1. Giới thiệu IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN
IC 24C64N / AT24C64BN là một loại EEPROM nối tiếp (Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory), có dung lượng 64 Kbit (8 KByte).
Đây là bộ nhớ không bay hơi, nghĩa là dữ liệu vẫn được lưu giữ khi mất điện.
IC này giao tiếp với vi điều khiển qua chuẩn I²C (Two-Wire Interface) chỉ cần hai chân SDA và SCL, rất phổ biến trong các mạch điện tử như: Arduino, STM32, ESP32, thiết bị đo, điều khiển công nghiệp, TV, router, máy in…

2. Cấu tạo IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN
Bên trong IC gồm các khối chính:
-
Khối bộ nhớ EEPROM: chứa 8192 ô nhớ (8K x 8 bit).
-
Khối điều khiển I²C: xử lý tín hiệu truyền nhận qua SDA/SCL.
-
Khối chọn địa chỉ (A0, A1, A2): cho phép kết nối nhiều IC cùng bus I²C.
-
Khối bảo vệ ghi (WP): ngăn việc ghi nhầm dữ liệu.
-
Mạch ổn định nguồn và dao động nội: đảm bảo hoạt động ổn định.

3. Thông số kỹ thuật IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN

| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dung lượng | 64 Kbit = 8 KB |
| Giao tiếp | I²C (Two-Wire Serial) |
| Số byte ghi mỗi trang | 32 byte |
| Điện áp hoạt động | 1.7V – 5.5V |
| Tốc độ giao tiếp | 100 kHz (chuẩn) / 400 kHz (nhanh) |
| Dòng tiêu thụ | Ghi: 2 mA / Chờ: 1 µA |
| Độ bền ghi/xóa | 1 triệu chu kỳ |
| Lưu dữ liệu | >100 năm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +85°C |
| Kiểu vỏ | SOP-8 / DIP-8 |
4. Kiểu chân và chức năng IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN

| Số chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | A0 | Bit chọn địa chỉ thiết bị |
| 2 | A1 | Bit chọn địa chỉ thiết bị |
| 3 | A2 | Bit chọn địa chỉ thiết bị |
| 4 | GND | Mass (nguồn âm) |
| 5 | SDA | Đường dữ liệu nối tiếp hai chiều |
| 6 | SCL | Đường xung đồng hồ I²C |
| 7 | WP | Chân bảo vệ ghi (Write Protect) |
| 8 | VCC | Nguồn dương 1.7V – 5.5V |
5. Chức năng linh kiện IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN
-
Lưu trữ các thông số, cấu hình, lịch sử dữ liệu trong hệ thống điện tử.
-
Là bộ nhớ phụ trợ cho vi điều khiển để lưu dữ liệu khi mất điện.
-
Cho phép ghi, đọc, xóa nhiều lần với độ tin cậy cao.
-
Có thể bảo vệ ghi bằng cách kéo chân WP lên mức cao (VCC).
-
Cho phép gắn tối đa 8 IC trên cùng bus I²C nhờ ba chân A0, A1, A2.
6. Ứng dụng IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN
| Lĩnh vực | Ứng dụng thực tế |
|---|---|
| Vi điều khiển | Lưu cấu hình, tham số hoạt động |
| Điện tử tiêu dùng | TV, đầu đĩa, router, thiết bị mạng |
| Thiết bị đo lường | Lưu giá trị cảm biến, dữ liệu mẫu |
| Hệ thống điều khiển | Lưu mã ID, nhật ký lỗi |
| Dụng cụ công nghiệp | Thiết bị tự động hóa, điều khiển motor |
7. Kích thước IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN

| Đặc tính cơ học (vỏ SOP-8) | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.8 – 5.0 |
| Chiều rộng thân | 3.9 – 4.1 |
| Độ dày | 1.5 (typ.) |
| Bước chân (Pitch) | 1.27 |
| Khoảng cách hai hàng chân | 3.9 |
8. Cách đo kiểm tra sống chết IC 24C64N, AT24C64BN-10SU-2.7, AT24C64BN
Bằng đồng hồ số:
-
Đo giữa VCC (chân 8) và GND (chân 4) → trở kháng cao, không chập.
-
Không được chập SDA (chân 5) hoặc SCL (chân 6) xuống GND/VCC.
-
Nếu có hiện tượng chập → IC hỏng.
Bằng vi điều khiển (I²C Scanner):
-
Kết nối SDA, SCL với vi điều khiển có điện trở kéo lên 4.7kΩ.
-
Nếu quét được địa chỉ 0x50 – 0x57 → IC còn hoạt động tốt.
-
Không phản hồi địa chỉ → IC chết hoặc không cấp nguồn.





