⚙️ TNY279PN, TNY 279PN IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-7 (POWER INTEGRATIONS)
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY279PN thuộc dòng TinySwitch-III của hãng Power Integrations (PI) – là IC nguồn xung tích hợp cao áp, kết hợp MOSFET công suất 700V, bộ điều khiển PWM, và mạch khởi động – bảo vệ nội bộ.

IC được sử dụng rộng rãi trong nguồn flyback AC–DC công suất nhỏ, adapter, sạc, TV, đầu DVD, camera, thiết bị gia dụng và mạch standby công nghiệp.
🔷 2. CẤU TẠO
-
Tích hợp MOSFET công suất cao áp 700V.
-
Bộ điều khiển PWM nội tần số cố định 132kHz.
-
Khởi động nội, không cần điện trở mồi ngoài.
-
Mạch Soft-Start giúp khởi động êm, giảm dòng đột biến.
-
Bảo vệ toàn diện: quá áp, quá dòng, quá nhiệt, hở tải, ngắn mạch.
-
Tiêu thụ điện năng cực thấp khi chờ (Standby <150mW).
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-III |
| Điện áp Drain tối đa | 700V |
| Dòng Drain đỉnh | 480 mA |
| Tần số hoạt động | 132 kHz |
| Công suất đầu ra tối đa | 11W (tản tự nhiên) / 23W (tản cưỡng bức) |
| Hiệu suất | 80–85% |
| Điện áp nguồn nội (BP/M) | 5.85V danh định |
| Dòng tiêu thụ khi chờ | <150 µA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +150°C |
| Kiểu chân | DIP-7 (P/PN) hoặc SMD-7 (G/GN) |
| Hãng sản xuất | Power Integrations – USA |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-7)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | EN/UV | Chân kích hoạt (Enable) và bảo vệ sụt áp (Undervoltage). |
| 2 | BP/M | Nguồn nội (Bypass/Multi-function), nối tụ 0.1µF/50V xuống mass. |
| 3 | (NC) | Không kết nối nội bộ. |
| 4 | D (Drain) | Cực Drain của MOSFET – nối với cuộn sơ cấp biến áp nguồn. |
| 5 | S (Source) | Nguồn âm (Mass). |
| 6 | S (Source) | Nguồn âm – nối chung nội bộ. |
| 7,8 | S (Source) | Nguồn âm – nối chung nội bộ. |
📘 Lưu ý:
-
BP/M phải nối tụ 0.1µF để ổn định hoạt động.
-
Drain (4) là cực cao áp, cần cách ly với mạch thấp áp.
-
Các chân S (5–8) nối chung bên trong IC.

🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển mạch nguồn xung Flyback AC–DC công suất nhỏ.
-
Hoạt động ổn định dải điện áp 85–265VAC.
-
Tự khởi động – tự reset khi gặp lỗi.
-
Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch.
-
Tiêu thụ năng lượng cực thấp khi không tải (Low Standby Power).
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Adapter, sạc điện thoại, router, modem, camera.
-
Nguồn standby cho TV, DVD, đầu thu kỹ thuật số.
-
Nguồn phụ trong mạch điều khiển công nghiệp.
-
Các thiết bị dân dụng nhỏ: quạt, đèn LED, máy in, máy fax.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Loại vỏ: DIP-7 nhựa epoxy đen, cách điện tốt.
-
Bước chân: 2.54 mm, khoảng cách hàng: 7.62 mm.
-
Kích thước thân: 10 × 6 × 3.8 mm.
-
Tiêu chuẩn: UL94-V0, chịu nhiệt đến 150°C.
🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo Drain–Source bằng đồng hồ số: dẫn 1 chiều, không chập.
-
Đo BP–S: trở kháng cao, không rò.
-
Cấp nguồn sơ cấp (≈300VDC), đo xung tại Drain.
-
Nếu không có xung hoặc IC nóng nhanh → IC hỏng.
-
Có thể dùng mạch test TinySwitch-III để kiểm tra chính xác.









