⚙️ TNY264P, TNY264PN, TNY264, TNY 264PN IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-7 (POWER INTEGRATIONS)
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY264P / TNY264PN thuộc dòng TinySwitch-II của hãng Power Integrations (PI) – là IC nguồn xung tích hợp cao áp, bao gồm MOSFET công suất 700V, mạch điều khiển PWM tần số cố định, và các tính năng tự khởi động – tự bảo vệ.

IC thường được sử dụng trong nguồn flyback công suất nhỏ, adapter, sạc, nguồn standby, TV, đầu DVD, router, thiết bị dân dụng và công nghiệp nhẹ.
🔷 2. CẤU TẠO
-
Tích hợp MOSFET công suất cao áp 700V.
-
Mạch điều khiển PWM tần số cố định 132kHz.
-
Tự khởi động nội, không cần điện trở khởi động rời.
-
Mạch soft-start giúp khởi động êm, tránh dòng đột biến.
-
Tích hợp bảo vệ quá áp, quá nhiệt, quá dòng, quá tải.
-
Thiết kế tối ưu cho mạch nguồn flyback 0–10W.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-II |
| Điện áp Drain tối đa | 700V |
| Dòng Drain đỉnh | 360mA |
| Công suất đầu ra tối đa | 5W (tản tự nhiên) / 10W (tản cưỡng bức) |
| Tần số hoạt động | 132kHz |
| Điện áp nguồn nội (BP) | 5.85V danh định |
| Dòng tiêu thụ khi chờ | < 250µA |
| Hiệu suất | Lên đến 80% |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +150°C |
| Kiểu vỏ | DIP-7 (P/PN) hoặc SMD-7 (G/GN) |
| Hãng sản xuất | Power Integrations (USA) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-7)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | BP | Chân nguồn nội (Bypass). Nối tụ 0.1µF/50V xuống mass để ổn định điện áp nội. |
| 2 | S | Nguồn âm (Source) – cực mass của MOSFET công suất. |
| 3 | S | Nguồn âm (Source) – nối chung nội bộ với chân 2. |
| 4 | EN/UV | Chân điều khiển kích hoạt (Enable) và bảo vệ sụt áp (Undervoltage). |
| 5 | D | Chân Drain – nối cuộn sơ cấp biến áp nguồn. |
| 6 | ||
| 7 | S (HV RTN) | Nối chung với mass nguồn cao áp. |
| 8 | S (HV RTN) | Nối chung với mass nguồn cao áp. |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển nguồn Flyback AC–DC công suất nhỏ.
-
Hoạt động ổn định 85–265VAC.
-
Tự khởi động, tự reset sau lỗi.
-
Bảo vệ toàn diện: quá nhiệt, quá tải, sụt áp, ngắn mạch.
-
Tiết kiệm năng lượng khi không tải (Low Standby Power).
-
Tương thích thay thế: TNY265, TNY266, TNY267 cùng họ.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Adapter, sạc điện thoại, router, modem, camera.
-
Nguồn standby cho tivi, DVD, máy in, thiết bị văn phòng.
-
Nguồn phụ cho hệ thống công nghiệp nhỏ, mạch điều khiển.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Loại vỏ: DIP-7 nhựa epoxy đen chịu nhiệt cao.
-
Bước chân: 2.54 mm, khoảng cách hàng chân: 7.62 mm.
-
Kích thước thân: 10 × 6 × 3.8 mm.
-
Chịu nhiệt đến 150°C, tiêu chuẩn UL94-V0.

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo Drain–Source: dẫn 1 chiều, không chập.
-
Đo BP–S: trở kháng cao, không rò.
-
Cấp nguồn sơ cấp (≈300VDC) đo xung tại Drain.
-
Không có xung hoặc IC nóng nhanh → lỗi IC.
-
Có thể dùng mạch test TinySwitch-II để kiểm tra chính xác.











