1. Mục đích
-
Lệnh chạy/dừng được cấp từ công tắc, nút nhấn hoặc relay ngoài (Digital Input).
-
Tần số đặt được điều khiển bằng biến trở ngoài (Analog Input).
2. Cấu hình chân điều khiển
Sơ đồ chân control terminals (theo tài liệu M430/M440)
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | +10 V | Nguồn cấp cho biến trở (max 10 mA) |
| 2 | 0 V | Mass (GND) của nguồn +10 V |
| 3 | ADC1+ | Analog Input 1 (+) |
| 4 | ADC1- | Analog Input 1 (–) |
| 5 | DIN1 | Digital Input 1 |
| 9 | +24 V | Nguồn cấp digital (100 mA) |
| 8 | DIN4/COM | Common digital input (tùy cài đặt) |
3. Đấu dây
3.1. Biến trở (0–10 kΩ)
-
Một đầu biến trở → Chân 1 (+10V)
-
Giữa biến trở (wiper) → Chân 3 (ADC1+)
-
Đầu còn lại → Chân 2 (0V) và nối với 4 (ADC1–)
3.2. Công tắc RUN/STOP
-
Một cực công tắc → Chân 5 (DIN1)
-
Cực còn lại → Chân 8 chân Com
Nguyên tắc: Khi công tắc đóng → DIN1 nhận mức logic → biến tần RUN, khi mở → STOP.
4. Cài đặt tham số
-
Chọn nguồn lệnh chạy/dừng từ terminal ngoài
-
Gán chức năng cho DIN1 là ON/OFF1 (Run/Stop)
-
Chọn nguồn tần số từ AI1 (ADC1)
-
Chọn kiểu tín hiệu analog (0–10V)
(Nếu dùng 4–20 mA, chọn
P0710 = 4và đấu dây khác) -
Đặt tần số min/max
-
Lưu và khởi động lại biến tần
5. Kiểm tra và vận hành
-
Bật công tắc → motor chạy, mở công tắc → motor dừng.
-
Vặn biến trở → quan sát tần số trên màn hình thay đổi từ P1080 → P1082.
-
Nếu tần số không đạt max:
-
Đo điện áp ADC1+ và ADC1– khi vặn max (phải ~10V).
-
Kiểm tra lại wiring và P0710, P1082.
-
6. Lưu ý an toàn
-
Luôn ngắt nguồn biến tần trước khi đấu dây.
-
Dùng dây chống nhiễu cho analog input nếu khoảng cách >2 m.
-
Không dùng biến trở >10 kΩ để tránh tín hiệu không ổn định.
-
Đảm bảo motor và biến tần được nối đất đúng cách.
7. Tóm tắt bảng thông số cần set
| Tham số | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| P0700 | 2 | Lệnh RUN/STOP từ terminal ngoài |
| P0701 | 1 | DIN1 = ON/OFF1 |
| P1000 | 2 | Tần số đặt từ AI1 |
| P0710 | 1 | AI1 = 0–10 V |
| P1080 | 0 | Tần số min |
| P1082 | 50 | Tần số max |
| P3900 | 1 | Lưu và khởi động lại |


