1. Giới thiệu & bản chất (Schottky diode)
-
RB705D là một loại diode Schottky barrier – tức là dùng tiếp giáp kim loại- bán dẫn (Metal-Semiconductor) để tạo ra lớp tiếp giáp, thay vì tiếp giáp p-n thông thường.
-
Ưu điểm của diode Schottky: điện áp rơi thuận (forward drop) thấp, tốc độ chuyển mạch cao, dòng rò ngược thấp (so với diode Schottky “nhỏ”).
-
RB705D thiết kế cho dòng thấp, điện áp trung bình, thường dùng trong mạch tín hiệu, bảo vệ, chỉnh lưu nhỏ, v.v.

2. Cấu tạo, sơ đồ chân & cấu hình

Cấu tạo bên trong
-
Diode Schottky thường có cấu trúc tiếp giáp kim loại – bán dẫn (Metal on N-type) hoặc tương tự, không có lớp khuếch tán pha p như diode p-n truyền thống.
-
Trong datasheet của RB705D, cấu trúc được mô tả là Silicon epitaxial planar (áp dụng kỹ thuật epitaxy)
-
Có hai diode trên một chip (double diode) với cấu hình common cathode (một cực chung) — tức hai anode riêng biệt, chung một cathode (theo datasheet “dual Schottky, common cathode”)
Sơ đồ chân & đánh dấu
-
Vỏ: SOT-346 (JEDEC) == SC-59 (JEITA)
-
Kích thước khoảng 2.9 × 2.8 mm, và chân bố trí như hình trên ảnh (chân giữa là chung, hai chân bên là anode)
-
Chân giữa là cathode chung (chung cực âm), hai chân bên là anode 1 và anode 2 tương ứng
-
Kí hiệu trên linh kiện: “D3H” — đó là mã đánh dấu (marking) để nhận biết loại RB705D
3. Thông số kỹ thuật chính / tuyệt đối & đặc tính vận hành

Dưới đây là các thông số quan trọng từ datasheet RB705D:
Các thông số giới hạn tuyệt đối (Absolute Maximum Ratings)
| Thông số | Kí hiệu | Điều kiện | Giá trị tối đa | |
|---|---|---|---|---|
| Điện áp ngược đỉnh lặp lại (Repetitive Peak Reverse Voltage) | VRM | duty ≤ 0.5 | 40 V | |
| Điện áp ngược làm việc liên tục | VR | – | 40 V | |
| Dòng chỉnh lưu trung bình (mỗi diode) | Io | trên tải phân trở | 30 mA | |
| Dòng đỉnh xung (non-repetitive surge) | IFSM | 60 Hz, 1 chu kỳ | 0.2 A | |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh chân (Junction) | Tj | – | 125 °C | |
| Nhiệt độ bảo quản (Storage) | Tstg | – | –40 … +125 °C |
Đặc tính điện – vận hành bình thường
| Thông số | Kí hiệu | Điều kiện (thường ở Ta = 25 °C) | Giá trị điển hình / tối đa | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Điện áp rơi thuận (Forward voltage) | VF | IF = 1 mA | ≤ 0.37 V (tối đa) | V |
| Dòng rò ngược (Reverse current) | IR | VR = 10 V | ≤ 1 µA | µA |
| Điện dung giữa hai chân (capacitance) | Ct | VR = 1 V, f = 1 MHz | ≈ 2 pF (tối đa) | pF |
Ngoài ra, datasheet còn cung cấp các đồ thị đặc tính (điện áp – dòng, dòng rò theo điện áp, điện áp rơi theo dòng, nhiệt độ ảnh hưởng, v.v.)
Chú ý: các thông số trên là tại nhiệt độ chuẩn (~25 °C). Khi nhiệt độ cao hơn, dòng rò sẽ tăng, điện áp rơi có thể thay đổi, hiệu suất giảm.
4. Chức năng & ứng dụng điển hình
Chức năng
-
RB705D dùng để chỉnh lưu dòng tín hiệu nhỏ, tức chuyển đổi dòng điện từ chiều xoay chiều sang chiều một chiều, nhưng với dòng nhỏ.
-
Cũng dùng làm diode bảo vệ chống nghịch áp, chống dòng ngược (reverse protection) trong mạch điện tử.
-
Vì là diode Schottky, nó chuyển mạch nhanh, thích hợp cho mạch xung, mạch logic, mạch tín hiệu cao tần nhỏ.
Ứng dụng điển hình
-
Mạch nguồn nhỏ, mạch sạc, mạch pin, nơi cần chỉnh lưu tín hiệu điều khiển hoặc bảo vệ.
-
Trong vi điều khiển / mạch logic, để bảo vệ đầu vào khỏi volt ngược hay khi dùng chỉnh lưu nhỏ.
-
Trong mạch bảo vệ ESD / bảo vệ xung nhỏ cho linh kiện nhạy cảm.
-
Trong mạch linh kiện di động, thiết bị điện tử tiêu dùng (kích thước nhỏ, dòng thấp).
-
Bất cứ mạch nào cần diode với dòng nhỏ ≤ 30 mA và điện áp ngược chịu được ~40 V.
5. Cách đo đạc & kiểm tra (trên thực tế)
Khi sửa chữa, bạn có thể dùng đồng hồ vạn năng (multimeter) – chế độ đo diode hoặc đo điện trở – để kiểm tra xem linh kiện RB705D còn tốt hay bị hỏng. Dưới đây là cách làm:
Chuẩn bị
-
Rút hoặc cách ly linh kiện ra khỏi mạch nếu có thể (để không ảnh hưởng các linh kiện khác).
-
Đồng hồ vạn năng có chức năng đo diode (thường hiển thị điện áp rơi thuận) hoặc đo điện trở.
Các bước kiểm tra
-
Kiểm tra chiều thuận
-
Đặt đồng hồ ở chế độ đo diode (hoặc nếu không có, chế độ đo điện áp thấp / điện trở).
-
Đặt cực dương (+) của đồng hồ vào chân anode, cực âm (–) vào chân cathode.
-
Nếu linh kiện tốt, đồng hồ sẽ hiển thị một giá trị điện áp nhỏ (ví dụ ~0.2–0.4 V hoặc tương đương) hoặc điện trở thấp (vài chục ohm). Nếu hiển thị “OL” hoặc vô cùng lớn, linh kiện có thể hở.
-
(Với diode Schottky, điện áp rơi thuận thấp hơn so với diode p-n truyền thống).
-
-
Kiểm tra chiều ngược (phân cực ngược)
-
Đổi ngược cực: dương của đồng hồ vào cathode, âm vào anode.
-
Nếu diode tốt, đồng hồ hiển thị “OL” (mở mạch) hoặc giá trị rất lớn, không cho dòng đáng kể chảy ngược.
-
Nếu hiển thị giá trị thấp hoặc dòng đáng kể, diode bị dò hoặc hỏng.
-
-
Kiểm tra dòng rò / điện áp ngược
-
Nếu có nguồn ổn định (ví dụ nguồn DC nhỏ), bạn có thể cấp điện áp ngược (nhỏ hơn điện áp chịu ngược của diode, ví dụ 10 V) và đo dòng rò (cần mạch thử hoặc mạch đo dòng nhỏ). Dòng rò phải rất nhỏ (µA).
-
Nếu dòng rò lớn, diode có thể đã hỏng hoặc bị suy thoái.
-
-
Kiểm tra hiện tượng “ngắn – mở” khi đo điện trở
-
Ở chế độ đo điện trở, kiểm tra giữa các chân (anode và cathode). Nếu điện trở rất thấp cả hai chiều, diode có thể bị chập (short).
-
Nếu điện trở vô cùng lớn cả hai chiều, diode có thể bị đứt (open).
-
-
Trong mạch
-
Nếu không thể tháo ra, bạn có thể thử đo trong mạch, nhưng cần cẩn thận vì có thể dòng từ các linh kiện khác ảnh hưởng kết quả.
-
Khi đo diode trong mạch, nếu thấy điện áp rơi thuận nhỏ hoặc dòng rò lớn bất thường, nghi ngờ diode hỏng hoặc linh kiện lân cận ảnh hưởng.
-
Lưu ý khi đo
-
Khi đo diode nhỏ như RB705D, dòng đo của đồng hồ rất nhỏ, có thể không đủ để đưa diode vào trạng thái dẫn chuẩn. Do đó, điện áp đo được có thể thấp hơn giá trị VF thực tế.
-
Nhiệt độ của linh kiện ảnh hưởng: nhiệt độ cao sẽ làm dòng rò lớn hơn.
-
Nếu diode nằm trong mạch, các linh kiện khác (tụ, điện trở, IC) có thể làm sai lệch phép đo.










