⚙️ TNY253P, TNY253PN, TNY 253P, TNY 253PN – IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-8 (Power Integrations)
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY253P / TNY253PN là IC nguồn tích hợp thuộc dòng TinySwitch-I của hãng Power Integrations (PI).

IC được thiết kế chuyên dụng cho nguồn xung Flyback công suất nhỏ, tích hợp MOSFET 700V, mạch điều khiển PWM, và mạch bảo vệ toàn diện trong cùng một chip.
Giúp giảm tối đa linh kiện ngoài, tăng hiệu suất và độ ổn định của nguồn.

🔷 2. CẤU TẠO
Bên trong IC gồm các khối mạch chính:
-
MOSFET công suất cao áp (700V).
-
Bộ điều khiển PWM.
-
Mạch khởi động và cấp nguồn nội (tự khởi động không cần nguồn phụ).
-
Mạch giới hạn dòng, bảo vệ quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch.
-
Mạch tự động điều chỉnh chu kỳ làm việc theo tải.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-I |
| Điện áp cực Drain tối đa | 700VDC |
| Dòng Drain đỉnh cực đại | 360mA |
| Công suất đầu ra tối đa | 6W (tản tự nhiên) / 10W (tản nhiệt cưỡng bức) |
| Tần số chuyển mạch | 132kHz |
| Điện áp khởi động | Tự động nội bộ |
| Dòng tiêu thụ ở chế độ nghỉ | < 300µA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C ~ +150°C |
| Kiểu vỏ | DIP-8 (TNY253P, TNY253PN) / SMD-8C (TNY253GN) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-8)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | BP (Bypass) | Nguồn nội IC | Nối tụ lọc (≈0.1µF) xuống mass để ổn định nguồn nội 5.8V. |
| 2 | S (Source) | Mass thấp áp | Nối mass chung của mạch điều khiển. |
| 3 | S (Source) | Mass thấp áp | Nối mass chung (song song với chân 2). |
| 4 | EN/UV (Enable/Undervoltage) | Chân điều khiển | Dùng để tắt/mở IC hoặc phát hiện điện áp thấp. |
| 5 | D (Drain) | Cực Drain của MOSFET | Nối trực tiếp với cuộn sơ cấp biến áp nguồn. |
| 6 | S (HV RTN) | Mass cao áp | Nối về điểm mass phía nguồn cao áp (High Voltage Return). |
| 7 | S (HV RTN) | Mass cao áp | Nối chung với chân 6. |
| 8 | S (HV RTN) | Mass cao áp | Nối chung với chân 6, 7. |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
IC điều khiển nguồn xung Flyback tích hợp MOSFET.
-
Tự khởi động nội, không cần nguồn phụ Vcc.
-
Bảo vệ quá dòng, ngắn mạch, quá áp, quá nhiệt.
-
Giảm công suất tiêu thụ không tải (standby).
-
Tự động điều chỉnh tần số hoạt động theo tải.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Bộ nguồn Adapter, sạc, Router, đầu thu kỹ thuật số.
-
Nguồn chờ trong Tivi, DVD, thiết bị dân dụng.
-
Bộ nguồn công suất nhỏ (1W–10W).
-
Dùng thay thế tương đương cho: TNY254PN, TNY255PN, TNY256PN khi điều chỉnh công suất phù hợp.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
Vỏ DIP-8 tiêu chuẩn (Through Hole)
-
Khoảng cách hàng chân: 7.62 mm
-
Khoảng cách giữa các chân: 2.54 mm
-
Chiều rộng tổng thể: 10.16 mm
-
Dạng nhựa epoxy đen chịu nhiệt tốt, dễ hàn thủ công hoặc hàn sóng.

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo Drain–Source: không được chập.
-
Đo điện trở D–S: một chiều cao, chiều ngược vô cùng.
-
Đo BP/EN – Source: có thể đo thấy trở kháng cao (do mạch nội).
-
Cấp nguồn sơ cấp (~300VDC): kiểm tra xung dao động ở chân Drain.
-
Nếu không có xung hoặc IC nóng: IC lỗi hoặc mạch khởi động hỏng.

















