📘 Special Relay Mitsubishi (M8000 ~ M8099)
🔹 1. Nhóm RUN/STOP Flag (M8000 ~ M8009)
| Relay | Trạng thái | Ứng dụng | Ví dụ Ladder |
|---|---|---|---|
| M8000 | Luôn ON khi PLC RUN | Dùng làm điều kiện “PLC đang chạy” | LD M8000 → OUT Y0 → Khi PLC RUN thì bật Y0 |
| M8001 | Luôn OFF khi PLC RUN | Điều kiện luôn sai khi RUN | Ít dùng, để test logic |
| M8002 | ON trong 1 scan đầu tiên khi RUN | Reset dữ liệu, khởi tạo bộ nhớ | LD M8002 → RST D0 (reset bộ đếm D0 khi bắt đầu RUN) |
| M8003 | ON trong 1 scan đầu tiên khi STOP | Lưu dữ liệu khi STOP | LD M8003 → MOV D0 D100 (lưu giá trị D0 sang D100 khi STOP) |
| M8004 | ON trong scan cuối trước STOP | Dọn dữ liệu trước khi dừng | Ghi trạng thái IO vào Data Register trước khi STOP |
| M8005/M8006 | ON/OFF khi RUN (nội bộ) | Ít dùng, giống M8000/M8001 | – |
| M8007 | ON khi pin backup yếu | Báo lỗi pin | LD M8007 → OUT Y7 (bật đèn cảnh báo) |
| M8008 | ON khi lỗi chương trình | Báo lỗi logic | Bật còi khi có lỗi program |
| M8009 | ON khi lỗi phần cứng | Báo lỗi CPU/module | Dùng để đưa tín hiệu cảnh báo lên HMI |
🔹 2. Nhóm giám sát thời gian quét (M8011 ~ M8019)
Ứng dụng: kiểm tra tốc độ chương trình để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
| Relay | Ý nghĩa | Ứng dụng | Ví dụ Ladder |
|---|---|---|---|
| M8011 | ON khi thời gian scan vượt giới hạn | Giám sát lỗi watchdog | Nếu ON thì bật báo lỗi Y10 |
| M8012 | ON khi scan = 0 ms | Debug | Kiểm tra CPU không làm việc |
| M8013 | ON mỗi vòng scan | Tạo xung nhấp nháy theo scan | LD M8013 → OUT Y1 |
| M8014 ~ M8019 | ON khi scan ≤ 1ms, 2ms, 10ms, 100ms, 500ms, 1s | Kiểm tra tốc độ xử lý | Bật đèn cảnh báo khi scan time vượt ngưỡng |
🔹 3. Nhóm CMP & lỗi chương trình (M8020 ~ M8029)
Ứng dụng: sau khi dùng lệnh CMP (Compare), các bit này sẽ tự ON tùy kết quả.
| Relay | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| M8020 | ON khi S > D | CMP K100 D0 → nếu D0 < 100 thì OFF, nếu D0 > 100 thì ON M8020 |
| M8021 | ON khi S = D | CMP K50 D1 → nếu D1 = 50 thì ON M8021 |
| M8022 | ON khi S < D | CMP K200 D2 → nếu D2 < 200 thì ON M8022 |
| M8023 ~ M8029 | Báo lỗi watchdog, CALL, stack, truyền thông, parity… | Dùng để bật đèn/còi cảnh báo khi có sự cố |
🔹 4. Nhóm Clock Pulse (M8030 ~ M8039)
Ứng dụng: tạo nhịp ON/OFF định kỳ để nháy đèn, chớp còi, điều khiển tuần tự.
| Relay | Chu kỳ | Ví dụ |
|---|---|---|
| M8030 | Xung 10 ms | LD M8030 → OUT Y2 (Y2 nhấp nháy rất nhanh) |
| M8031 | Xung 20 ms | Dùng cho máy cần clock tốc độ cao |
| M8032 | Xung 100 ms | Điều khiển đèn chớp 10 lần/giây |
| M8033 | Xung 200 ms | Chớp LED chậm hơn |
| M8034 | Xung 1 phút | Dùng điều khiển bơm định kỳ |
| M8035 | Xung 1 giây | Bật/tắt đèn cảnh báo 1 giây/lần |
| M8036/M8037 | Xung 1 phút & 1 giây (ngược pha) | Điều khiển 2 đèn chớp xen kẽ |
| M8038 | Xung 10 phút | Chu kỳ lâu, dùng cho hệ thống giám sát |
| M8039 | Xung 1 giờ | Hẹn giờ dài |
🔹 5. Nhóm tiện ích & báo lỗi (M8040 ~ M8049)
| Relay | Ý nghĩa | Ứng dụng |
|---|---|---|
| M8040 | Always ON | Dùng như bit luôn TRUE |
| M8041 | Always OFF | Bit luôn FALSE |
| M8044 | ON khi STOP | Cảnh báo PLC dừng |
| M8045 | ON khi RUN | Cảnh báo PLC hoạt động |
| M8046 | ON scan đầu tiên RUN | Reset dữ liệu khi bắt đầu |
| M8047 | ON scan đầu tiên STOP | Lưu dữ liệu khi dừng |
| M8048 | ON khi CPU lỗi | Báo lỗi nặng |
| M8049 | ON khi pin backup lỗi | Báo cần thay pin |
🔹 6. Nhóm M8050 ~ M8099 (Test & Debug, phụ thuộc model)
👉 Những bit này khác nhau theo từng dòng PLC (FX1N, FX2N, FX3U…).
Thường được dùng cho:
-
Clock pulse tốc độ cao hơn (0.5 ms, 1 ms).
-
Relay test/debug.
-
Cờ truyền thông (báo lỗi RS485, RS232, Modbus).
-
Ngắt (Interrupt flag).
-
Báo lỗi mở rộng (module ngoại vi, HSC, vị trí, servo).
Ví dụ:
-
M8050 = Clock pulse 0.5 ms (dùng cho high speed pulse test).
-
M8060 = Báo trạng thái truyền thông RS-485.
-
M8070 = Cờ báo lỗi module mở rộng I/O.
✅ Tổng kết ứng dụng
-
M8000, M8002 → Reset dữ liệu khi RUN.
-
M8007, M8009, M8048 → Báo lỗi pin, phần cứng, CPU.
-
M8013, M8030 ~ M8039 → Tạo nhịp xung clock (đèn chớp, timer).
-
M8020 ~ M8022 → Dùng sau lệnh CMP để rẽ nhánh chương trình.
-
M8040, M8041 → Dùng như điều kiện luôn TRUE/FALSE.
-
M8050 ~ M8099 → Dùng trong debug, test, truyền thông, ngắt.
