⚙️ TNY278PN, TNY278P, TNY 278PN, TNY 278P IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-7 (POWER INTEGRATIONS)
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY278PN / TNY278P thuộc dòng TinySwitch-III của hãng Power Integrations (PI) – là IC nguồn tích hợp cao áp thế hệ mới, kết hợp giữa MOSFET công suất 700V và mạch điều khiển PWM tần số cố định, giúp thiết kế nguồn xung Flyback AC–DC nhỏ gọn, hiệu suất cao.

IC được sử dụng phổ biến trong các bộ nguồn standby, sạc, TV, DVD, router, thiết bị dân dụng và công nghiệp nhỏ.
🔷 2. CẤU TẠO
-
Tích hợp MOSFET công suất cao áp (700V).
-
Mạch PWM nội tần số 132kHz.
-
Tự khởi động không cần điện trở khởi động ngoài.
-
Mạch soft-start giúp khởi động êm, bảo vệ linh kiện.
-
Bảo vệ quá áp, quá dòng, quá nhiệt, hở tải, ngắn mạch.
-
Tiêu thụ điện năng cực thấp khi chờ (standby <150mW).
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-III |
| Điện áp Drain tối đa | 700V DC |
| Dòng Drain đỉnh | 440 mA |
| Tần số chuyển mạch | 132 kHz |
| Hiệu suất | 80–85% |
| Điện áp nguồn nội (BP/M) | 5.85V danh định |
| Công suất ra tối đa | 10W (tản tự nhiên) / 18W (tản cưỡng bức) |
| Dòng tiêu thụ chờ | < 150 µA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +150°C |
| Kiểu chân | DIP-7 (P/PN) hoặc SMD-7 (G/GN) |
| Hãng sản xuất | Power Integrations (USA) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-7)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | EN/UV | Chân kích hoạt (Enable) / bảo vệ sụt áp (Undervoltage). |
| 2 | BP/M | Chân nguồn nội (Bypass/Multi-function). Nối tụ 0.1µF/50V xuống mass. |
| 3 | (Không dùng – NC) | Chân trống, không kết nối nội bộ. |
| 4 | D (Drain) | Cực Drain của MOSFET – nối với cuộn sơ cấp biến áp. |
| 5 | S (Source) | Nguồn âm (Mass). |
| 6 | S (Source) | Nguồn âm, nối chung nội bộ. |
| 7,8 | S (Source) | Nguồn âm, nối chung nội bộ. |
📘 Lưu ý kỹ thuật:
-
BP/M phải có tụ lọc 0.1µF để ổn định hoạt động.
-
D là cực cao áp, cần cách ly mạch thấp áp.
-
Các chân S (5–7) nối chung bên trong IC.
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển mạch nguồn xung Flyback AC–DC công suất nhỏ.
-
Hoạt động ổn định 85–265VAC.
-
Tự khởi động – tự reset khi lỗi.
-
Bảo vệ toàn diện: Quá dòng, quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch.
-
Tiết kiệm năng lượng khi không tải (Low Standby Power).
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Nguồn adapter, sạc điện thoại, router, modem, camera.
-
Nguồn standby cho TV, DVD, đầu thu kỹ thuật số.
-
Nguồn phụ cho hệ thống điều khiển công nghiệp.
-
Thiết bị dân dụng nhỏ: quạt, đèn LED, máy in, máy fax.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Loại vỏ: DIP-7 nhựa epoxy đen, chịu nhiệt cao.
-
Bước chân: 2.54 mm, khoảng cách hàng: 7.62 mm.
-
Kích thước thân: 10 × 6 × 3.8 mm.
-
Tiêu chuẩn cách điện UL94-V0, chịu nhiệt đến 150°C.

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo Drain–Source bằng đồng hồ số: chỉ dẫn 1 chiều, không chập.
-
Đo BP–S: trở kháng cao, không rò.
-
Cấp nguồn sơ cấp (≈300VDC) – kiểm tra xung dao động ở Drain.
-
Không có xung / IC nóng nhanh → IC lỗi.
-
Dùng mạch test TinySwitch-III để kiểm tra chính xác.
















