1. Giới thiệu Opto Driver TLP620-2
TLP620-2 là opto-coupler transistor kép (dual phototransistor optocoupler) do Toshiba sản xuất.
Bên trong có 2 LED hồng ngoại và 2 transistor quang độc lập, tất cả trong cùng một package DIP-8.
Thiết kế này giúp tiết kiệm không gian, phù hợp cho các ứng dụng cần nhiều kênh cách ly tín hiệu.

2. Cấu tạo bên trong Opto Driver TLP620-2
-
Mỗi kênh: gồm 1 LED hồng ngoại (IR LED) chiếu sáng trực tiếp vào 1 transistor quang NPN.
-
Có 2 kênh hoạt động độc lập trong cùng một IC.
-
Tín hiệu từ LED được truyền qua ánh sáng, hoàn toàn cách ly điện giữa ngõ vào và ngõ ra.

3. Thông số kỹ thuật của Opto Driver TLP620-2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp LED (VF) | 1.2 V (điển hình), tối đa 1.4 V @ IF = 20 mA |
| Dòng LED vào danh định (IF) | 10 – 20 mA |
| Dòng LED tối đa (IF max) | 50 mA |
| Điện áp ngõ ra C–E (Vceo) | 55 V |
| Dòng Collector cực đại (IC) | 50 mA |
| Cách ly điện áp (Viso) | 5000 Vrms (1 phút) |
| Hệ số truyền dòng (CTR) | 50% – 600% (tùy hạng A, B, C) |
| Thời gian đáp ứng (Rise/Fall) | 3 – 18 µs |
| Nhiệt độ hoạt động | −55 °C … +100 °C |

4. Kiểu chân & chức năng chân Opto Driver TLP620-2
-
Kênh 1
-
Pin 1: Anode LED1
-
Pin 2: Cathode LED1
-
Pin 3: Emitter Tr1
-
Pin 4: Collector Tr1
-
-
Kênh 2
-
Pin 5: Collector Tr2
-
Pin 6: Emitter Tr2
-
Pin 7: Cathode LED2
-
Pin 8: Anode LED2
-

5. Ứng dụng của Opto Driver TLP620-2
-
Cách ly tín hiệu trong mạch điều khiển công suất.
-
Giao tiếp giữa vi điều khiển (MCU, PLC) và mạch điện áp cao.
-
Điều khiển relay, TRIAC, SCR.
-
Cách ly trong nguồn xung (SMPS).
-
Ứng dụng trong điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, và mạch chống nhiễu.
6. Cách kiểm tra Opto Driver TLP620-2
-
Kiểm tra LED input:
-
Dùng đồng hồ thang diode đo pin Anode–Cathode, giá trị ~1.1–1.3 V là LED còn tốt.
-
-
Kiểm tra transistor output:
-
Cấp dòng ~10 mA vào LED, đo trở kháng giữa C–E. Nếu transistor còn tốt, trở kháng giảm mạnh khi LED sáng.
-
-
Thử lần lượt cho từng kênh (1 và 2).
7. Kích thước Opto Driver TLP620-2
Theo datasheet Toshiba:
-
Chiều dài: ~ 9.7 mm
-
Chiều rộng: ~ 6.5 mm
-
Độ cao: ~ 3.5 mm
-
Bước chân: 2.54 mm
-
Pitch giữa 2 hàng chân: 7.62 mm
-
Khoảng cách cách ly (Creepage distance): ≥ 5 mm








