⚙️ TNY275PN, TNY275, TNY 275PN IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-7 (POWER INTEGRATIONS)
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY275PN thuộc dòng TinySwitch-III của hãng Power Integrations (PI) – là IC nguồn xung tích hợp cao áp, có MOSFET nội 700V, mạch PWM, khởi động mềm và bảo vệ toàn diện.

IC được tối ưu cho mạch nguồn Flyback công suất 40–50W, giúp giảm linh kiện ngoài, hiệu suất cao và hoạt động ổn định trong dải điện áp rộng.
🔷 2. CẤU TẠO
-
Tích hợp MOSFET công suất 700V và mạch điều khiển PWM.
-
Chức năng Soft-start (khởi động mềm), tự khởi động nội, không cần nguồn phụ.
-
Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, sụt áp, tự động khởi động lại sau lỗi.
-
Tần số chuyển mạch 132kHz, có chế độ tiết kiệm điện khi tải nhẹ.
-
Hỗ trợ dải điện áp vào từ 85–265VAC.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-III |
| Điện áp Drain tối đa | 700V |
| Dòng Drain đỉnh | 880mA |
| Công suất đầu ra tối đa | 40W (tản tự nhiên) / 50W (tản cưỡng bức) |
| Tần số hoạt động | 132kHz |
| Hiệu suất | Lên đến 85% |
| Dòng chờ | < 250µA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +150°C |
| Kiểu vỏ | DIP-7 (PN) hoặc SMD-7 (GN) |
| Hãng sản xuất | Power Integrations (USA) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-7)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EN/UV | Enable / Undervoltage | Bật/tắt IC hoặc bảo vệ khi điện áp thấp. |
| 2 | BP/M | Bypass / Multifunction | Nguồn nội 5.85V, nối tụ 0.1µF xuống mass (có thể dùng điều khiển chế độ). |
| 3 | (Không dùng / NC) | — | (Trong một số phiên bản DIP-8B có chân trống này). |
| 4 | D (Drain) | Cực Drain MOSFET công suất, nối cuộn sơ cấp biến áp. | |
| 5 | S (Source) | Mass (nguồn về âm). | |
| 6 | S (Source) | Mass, nối chung. | |
| 7 | S (Source) | Mass, nối chung. | |
| 8 | S (Source) | Mass, nối chung. |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Dùng tạo nguồn Flyback AC–DC công suất trung bình (40–50W).
-
Tự khởi động, tự reset, bảo vệ toàn diện.
-
Tiết kiệm điện khi tải nhẹ.
-
Thay thế được các dòng: TNY274PN, TNY276PN, TNY277PN.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Adapter, sạc điện thoại, router, thiết bị điện tử dân dụng.
-
Nguồn standby cho TV, DVD, máy in, camera, mạch điều khiển.
-
Các bộ nguồn dân dụng 40–50W.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Loại vỏ: DIP-7, nhựa epoxy đen chống cháy UL94-V0.
-
Bước chân: 2.54 mm, khoảng cách hàng chân 7.62 mm.
-
Kích thước thân: 10 × 6 × 3.8 mm.

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo Drain–Source: không chập, dẫn 1 chiều.
-
Đo BP–S: trở kháng cao, không rò.
-
Cấp nguồn sơ cấp (≈300VDC), đo xung tại chân D.
-
Không có xung hoặc IC nóng nhanh → lỗi.
-
Có thể test bằng mạch thử TinySwitch-III chuyên dụng.













