🧩 1. Giới thiệu linh kiện NEC 2502 / PS2502-2
PS2502-2 (hay NEC 2502-2) là optocoupler 2 kênh độc lập trong cùng một vỏ DIP-8, được sản xuất bởi NEC (nay thuộc Renesas).
Mỗi kênh gồm 1 LED hồng ngoại phát và 1 phototransistor thu — hoạt động độc lập, giúp cách ly tín hiệu giữa mạch điều khiển và mạch công suất.
👉 Có thể hiểu PS2502-2 = hai opto PS2502-1 ghép chung vỏ.
⚙️ 2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Bên trong PS2502-2 gồm 2 mạch quang cách ly riêng biệt:
| Phần phát | Phần thu |
|---|---|
| LED hồng ngoại (Infrared LED) | Phototransistor silicon |
-
Khi LED nhận dòng điện (IF), nó phát ánh sáng hồng ngoại.
-
Ánh sáng này chiếu vào phototransistor → transistor dẫn dòng.
-
Khi LED tắt → transistor ngắt.
-
Nhờ đó, tín hiệu được truyền bằng ánh sáng, không có kết nối điện trực tiếp giữa hai mạch, đảm bảo cách ly điện áp cao (5000 Vrms).
📐 3. Sơ đồ chân (DIP-8)
Cấu trúc chân PS2502-2:
| Chân | Ký hiệu | Chức năng | Kênh |
|---|---|---|---|
| 1 | Anode1 | Cực dương LED kênh 1 | Kênh 1 |
| 2 | Cathode1 | Cực âm LED kênh 1 | Kênh 1 |
| 3 | Emitter1 | Cực phát transistor kênh 1 | Kênh 1 |
| 4 | Collector1 | Cực thu transistor kênh 1 | Kênh 1 |
| 5 | Collector2 | Cực thu transistor kênh 2 | Kênh 2 |
| 6 | Emitter2 | Cực phát transistor kênh 2 | Kênh 2 |
| 7 | Cathode2 | Cực âm LED kênh 2 | Kênh 2 |
| 8 | Anode2 | Cực dương LED kênh 2 | Kênh 2 |
🔹 Hai kênh hoạt động hoàn toàn độc lập nhau.
🔹 Bước chân (pin pitch) tiêu chuẩn: 2.54 mm, hàng chân cách nhau 7.62 mm.
📊 4. Thông số kỹ thuật điện

| Thông số | Giá trị danh định | Đơn vị |
|---|---|---|
| Điện áp cách ly tối đa | 5000 | Vrms |
| Điện áp thuận LED (VF) | 1.2 – 1.4 | V |
| Dòng LED tối đa (IF max) | 50 | mA |
| Điện áp ngược LED (VR) | 6 | V |
| Dòng Collector tối đa (IC) | 50 | mA |
| Điện áp C–E tối đa (VCEO) | 80 | V |
| Điện áp C–E bão hòa (VCEsat) | 0.2 | V |
| Tỷ lệ truyền dòng (CTR) | 50% – 600% | — |
| Tốc độ đáp ứng (tON/tOFF) | 2 – 10 | µs |
| Nhiệt độ hoạt động | –55 → +100 | °C |
| Kiểu vỏ | DIP-8 xuyên lỗ (Dual Inline Package) |
🔌 5. Kích thước vật lý (Package)

| Thông số cơ học | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài thân | 9.6 ± 0.3 |
| Chiều rộng thân | 6.5 ± 0.3 |
| Chiều cao thân | 4.5 ± 0.3 |
| Khoảng cách hàng chân | 7.62 |
| Bước chân (pitch) | 2.54 |
| Chiều dài chân | 2.8 – 3.8 |
👉 Vỏ nhựa epoxy màu đen, cách điện tốt, chịu nhiệt khi hàn.
⚡ 6. Chức năng và nguyên lý hoạt động
-
Tín hiệu điều khiển LED (chân 1–2 hoặc 8–7) được chuyển đổi thành ánh sáng.
-
Ánh sáng kích hoạt transistor đầu ra (chân 4–3 hoặc 5–6).
-
Nhờ đó, tín hiệu được truyền mà không có dòng điện trực tiếp, giúp cách ly hoàn toàn hai mạch có điện áp khác nhau.
🧠 7. Ứng dụng thực tế
| Lĩnh vực | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Điện tử công nghiệp | Cách ly tín hiệu giữa mạch điều khiển và công suất |
| SMPS (Nguồn xung) | Mạch phản hồi điện áp ổn định |
| Điều khiển động cơ | Cách ly tín hiệu PWM |
| PLC & I/O | Truyền tín hiệu an toàn giữa bộ xử lý và đầu ra |
| Thiết bị đo lường | Cách ly tín hiệu analog và digital |
| Bảo vệ vi điều khiển | Ngăn điện áp cao xâm nhập từ tải |
🧾 8. Cách kiểm tra PS2502-2 sống/chết
Dụng cụ cần có:
-
Đồng hồ vạn năng.
-
Nguồn DC 5V và điện trở 330Ω.
(1) Kiểm tra LED phát
-
Thang diode, que đỏ vào Anode (chân 1 hoặc 8), que đen vào Cathode (chân 2 hoặc 7).
-
Hiển thị điện áp rơi 1.1–1.3V → LED còn tốt.
-
Không hiển thị → LED đứt.
(2) Kiểm tra transistor thu
-
Cấp 5V qua điện trở 330Ω cho LED.
-
Dùng đồng hồ đo điện trở giữa Collector–Emitter (chân 4–3 hoặc 5–6).
-
Khi LED bật → điện trở giảm (vài trăm Ω).
-
Khi LED tắt → điện trở tăng cao (vài trăm kΩ – MΩ).
-
-
Không thay đổi → transistor hỏng.
(3) Kiểm tra rò rỉ
-
Đo Collector–Emitter khi LED tắt.
-
Nếu điện trở <100 kΩ → transistor bị rò → hỏng.








