Cài đặt servopack Yaskawa Sigma5 SGDV điều khiển xung chiều

Để cài đặt servo Yaskawa Sigma 5 điều khiển xung chiều, bạn cần xác định chế độ điều khiển (vị trí, tốc độ) bằng cách đặt thông số tương ứng (ví dụ: Pn000=0010 cho chế độ vị trí), sau đó cài đặt điện áp tham chiếu tốc độ hoặc số xung, thiết lập hộp số điện từ (nếu chạy vị trí) và cấu hình thời gian tăng/giảm tốc. Cuối cùng, đấu nối dây điều khiển xung vào các chân tương ứng trên driver và đảm bảo điện áp phù hợp với từng chân nhận xung.

Các bước cài đặt cơ bản:
  1. Xác định chế độ điều khiển:

    • Chế độ điều khiển vị trí ( Position ): Cài đặt thông số Pn000 = 0010 để chọn chế độ điều khiển vị trí. 
      position
    • Chế độ điều khiển tốc độ: Cài đặt thông số tương ứng (ví dụ: Pn000 = 0001). 
      speed
  2. Cấu hình nhận tín hiệu xung:

    • Chế độ Vị trí:
      • Cài đặt chân 7 là chân nhận xung dương (Pulse+).
      • Cài đặt chân 8 là chân nhận xung âm (Pulse-). 
      • Cài đặt thông số Pn200 để chọn chân cho tín hiệu xung (ví dụ: Pn200 = 0000). 
        pn200

        Tham số Pn200 (Pulse Reference Input Signal Form) của servo Yaskawa SGDV
        → Dùng để chọn dạng tín hiệu xung đầu vào mà driver sẽ nhận từ bộ điều khiển (PLC/CNC).
        Đây là tham số cực kỳ quan trọng khi chạy xung/chiều vì nó quyết định kiểu tín hiệu và logic mức điện.


        📊 Bảng chi tiết các giá trị Pn200.0

        Giá trị Pn200.0 Kiểu xung (Pulse Form) Logic Mô tả tín hiệu đầu vào Ứng dụng điển hình
        0 (factory) Sign + Pulse train Positive – Chân PULS: chuỗi xung (xung tốc độ / số bước)
        – Chân SIGN: mức logic xác định chiều
        (H = thuận, L = nghịch)
        Pulse/Direction chuẩn (Step/Dir)
        1 CW pulse + CCW pulse Positive Hai đường xung riêng:
        – CW: xung chạy thuận
        – CCW: xung chạy nghịch
        Một số PLC phát 2 kênh xung riêng
        2 Two-phase (A/B) 90° Positive Tín hiệu quadrature A/B lệch 90° ×1 Encoder giả lập
        3 Two-phase (A/B) ×2 Positive Giống (2) nhưng đếm cả sườn lên/xuống Encoder tốc độ cao
        4 Two-phase (A/B) ×4 Positive Đếm cả 4 sườn A/B Độ phân giải cao
        5 Sign + Pulse train Negative Giống mode 0 nhưng ngược mức logic (L = bật) Dùng khi PLC xuất xung NPN
        6 CW pulse + CCW pulse Negative Giống mode 1 nhưng ngược mức logic PLC NPN xuất 2 kênh xung

        🔑 Giải thích chi tiết các nhóm

        1️⃣ Sign + Pulse (Step/Direction)

        • Dùng phổ biến nhất cho chạy xung/chiều.

        • PULS = xung tốc độ/quãng đường.

        • SIGN = mức HIGH/LOW xác định chiều quay.

        • Chọn Pn200.0 = 0 (Positive logic) nếu PLC xuất PNP.

        • Nếu PLC NPN, chọn Pn200.0 = 5.

        2️⃣ CW/CCW Pulse

        • Gửi xung riêng biệt cho chiều thuận (CW) và nghịch (CCW).

        • Mỗi chiều chỉ nhận xung của mình.

        3️⃣ Two-phase (A/B)

        • Gửi cặp xung lệch pha 90° giống encoder, driver tự xác định chiều.

        • Có thể nhân x1/x2/x4 để tăng độ phân giải.


        🧩 Logic mức điện

        • Positive logic: Mức H (ON) là tín hiệu hợp lệ (thường PNP).

        • Negative logic: Mức L (ON) là tín hiệu hợp lệ (thường NPN).


        ✅ Thực tế cài đặt Pulse/Direction

        Nếu bạn chạy xung/chiều chuẩn Step/Dir từ PLC/Mach3/Arduino:

        • Pn001 = 0 (Position mode)

        • Pn002 = 2 (Pulse input type: Pulse/Direction)

        • Pn200.0 = 0 (Positive) hoặc 5 (Negative) tùy kiểu ngõ ra PLC.


        🔎 Ví dụ:

        • PLC Mitsubishi Q series xuất xung PNP → Pn200.0 = 0

        • PLC NPN (Sink) → Pn200.0 = 5

        • Bộ phát xung CNC dạng 2 kênh A/B → Pn200.0 = 2 (x1) hoặc 3/4 nếu cần nhân xung.

    • Chế độ Tốc độ:
      • Sử dụng chân 5-6 để cấp điện áp tham chiếu cho tốc độ. 
      • Cài đặt điện áp tối đa tại thông số Pn300. 
  3. Thiết lập hộp số điện tử (chế độ vị trí):

     Hộp số điện tử (Electronic Gear) trên servo Yaskawa SGDV

    → Dùng để thiết lập tỉ số giữa xung đầu vào từ PLC/Bộ phát xung và góc/quãng đường thực tế của động cơ.
    Điều này cho phép bạn quy đổi số xung/vòng phù hợp với cơ khí máy (vít me, băng tải, tay máy…), thay vì phải dùng mặc định 10.000 xung/vòng của động cơ.


    📌 1. Nguyên lý

    • PLC phát N xung → Servo quay M vòng hoặc bao nhiêu độ tuỳ theo tỉ số.

    • Tỉ số này được cài qua 2 thông số:

      • Pn20E = Electronic Gear Numerator (tử số)

      • Pn20F ( PN210 ) = Electronic Gear Denominator (mẫu số)

    Servo sẽ hiểu:

    2

    ⚙️ 2. Tham số liên quan

    Tham số Ý nghĩa Ghi chú
    Pn20E Tử số (Numerator) Mặc định 1
    Pn20F Mẫu số (Denominator) Mặc định 1
    Pn202 Số xung đầu vào tương ứng 1 vòng (nếu không dùng gear) Mặc định 10,000 (encoder chuẩn)

    z7040327775256 82c450672b4c011977acfb6374d70b11

    🔢 3. Cách tính

    1. Xác định yêu cầu máy:

      • Ví dụ: PLC muốn 1 vòng motor = 2000 xung (thay vì 10,000).

    2. Biết phân giải encoder thực:

      • SGDV mặc định Pn202 = 10,000 xung/vòng.

    3. Công thức chọn gear:

    Ví dụ:

    Muốn 1 vòng = 2000 xung:

    → Chọn Pn20E = 1, Pn20F = 5

    Khi đó:

    • PLC phát 2000 xung → Motor quay 1 vòng.

    • 1 xung tương ứng 0.18° (360°/2000).


    💡 Trường hợp khác

    Muốn tăng độ phân giải (chi tiết hơn)
    → ví dụ 1 vòng = 50,000 xung:

    → Chọn Pn20E = 5, Pn20F = 1
    Servo sẽ cần 50,000 xung để quay 1 vòng (chạy mượt hơn).


    ⚠️ Lưu ý

    • Pn20E, Pn20F cho phép nhập giá trị từ 1 ~ 32767.

    • Nên chọn sao cho xung ra từ PLC không vượt tần số cực đại của driver (500 kHz ~ 4 MHz tùy model).

    • Nếu chỉ muốn đơn giản đổi xung/vòng → chỉnh Pn202 và để Pn20E/F = 1/1 cũng được, nhưng dùng Electronic Gear linh hoạt hơn (dễ tính tỉ số truyền cơ khí phức tạp).


    ✅ Quy trình cài đặt

    1. Dừng máy, OFF Servo.

    2. Vào SigmaWin+ hoặc Digital Operator.

    3. Set:

      • Pn20E = Tử số mong muốn

      • Pn20F = Mẫu số mong muốn

    4. Bật Servo và phát xung kiểm tra thực tế.


    🔎 Ví dụ thực tế CNC

    • Encoder: 10,000 ppr (Pn202=10000)

    • Vít me 5mm/pitch → muốn 1mm dịch chuyển = 1000 xung từ PLC.

    • Motor quay 1 vòng = 5mm → 1mm cần 2000 xung.

    Pn20E = 1, Pn20F = 5.

    📌 Tóm tắt nhanh

    • Pn20E/Pn20F = “hộp số điện tử” → thay đổi tỷ lệ xung/vòng.

    • Công thức:

    • Ví dụ: Muốn giảm xung/vòng 5 lần → Pn20E=1, Pn20F=5.

    • Muốn tăng xung/vòng 5 lần → Pn20E=5, Pn20F=1.

  4. Cấu hình thời gian tăng/giảm tốc:

    • Điều chỉnh các thông số tương ứng như Pn305, Pn306 để thiết lập thời gian tăng/giảm tốc mong muốn. 
  5. Đấu nối dây điều khiển:

    • Nối các chân điều khiển xung từ PLC hoặc bộ điều khiển vào các chân tương ứng trên driver servo Yaskawa. 
    • Lưu ý điện áp: Nếu sử dụng tín hiệu 24V cho chân nhận xung, bạn cần nối tiếp điện trở khoảng 2.2kOhm để bảo vệ driver. 

Ví dụ: Cài đặt cho chế độ chạy vị trí, 1000 xung tương ứng 1 vòng quay: 

  1. Cài đặt Pn000 = 0010.
  2. Cài đặt Pn202 = 8192 (ví dụ cho độ phân giải 13 bit của motor).
  3. Cài đặt Pn203 = 1000.
  4. Đấu nối dây như hướng dẫn ở mục 2 và 5.
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *