⚙️ TNY254P, TNY254, TNY254PN IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-8 (Power Integrations)
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY254P / TNY254PN là IC nguồn xung tích hợp (Switching Power IC) thuộc dòng TinySwitch-I của hãng Power Integrations (PI).

IC kết hợp MOSFET công suất 700V, mạch điều khiển PWM, mạch khởi động nội và mạch bảo vệ quá áp – quá dòng – quá nhiệt trong cùng một chip, giúp giảm linh kiện ngoài và tăng độ tin cậy cho bộ nguồn.
Ứng dụng trong adapter, sạc điện thoại, nguồn chờ, thiết bị dân dụng công suất nhỏ (3–10W).
🔷 2. CẤU TẠO
IC bao gồm:
-
MOSFET công suất cao áp (700V).
-
Bộ điều khiển xung PWM.
-
Mạch khởi động và tự cấp nguồn.
-
Mạch bảo vệ quá nhiệt, ngắn mạch, quá dòng.
-
Bộ điều khiển tắt/mở (Enable/Undervoltage).
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-I |
| Điện áp cực Drain tối đa | 700V |
| Dòng Drain đỉnh tối đa | 440mA |
| Công suất đầu ra tối đa | 8W (tản tự nhiên) / 12W (tản nhiệt cưỡng bức) |
| Tần số chuyển mạch | 132kHz |
| Điện áp khởi động | Tự động nội bộ |
| Dòng tiêu thụ ở chế độ chờ | < 300µA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +150°C |
| Kiểu vỏ | DIP-8 (TNY254P / TNY254PN) / SMD-8B (TNY254G) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-8B)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | BP (Bypass) | Cấp nguồn nội cho IC, nối tụ 0.1µF xuống mass. |
| 2 | S (Source) | Mass thấp áp. |
| 3 | S (Source) | Mass thấp áp (nối chung với chân 2). |
| 4 | EN/UV (Enable/Undervoltage) | Điều khiển bật/tắt và bảo vệ điện áp thấp. |
| 5 | D (Drain) | Cực Drain – nối với cuộn sơ cấp biến áp nguồn. |
| 6 | S (HV RTN) | Mass cao áp (High Voltage Return). |
| 7 | S (HV RTN) | Mass cao áp (nối chung). |
| 8 | S (HV RTN) | Mass cao áp (nối chung). |
💡 Ghi chú:
Các chân S (2, 3, 6, 7, 8) nối chung bên trong IC.
BP (1) là chân cấp nguồn nội, cần tụ 0.1µF.
EN/UV (4) có thể điều khiển tắt/mở IC hoặc giám sát điện áp đầu vào.
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Tạo nguồn xung kiểu Flyback công suất nhỏ.
-
Tự khởi động, không cần nguồn phụ.
-
Bảo vệ quá áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch.
-
Hiệu suất cao, tiêu thụ thấp ở chế độ chờ.
-
Giảm số lượng linh kiện ngoài.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Adapter, sạc điện thoại, nguồn chờ Tivi, DVD, Router.
-
Bộ nguồn công suất nhỏ 3–12W.
-
Thay thế tương đương cho TNY253PN, TNY255PN, TNY256PN.
-
Dùng trong nguồn standby hoặc nguồn phụ thiết bị điện tử dân dụng.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
Vỏ DIP-8B chuẩn Power Integrations (Through-Hole):
-
Khoảng cách hàng chân: 7.62 mm
-
Khoảng cách giữa các chân: 2.54 mm
-
Chiều rộng tổng thể: 10.16 mm
-
Vật liệu: nhựa epoxy chịu nhiệt cao.

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo Drain–Source: không được chập.
-
Đo điện trở D–S: một chiều cao, chiều ngược vô cùng.
-
Đo BP–S: có trở kháng cao (do mạch nội).
-
Cấp nguồn sơ cấp (~300VDC): quan sát xung dao động tại Drain.
-
Nếu không có xung hoặc IC nóng: IC lỗi hoặc mạch khởi động hỏng.













