🧩 1. Giới thiệu – Diode Schottky B10100G (MBR10100) TO-220 10A 100V
B10100G hay MBR10100 là diode Schottky đôi (dual Schottky barrier rectifier) có dòng làm việc tối đa 10A và điện áp ngược cực đại 100V, được đóng gói trong vỏ TO-220AB.
Linh kiện này được dùng phổ biến trong các mạch nguồn xung (SMPS), bộ sạc công suất trung bình, DC-DC converter, và chỉnh lưu đầu ra của nguồn tổ ong.
Ưu điểm:
-
Điện áp sụt thuận thấp (~0.7 V).
-
Thời gian phục hồi ngược gần bằng 0.
-
Hiệu suất cao, tỏa nhiệt ít.
-
Dễ lắp đặt, tản nhiệt tốt (có lỗ bắt vít).

⚙️ 2. Cấu tạo – Diode Schottky B10100G (MBR10100)
-
Là Schottky Barrier Diode (SBD), tức diode tạo bởi tiếp giáp kim loại – bán dẫn (Metal–Semiconductor Junction) thay vì P–N thông thường.
-
Bên trong gồm hai diode Schottky riêng biệt có cực âm chung (common cathode).
-
Mặt sau bằng kim loại, nối chung với cực cathode, giúp tản nhiệt nhanh khi bắt lên heatsink.
-
Có guard ring bảo vệ quanh vùng tiếp giáp để tăng độ bền điện áp ngược và giảm dòng rò.
📊 3. Thông số kỹ thuật – Diode Schottky B10100G (MBR10100)

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Điện áp ngược cực đại | VRRM | 100 V |
| Dòng thuận trung bình (tổng) | IF(AV) | 10 A |
| Dòng xung cực đại (8.3 ms) | IFSM | 150 A |
| Sụt áp thuận (mỗi diode) | VF | 0.70 V @ 5 A, 25 °C |
| Dòng rò ngược | IR | 0.1 mA @ 25 °C; 10 mA @ 125 °C |
| Nhiệt độ làm việc | TJ | –55 °C → +150 °C |
| Loại diode | Dual Schottky, common cathode | |
| Vỏ | TO-220AB | |
| Nhiệt trở nối tiếp (J-C) | RθJC | 3.0 °C/W |
📍 4. Kiểu chân và chức năng – Diode Schottky B10100G (MBR10100)


| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Anode 1 | Cực dương của diode thứ nhất |
| 2 | Cathode chung | Cực âm chung cho cả hai diode |
| 3 | Anode 2 | Cực dương của diode thứ hai |
-
Chân 2 (Cathode) đồng thời là phần kim loại ở mặt sau → có thể nối trực tiếp với tản nhiệt (heatsink).
-
Khi cần cách điện, dùng mica hoặc pad cách nhiệt.
⚡ 5. Chức năng linh kiện – Diode Schottky B10100G (MBR10100)
-
Chỉnh lưu nhanh: Biến dòng xoay chiều hoặc xung thành dòng một chiều.
-
Bảo vệ ngược cực: Ngăn dòng điện chạy ngược gây hỏng linh kiện.
-
Giảm tổn hao: Điện áp rơi thấp giúp tăng hiệu suất nguồn.
-
Free-wheeling diode: Cho phép dòng hồi tiếp trong các mạch nghịch lưu hoặc converter.
-
Làm việc ở tần số cao nhờ thời gian phục hồi ngược cực nhỏ.
🔌 6. Ứng dụng – Diode Schottky B10100G (MBR10100)
-
Nguồn xung SMPS, nguồn tổ ong, adapter, UPS.
-
Bộ sạc pin, bộ DC-DC converter (buck/boost).
-
Nguồn inverter, nguồn LED công suất, thiết bị hàn điện tử.
-
Mạch bảo vệ ngược cực, mạch chỉnh lưu đầu ra công suất trung bình.
-
Hệ thống năng lượng mặt trời, sạc ắc quy, điều khiển động cơ.
📏 7. Kích thước – Diode Schottky B10100G (MBR10100) TO-220AB

| Thông số | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều cao tổng | 15.6 |
| Chiều rộng thân | 10.0 |
| Độ dày thân | 4.6 |
| Khoảng cách giữa các chân | 2.54 |
| Khoảng cách giữa 2 chân ngoài | 5.08 |
| Chiều dài chân | ~14 |
| Đường kính lỗ bắt vít | 3.2 |
| Trọng lượng | ~2 g |
👉 Mặt sau kim loại nối với Cathode, nên khi gắn tản nhiệt phải đảm bảo đúng cực hoặc dùng lớp cách điện.
🔧 8. Cách đo kiểm tra sống – chết – Diode Schottky B10100G (MBR10100)
Dụng cụ: Đồng hồ số (multimeter) có thang đo diode.
Khuyến nghị: Tháo linh kiện khỏi mạch khi đo để tránh sai lệch.
🔹 Bước 1: Đo thuận (kiểm tra dẫn)
-
Que đỏ → Anode (chân 1)
-
Que đen → Cathode (chân 2)
→ Hiển thị 0.3 – 0.5 V → diode tốt. -
Lặp lại cho chân 3 (Anode 2) với Cathode (chân 2).
🔹 Bước 2: Đo ngược (kiểm tra cách điện)
-
Đổi que đo (đỏ vào cathode, đen vào anode).
→ Kết quả hiển thị “OL” hoặc “∞” → bình thường.
→ Nếu hiển thị “0” hoặc giá trị nhỏ → bị chập.
→ Nếu không dẫn ở cả hai chiều → bị đứt.
Lưu ý:
-
Điện áp sụt thuận thấp hơn diode silicon (chỉ ~0.4–0.6 V).
-
Khi hoạt động nếu diode nóng quá mức → có thể bị rò hoặc tản nhiệt kém.










