⚙️ TNY180PN, TNY180, TNY180P IC NGUỒN TÍCH HỢP DIP-7 – POWER INTEGRATIONS
🔷 1. GIỚI THIỆU
TNY180PN là IC nguồn tích hợp thuộc dòng TinySwitch-II do hãng Power Integrations (PI) sản xuất.

IC được thiết kế dành cho các bộ nguồn xung Flyback công suất nhỏ, tích hợp MOSFET công suất cao áp, mạch điều khiển, bảo vệ và khởi động nội, giúp giảm linh kiện rời, tăng độ ổn định và hiệu suất cao.
Thường dùng trong Adapter, sạc điện thoại, nguồn chờ, mạch điều khiển, thiết bị dân dụng.
🔷 2. CẤU TẠO
IC tích hợp bên trong các khối mạch:
-
MOSFET công suất cao áp (700V).
-
Mạch PWM điều chế độ rộng xung.
-
Mạch khởi động và tự cấp nguồn nội (no external Vcc).
-
Mạch bảo vệ quá áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt.
-
Mạch điều khiển ngắt tiết kiệm điện năng ở chế độ chờ.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TinySwitch-II |
| Điện áp cực Drain tối đa | 700V |
| Dòng Drain đỉnh tối đa | 520mA |
| Công suất đầu ra tối đa | 12W (tản tự nhiên), 20W (tản nhiệt cưỡng bức) |
| Tần số chuyển mạch | 132kHz |
| Điện áp khởi động | Tự động khởi động nội |
| Dòng tiêu thụ ở chế độ chờ | < 150µA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +150°C |
| Kiểu vỏ | DIP-7 (TNY180PN) / SMD-7C (TNY180GN) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-7)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | BP / EN | Ngắt |
| 2 | BP / M | Chân nguồn bias |
| 4 | D | Drain – nối với đầu cuộn sơ cấp biến áp nguồn |
| 5 | S | Source – mass (nguồn âm) |
| 6 | S | Source – mass |
| 7 | S | Source – mass |
| 8 | S | Source – mass |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển nguồn xung Flyback hiệu suất cao.
-
Tự khởi động, không cần mạch cấp nguồn phụ.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, ngắn mạch, quá nhiệt.
-
Chế độ tiết kiệm năng lượng khi không tải.
-
Giảm linh kiện ngoài, phù hợp thiết kế gọn nhẹ.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Nguồn Adapter, sạc điện thoại, đầu thu, Router, đầu DVD.
-
Nguồn chờ trong Tivi, máy in, thiết bị điện tử dân dụng.
-
Bộ nguồn cách ly công suất nhỏ (3W–20W).
-
Thay thế tương đương cho TNY177PN, TNY178PN, TNY179PN khi điều chỉnh công suất phù hợp.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
Vỏ DIP-7 chuẩn PI (Through-Hole):
-
Khoảng cách hàng chân: 7.62 mm
-
Khoảng cách giữa các chân: 2.54 mm
-
Chiều rộng tổng thể: 10.16 mm
-
Dạng nhựa epoxy đen, chịu nhiệt tốt, dễ hàn thủ công hoặc hàn sóng.

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo thông mạch Drain–Source: không được chập.
-
Đo điện trở giữa D–S: một chiều cao, chiều ngược vô cùng.
-
Đo chân BP/EN: không được chập với D hoặc S.
-
Khi hoạt động: cấp nguồn sơ cấp 300VDC, quan sát xung dao động ở chân D.
-
Nếu không có dao động hoặc IC nóng nhanh: IC hỏng hoặc mạch phụ trợ lỗi.









