1. Giới thiệu
-
Tụ hóa LP(M) 680µF 400V là tụ điện phân nhôm, dung lượng lớn, chịu điện áp cao.
-
Được thiết kế chuyên dùng cho mạch nguồn xung (SMPS), UPS, biến tần, ampli công suất, thiết bị điện gia dụng.
-
Ký hiệu LP(M) thường chỉ series tụ có tuổi thọ cao và chịu nhiệt độ tốt (thường 105°C).
2. Cấu tạo
-
Anode (dương): Lá nhôm đã anod hóa, tạo lớp oxit nhôm làm điện môi.
-
Cathode (âm): Lá nhôm dẫn điện, tiếp xúc chất điện phân.
-
Chất điện phân: Giúp tăng điện dung và dẫn điện.
-
Vỏ nhôm trụ: Có in thông số, bọc nhựa, trên đầu có van thoát khí (vent).
-
Chân xuyên lỗ (snap-in hoặc radial): Gắn cố định vào PCB công suất.
3. Thông số kỹ thuật (tham khảo – tùy dòng sản xuất)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện dung danh định | 680 µF |
| Điện áp định mức | 400 V DC |
| Sai số | ±20% |
| Loại | Tụ hóa nhôm phân cực |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 ~ +105°C |
| ESR | Thấp (low ESR), thích hợp cho nguồn xung |
| Tuổi thọ | 2000 – 5000 giờ (ở nhiệt độ tối đa, điện áp định mức) |
| Kích thước điển hình | 35 × 60 mm |
4. Chức năng
-
Lọc nguồn DC: Giảm gợn sóng sau khi chỉnh lưu AC → DC.
-
Ổn định điện áp: Giữ điện áp phẳng khi tải thay đổi.
-
Tích trữ năng lượng: Phóng điện tức thời cho tải công suất lớn.
-
Giảm nhiễu và xung áp: Bảo vệ IGBT, MOSFET, IC công suất.
5. Ứng dụng
-
Bộ nguồn công nghiệp, nguồn xung (SMPS).
-
Biến tần, UPS, bộ chỉnh lưu cầu.
-
Hệ thống năng lượng mặt trời, inverter.
-
Ampli công suất, loa điện tử.
-
Thiết bị điện gia dụng: tivi, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt.
6. Cách kiểm tra
-
Quan sát: Nếu tụ phồng đầu, nứt vỏ, rò rỉ dung dịch → hỏng.
-
Đồng hồ VOM (thang Ohm): Kim lên rồi từ từ về ∞ → tụ còn khả năng nạp/xả.
-
LCR/ESR meter:
-
Điện dung đo được gần 680 µF (±20%).
-
ESR thấp → tụ còn tốt; ESR cao → tụ đã yếu.
-
-
Trong mạch: Nếu nguồn phát tiếng kêu, điện áp DC dao động, ripple cao → tụ cần thay.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.