🔷 1. GIỚI THIỆU – TL431 (SOT-23)
TL431 là IC ổn áp tham chiếu có thể điều chỉnh (Adjustable Precision Shunt Regulator), được sử dụng rộng rãi trong mạch nguồn, sạc, điều khiển phản hồi nguồn xung, mạch ổn áp tuyến tính, v.v.

Linh kiện hoạt động tương tự như diode zener có điện áp điều chỉnh được, giúp giữ điện áp ra ổn định tại mức mong muốn.
Phiên bản SOT-23 là loại đóng gói nhỏ gọn (3 chân), phù hợp cho các mạch in SMD.
🔷 2. CẤU TẠO
Bên trong TL431 gồm:
-
Mạch so sánh điện áp chính xác (precision comparator).
-
Nguồn tham chiếu nội 2.495V (điển hình).
-
Mạch khuếch đại sai số điều khiển transistor đầu ra.
Mạch này hoạt động như một diode zener điều khiển bằng phản hồi, cho phép thay đổi điện áp ổn định từ 2.5V đến 36V thông qua cầu chia điện áp ngoài.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp tham chiếu (Vref) | 2.495 V ±0.5% |
| Dải điện áp hoạt động (VKA) | 2.5V – 36V |
| Dòng anode tối đa (Ika max) | 100 mA |
| Dòng catode tối thiểu (Ika min) | 1 mA |
| Hệ số nhiệt (Temp. Coeff.) | 50 ppm/°C |
| Sai số điện áp (Tolerance) | 0.5%, 1%, hoặc 2% tùy phiên bản |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +85°C |
| Kiểu gói | SOT-23 (3 chân), TO-92, SOT-89, SOIC-8 |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (SOT-23)
| Chân số | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | REF | Chân điều khiển tham chiếu (kết nối tới cầu chia điện áp ngoài) |
| 2 | ANODE | Cực âm (tương tự cực âm diode zener) |
| 3 | CATHODE | Cực dương đầu ra (điện áp ổn định được đo ở đây) |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Hoạt động như diode zener điều chỉnh được, ổn định điện áp chính xác.
-
Dùng để tạo điện áp tham chiếu cho bộ khuếch đại, ADC, DAC, hoặc mạch nguồn xung.
-
Trong nguồn xung (SMPS), TL431 kết hợp với optocoupler (như PC817) tạo mạch hồi tiếp ổn áp thứ cấp.
-
Giúp điều khiển tuyến tính chính xác cho mạch ổn áp hoặc sạc pin.

🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Mạch phản hồi ổn áp nguồn xung (với optocoupler).
-
Bộ nguồn tuyến tính, sạc pin, và mạch nạp ắc quy.
-
Mạch bảo vệ quá áp, giám sát nguồn.
-
Bộ chia điện áp chính xác, mạch khuếch đại so sánh tham chiếu.
-
Các thiết bị điện tử gia dụng, adapter, TV, monitor, nguồn SMPS.
🔷 7. KÍCH THƯỚC (GÓI SOT-23)

| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng | 2.9 ± 0.1 |
| Chiều rộng | 1.3 ± 0.1 |
| Chiều cao | 1.1 ± 0.1 |
| Khoảng cách chân | 0.95 mm |
| Số chân | 3 |
Đặc điểm: nhỏ gọn, tản nhiệt vừa phải, phù hợp cho bo mạch SMD mật độ cao.
🔷 8. CÁCH KIỂM TRA TL431 BẰNG ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG
Dụng cụ: đồng hồ kim hoặc số, nguồn DC 5V–12V, điện trở 1kΩ–2kΩ.
Cách kiểm tra:
-
Nối điện trở 1kΩ nối tiếp với cực dương nguồn → CATHODE.
-
Nối ANODE xuống mass.
-
Dùng biến trở 10kΩ nối từ CATHODE → REF → ANODE.
-
Dùng đồng hồ đo điện áp giữa CATHODE và ANODE.
-
Khi điện áp tại REF đạt khoảng 2.5V, TL431 bắt đầu dẫn — điện áp CATHODE giảm, chứng tỏ IC hoạt động tốt.
Nếu không dẫn hoặc luôn dẫn mạnh → linh kiện hỏng.













