1. Thông số kỹ thuật 🧠
-
Model: KOC560 – 037G/045PT4 – B
-
Công suất định mức:
-
37 kW (~50HP)
-
45 kW (~60HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~72 A (cho 37 kW)
-
~88 A (cho 45 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải:
-
150% trong 60 s
-
180% trong 3 s
-
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~700 × 360 × 340 mm
-
Trọng lượng: ~50 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Khối chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi AC thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: nghịch lưu DC thành AC 3 pha qua PWM.
-
DSP tốc độ cao: quản lý các chế độ điều khiển và bảo vệ.
-
Keypad LED tháo rời: thuận tiện cho cài đặt & giám sát.
-
Cổng giao tiếp: DI, AI, AO, DO, relay, RS‑485 Modbus RTU.
-
Tản nhiệt bằng nhôm và quạt công nghiệp lớn: đảm bảo hoạt động bền bỉ.
-
Vỏ bảo vệ: nhựa kỹ thuật chống cháy, chuẩn IP20, an toàn trong tủ điện.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 3 pha 37 – 45 kW.
-
Khởi động mềm: giảm dòng khởi động, tránh hư hỏng cơ khí.
-
PID tự động: điều chỉnh lưu lượng, áp suất, nhiệt độ ổn định.
-
Điều khiển đa tốc độ: phù hợp nhiều dây chuyền sản xuất.
-
Tiết kiệm điện năng: tối ưu công suất theo tải thực tế.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch, chạm đất.
-
Tích hợp RS‑485 Modbus RTU: thuận tiện kết nối PLC/SCADA.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 380 V được chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn nghịch lưu DC thành AC 3 pha nhờ PWM.
-
DSP thông minh điều khiển điện áp và tần số theo yêu cầu tải.
-
Động cơ 3 pha vận hành mượt mà theo cài đặt.
-
Hệ thống bảo vệ giám sát liên tục, ngắt khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Bơm công nghiệp cỡ lớn: bơm cấp nước đô thị, bơm thủy lợi, PCCC.
-
Quạt công suất cao: thông gió nhà máy luyện kim, xi măng, hầm mỏ.
-
Băng tải tải nặng: dây chuyền khai khoáng, thép, xi măng.
-
Máy nghiền, máy trộn, máy cán.
-
Máy nén khí công suất lớn, vận hành 24/7.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn cấp: đấu L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: đấu U – V – W vào động cơ 3 pha.
-
Keypad: có thể tháo rời để lắp ngoài tủ điện.
-
Kết nối PLC/SCADA: qua RS‑485 Modbus RTU.
Cài đặt tham số
-
Chọn công suất: 37 kW hoặc 45 kW.
-
Nhập dòng định mức: 72 A hoặc 88 A.
-
Cài đặt chế độ: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID cho ứng dụng bơm/quạt.
-
Thiết lập thời gian tăng/giảm tốc hợp lý.
Vận hành
-
Khởi động qua nút RUN hoặc DI ngoài.
-
Theo dõi áp, dòng, tần số và trạng thái cảnh báo.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở, hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh tản nhiệt và quạt thường xuyên.
-
Kiểm tra, siết chặt các đầu nối.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.