1. Giới thiệu linh kiện Diode Zener 1SMA4729A
1SMA4729A là diode zener ổn áp công suất 1W, loại SMD (chân dán), có điện áp danh định 3.6V, đóng gói DO-214AC (SMA).
Linh kiện được sử dụng để ổn định điện áp, bảo vệ mạch khỏi quá áp và làm điện áp tham chiếu trong các mạch nguồn, điều khiển, hoặc logic thấp áp.
-
Điện áp Zener: 3.6V
-
Công suất tiêu tán: 1W
-
Kiểu lắp: Dán bề mặt (SMD)
-
Mã nhận dạng: 4729A hoặc 729A
-
Nhà sản xuất: ON Semiconductor, Vishay, Diodes Inc., MCC, Littelfuse

2. Cấu tạo linh kiện Diode Zener 1SMA4729A
-
Mối tiếp giáp p-n đặc biệt được pha tạp để tạo hiệu ứng Zener giúp giữ điện áp ổn định khi phân cực ngược.
-
Chip silicon ổn áp gắn trên đế kim loại dẫn nhiệt để tản công suất 1W.
-
Vỏ nhựa epoxy DO-214AC (SMA) bảo vệ linh kiện khỏi ẩm, nhiệt và rung động.
-
Hai chân hàn mạ thiếc cho phép gắn trực tiếp lên PCB bằng công nghệ hàn reflow.
-
Lớp passivation thủy tinh tăng độ ổn định điện áp và tuổi thọ linh kiện.
3. Chân linh kiện Diode Zener 1SMA4729A
Cấu trúc chân và nhận biết
-
Gói linh kiện: DO-214AC (SMA) – 2 chân SMD
-
Đánh dấu cực:
-
Vạch trắng in trên thân → Cathode (K)
-
Đầu còn lại → Anode (A)
-
Chức năng chân
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Anode (A) | Cực âm – nối mass hoặc điểm tham chiếu âm |
| 2 | Cathode (K) | Cực dương – nối với điểm cần ổn định điện áp |
4. Thông số kỹ thuật linh kiện Diode Zener 1SMA4729A

| Thông số | Giá trị định danh |
|---|---|
| Mã linh kiện | 1SMA4729A |
| Ký hiệu thân | 729A |
| Loại | Diode Zener ổn áp |
| Điện áp Zener (V<sub>Z</sub>) | 3.6 V |
| Dòng thử (I<sub>Z</sub>) | 69 mA |
| Dòng rò ngược (I<sub>R</sub>) | 100 µA tại 1V |
| Công suất tiêu tán | 1 W (T<sub>amb</sub> = 25°C) |
| Điện trở động (Z<sub>zt</sub>) | 10 Ω |
| Nhiệt độ hoạt động | –65°C đến +150°C |
| Hệ số nhiệt điện áp | +5 mV/°C |
| Dòng cực đại liên tục | 200 mA |
| Điện áp ngược cực đại | 100 V |
| Độ ổn định điện áp | ±5 % |
5. Chức năng linh kiện Diode Zener 1SMA4729A
-
Ổn định điện áp: Giữ điện áp ở mức 3.6V ổn định cho tải.
-
Bảo vệ quá áp: Giới hạn điện áp ngược bảo vệ IC và MOSFET.
-
Nguồn tham chiếu: Tạo điện áp chuẩn trong mạch điều khiển, đo lường.
-
Giảm xung điện: Hấp thụ nhiễu xung trong mạch nguồn xung.
-
Bảo vệ tín hiệu logic: Kẹp điện áp đầu vào các mạch logic 3.3V.
6. Ứng dụng linh kiện Diode Zener 1SMA4729A
-
Mạch nguồn ổn áp tuyến tính và nguồn xung (SMPS).
-
Mạch logic hoặc cảm biến sử dụng mức 3.3V.
-
Bảo vệ đầu vào IC, MCU, ADC.
-
Mạch sạc, mạch LED, mạch điều khiển tín hiệu.
-
Kẹp xung điện áp trong mạch công suất nhỏ.
7. Kích thước cơ khí linh kiện Diode Zener 1SMA4729A

| Thông số cơ khí | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.5 – 4.8 |
| Chiều rộng tổng thể | 2.6 – 2.8 |
| Chiều cao tổng thể | 2.0 – 2.2 |
| Chiều dài vùng hàn | 0.76 – 1.52 |
| Dạng gói | DO-214AC (SMA) |
| Trọng lượng | ≈ 0.07 g |
| Kiểu lắp | Dán bề mặt (SMD – hàn reflow) |
8. Cách đo kiểm tra linh kiện Diode Zener 1SMA4729A
Dụng cụ: Đồng hồ vạn năng số, nguồn DC giới hạn dòng.
Bước 1: Kiểm tra diode
-
Thang Diode Test.
-
Que đỏ → Anode, que đen → Cathode → hiển thị 0.6–0.8V (phân cực thuận).
-
Đảo chiều → OL (hở) là bình thường.
Bước 2: Đo điện áp Zener
-
Dùng nguồn DC 9–12V, giới hạn dòng 100 mA.
-
Nối cực âm nguồn → Cathode, cực dương → Anode (phân cực ngược).
-
Đo điện áp trên diode:
-
Nếu điện áp ≈ 3.6V ±5%, linh kiện tốt.
-
Nếu sai lệch lớn hoặc không dẫn → linh kiện hỏng.
-










