
-
Nguồn Flyback 5–18W.
-
Thay thế tương đương: TNY264PN, TNY265PN, TNY266PN.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
Vỏ DIP-8B tiêu chuẩn PI:
-
Khoảng cách hàng chân: 7.62 mm
-
Khoảng cách giữa các chân: 2.54 mm
-
Kích thước tổng: 10.16 mm × 6.3 mm × 3.8 mm
-
Vật liệu: Epoxy chịu nhiệt cao, tiêu chuẩn UL94-V0.

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo Drain–Source: không chập.
-
Đo D–S: một chiều có trở kháng cao, chiều ngược vô cực.
-
Đo BP–S: có trở kháng cao, không chập.
-
Cấp điện sơ cấp ~300VDC, đo xung tại chân Drain.
-
Nếu không có xung hoặc IC quá nóng → IC hỏng.









