1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC560 – 450G/500PT4
-
Công suất định mức:
-
450 kW (~610 HP)
-
500 kW (~670 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~810 A (cho 450 kW)
-
~900 A (cho 500 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (có 1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~2350 × 1550 × 1150 mm
-
Trọng lượng: ~850 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi nguồn xoay chiều thành dòng DC ổn định.
-
IGBT siêu công suất: nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều khiển bằng PWM.
-
Bộ xử lý DSP thế hệ cao: tính toán nhanh, điều khiển chính xác tốc độ & mô‑men.
-
Keypad LED tháo rời: thuận tiện giám sát và điều khiển từ xa.
-
Khối giao tiếp đa dạng: hỗ trợ PLC, HMI, SCADA qua RS‑485 Modbus RTU.
-
Tản nhiệt công nghiệp: nhôm nguyên khối kết hợp hệ quạt kép công suất cao.
-
Vỏ bảo vệ: thép sơn tĩnh điện, chống cháy, chuẩn IP20.
3. Chức năng
-
Vận hành động cơ công suất 450 – 500 kW với độ ổn định cao.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động, hạn chế hư hại cơ khí.
-
PID tự động: kiểm soát áp suất, lưu lượng, nhiệt độ ổn định.
-
Tiết kiệm điện năng nhờ điều chỉnh tần số theo nhu cầu tải.
-
Hỗ trợ đa tốc độ, logic lập trình cơ bản.
-
Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt, chạm đất.
-
Kết nối RS‑485 Modbus RTU để điều khiển & giám sát tập trung.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 VAC → được chỉnh lưu thành dòng DC ổn định.
-
IGBT công suất cực lớn → nghịch lưu DC thành AC 3 pha với tần số thay đổi.
-
DSP thông minh → điều chỉnh điện áp và tần số phù hợp với tải.
-
Động cơ công suất siêu lớn → hoạt động ổn định, hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.
-
Mạch bảo vệ tích hợp → giám sát liên tục, tự động ngắt khi xảy ra sự cố.
5. Ứng dụng
-
Quạt gió công nghiệp siêu lớn: trong xi măng, thép, hóa chất, khai khoáng.
-
Hệ thống bơm thủy lợi quy mô cực đại: cấp nước đô thị, tưới tiêu nông nghiệp.
-
Băng tải siêu tải trọng: clinker, than, quặng, thép.
-
Máy nghiền & cán thép hạng nặng.
-
Máy nén khí công nghiệp công suất khổng lồ.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: đấu L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: nối U – V – W vào động cơ.
-
Keypad: có thể lắp trực tiếp hoặc tháo rời gắn ngoài tủ.
-
Kết nối PLC/SCADA qua RS‑485 Modbus RTU.
Cài đặt tham số
-
Chọn công suất: 450 kW hoặc 500 kW.
-
Nhập dòng định mức: 810 A hoặc 900 A.
-
Chọn chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Bật PID khi vận hành hệ thống bơm/quạt.
-
Cài đặt thời gian tăng/giảm tốc dài hơn để bảo vệ tải lớn.
Vận hành
-
Khởi động bằng nút RUN hoặc DI ngoài.
-
Giám sát dòng, áp, tần số và trạng thái lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở, hoặc tín hiệu từ PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh bộ tản nhiệt & quạt định kỳ.
-
Kiểm tra, siết chặt đầu nối thường xuyên.
-
Ngắt nguồn và xử lý khi có cảnh báo lỗi.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.