🔧 Thông số kỹ thuật
-
Công suất định mức: 37 kW (50 HP)
-
Điện áp vào/ra: 3 pha, 200–240 V AC
-
Dòng điện định mức: Khoảng 170 A
-
Tần số ngõ ra: 0.1 – 500 Hz
-
Khả năng quá tải:
-
200% trong 3 giây
-
150% trong 60 giây
-
-
Bộ hãm tốc: Tích hợp điện trở hãm để kiểm soát quá trình giảm tốc hiệu quả
-
Giao tiếp: RS-485 (Modbus RTU), hỗ trợ kết nối hệ thống điều khiển tự động hóa
-
Kích thước (rộng x cao x sâu): Khoảng 300 x 420 x 210 mm
-
Trọng lượng: Khoảng 16 kg
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP20
-
Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 50°C
-
Độ ẩm cho phép: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ)
🧩 Cấu tạo
-
Vỏ ngoài: Vật liệu nhựa ABS cao cấp, có khả năng chống va đập, chịu nhiệt tốt bảo vệ các linh kiện bên trong.
-
Mạch điều khiển: Vi xử lý DSP tốc độ cao, hỗ trợ điều khiển vector chính xác và ổn định trong suốt quá trình vận hành.
-
Bảng điều khiển: Màn hình LCD với đèn nền, các phím chức năng giúp dễ dàng cài đặt và theo dõi trạng thái.
-
Cổng giao tiếp: RS-485 giúp dễ dàng kết nối với PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm.
-
Bộ phận hãm: Tích hợp điện trở hãm, tăng hiệu quả kiểm soát tốc độ giảm, bảo vệ động cơ và thiết bị.
⚙️ Chức năng
-
Điều khiển tốc độ rộng: Từ 0.1 đến 500 Hz, thích hợp cho nhiều loại tải và ứng dụng đa dạng.
-
Điều khiển mô-men chính xác: Giữ mô-men xoắn ổn định ngay cả ở tốc độ thấp, tối ưu hiệu suất hoạt động.
-
Chế độ điều khiển linh hoạt: Bao gồm điều khiển V/f, vector không cảm biến và vector có phản hồi.
-
Bảo vệ toàn diện: Tích hợp bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, mất pha và ngắn mạch nhằm đảm bảo an toàn cho hệ thống và người vận hành.
-
Giao tiếp mở rộng: Chuẩn RS-485 giúp đồng bộ hóa dễ dàng với các hệ thống tự động hóa hiện đại.
🔄 Nguyên lý hoạt động
Biến tần Fuji FRN37G1S-2A hoạt động bằng cách chuyển đổi điện áp xoay chiều đầu vào thành điện áp một chiều qua bộ chỉnh lưu, sau đó sử dụng mạch biến tần với các IGBT để tạo ra điện áp xoay chiều với tần số và biên độ biến đổi theo yêu cầu. Bộ vi xử lý DSP sẽ điều khiển chính xác tín hiệu này để kiểm soát tốc độ và mô-men của động cơ, giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và tiết kiệm năng lượng.
🛠️ Ứng dụng
-
Hệ thống bơm và quạt trong ngành xử lý nước, HVAC
-
Băng tải trong các dây chuyền sản xuất tự động hóa
-
Máy nén khí và các thiết bị cơ điện khác cần điều khiển chính xác
-
Thang máy, thang cuốn và các thiết bị nâng hạ
-
Máy móc chế biến thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác
🧭 Cách sử dụng
-
Lắp đặt: Chọn vị trí khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nguồn nhiệt.
-
Kết nối điện: Đảm bảo kết nối nguồn 3 pha đúng cực vào các đầu vào L1, L2, L3 và động cơ vào đầu ra U, V, W.
-
Cài đặt thông số: Sử dụng bảng điều khiển LCD để cấu hình các thông số như tần số tối đa, thời gian tăng/giảm tốc, chế độ điều khiển.
-
Kiểm tra vận hành: Bật nguồn, quan sát và điều chỉnh hoạt động của động cơ nếu cần thiết.
-
Bảo trì định kỳ: Vệ sinh bụi bẩn, kiểm tra các kết nối điện và thay thế linh kiện hao mòn để duy trì hiệu suất hoạt động ổn định.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.