1️⃣. Giới thiệu linh kiện PS2561 / PS2561B
-
Tên đầy đủ: PS2561, PS2561B, NEC2561
-
Nhà sản xuất: NEC Corporation (Nhật Bản)
-
Loại linh kiện: Opto Coupler (Photocoupler) – Bộ cách ly quang điện
-
Gói đóng gói: DIP-4 (4 chân)
-
Dòng sản phẩm: Thuộc họ PS25xx của NEC, chuyên dùng để cách ly tín hiệu điều khiển – bảo vệ vi mạch
-
Đặc điểm nổi bật:
-
Điện áp cách ly cao (5000 Vrms)
-
Độ nhạy và CTR (Current Transfer Ratio) ổn định
-
Tốc độ đáp ứng nhanh, độ nhiễu thấp
-
Tuổi thọ cao, độ tin cậy công nghiệp
-

2️⃣. Cấu tạo PS2561
-
Gồm 2 phần chính trong cùng một khối nhựa cách điện:
-
LED phát hồng ngoại (Infrared LED)
-
Nhận dòng điện từ mạch điều khiển (input).
-
Khi LED phát sáng, ánh sáng truyền qua khoảng cách cách ly nội bộ.
-
-
Phototransistor nhạy sáng (Light-sensitive Transistor)
-
Nhận ánh sáng từ LED và dẫn dòng ở đầu ra (output).
-
Biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện tương ứng.
-
-
-
Cách ly quang học:
-
LED và transistor không nối điện trực tiếp.
-
Ánh sáng là cầu nối duy nhất → giúp cách ly hoàn toàn về điện áp giữa mạch điều khiển và mạch tải.
-
3️⃣. Thông số kỹ thuật PS2561 / PS2561B

| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp thuận LED (VF) | 1.2 ~ 1.4 V (IF = 20 mA) |
| Dòng LED tối đa (IF max) | 50 mA |
| Điện áp ngược LED (VR) | 6 V |
| Điện áp Collector-Emitter (VCEO) | 80 V |
| Dòng Collector tối đa (IC) | 50 mA |
| Hệ số truyền dòng (CTR) | 50% ~ 600% (tùy loại) |
| Điện áp cách ly | 5000 Vrms |
| Thời gian đáp ứng (tON / tOFF) | 3 µs / 3 µs |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C ~ +100°C |
⚙️ Ghi chú:
Dòng PS2561B là biến thể có CTR cao hơn (200–400%) so với PS2561 tiêu chuẩn (50–150%).
4️⃣. Kiểu chân và chức năng PS2561 (DIP-4)
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | A | Anode của LED đầu vào |
| 2 | K | Cathode của LED đầu vào |
| 3 | E | Emitter của transistor đầu ra |
| 4 | C | Collector của transistor đầu ra |
5️⃣. Chức năng PS2561
-
Cách ly tín hiệu giữa mạch điều khiển logic và mạch công suất.
-
Chuyển đổi tín hiệu điện – quang – điện.
-
Bảo vệ vi điều khiển (MCU, PLC) khỏi quá áp hoặc nhiễu điện từ tải.
-
Đóng/ngắt logic trong các mạch điều khiển tự động.
6️⃣. Ứng dụng PS2561 / PS2561B
-
Mạch điều khiển rơ-le, triac, transistor công suất
-
Bộ cách ly tín hiệu trong PLC, vi điều khiển, module cảm biến
-
Bộ nguồn xung (SMPS), nguồn cách ly
-
Mạch bảo vệ, mạch phát hiện lỗi
-
Giao tiếp điều khiển giữa mạch logic 3.3V/5V và mạch công suất cao
7️⃣. Kích thước PS2561 (DIP-4)

| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | ~7.0 mm |
| Chiều rộng | ~6.5 mm |
| Chiều cao | ~4.0 mm |
| Khoảng cách giữa 2 chân đối diện | 7.62 mm (chuẩn DIP-4) |
| Khoảng cách giữa các chân cùng hàng | 2.54 mm |
⚙️ Gói DIP-4 tiêu chuẩn dễ hàn thủ công và tương thích bo mạch thông thường.
8️⃣. Cách đo PS2561
🔹 8.1. Đo phần LED (đầu vào)
-
Đặt đồng hồ vạn năng ở thang Diode Test.
-
Que đỏ vào chân 1 (A), que đen vào 2 (K).
-
Màn hình hiển thị khoảng 1.1–1.4V → LED còn tốt.
-
Nếu không hiển thị gì → LED hỏng, đứt hoặc chập.
-
🔹 8.2. Đo phần Transistor (đầu ra)
-
Kích hoạt LED bằng nguồn 5V qua điện trở 1 kΩ (nối 1–2).
-
Đo điện áp giữa chân 4 (C) và 3 (E):
-
Khi LED tắt → điện áp CE cao (≈ Vcc).
-
Khi LED bật → điện áp CE giảm mạnh (≈ 0.2–0.3V).
-
-
Nếu điện áp không thay đổi → transistor đầu ra hỏng.
9️⃣. Kiểm tra sống/chết PS2561
| Phần linh kiện | Tình trạng tốt | Tình trạng hỏng |
|---|---|---|
| LED đầu vào | Có điện áp thuận 1.1–1.4V | Đứt (OL) hoặc chập (0V) |
| Transistor đầu ra | Điện áp CE thay đổi khi kích LED | Không thay đổi, luôn cao/thấp |
| Tổng thể | Có phản ứng khi kích LED | Không dẫn hoặc dẫn liên tục |










