1. Giới thiệu PC923
-
Tên linh kiện: PC923, PC 923
-
Loại linh kiện: Opto Coupler / Opto Driver (Photocoupler chuyên dụng)
-
Nhà sản xuất: Sharp Corporation
-
Gói đóng gói: DIP-8 (Dual In-line Package, 8 chân)
-
Chức năng chính:
-
Cách ly quang học giữa mạch điều khiển và mạch tải.
-
Xuất 2 tín hiệu logic độc lập (O1, O2) dựa trên LED đầu vào.
-
Hỗ trợ điều khiển các mạch DC/AC hoặc vi xử lý với cách ly an toàn.
-

2. Cấu tạo PC923
-
Thành phần chính:
-
LED hồng ngoại (Infrared LED): Nhận tín hiệu từ mạch điều khiển (chân 2=A, 3=K).
-
Phototransistor/IC Driver: Nhận ánh sáng từ LED, xuất tín hiệu tại chân O1 (5) và O2 (6).
-
Nguồn IC: VCC (8) cung cấp điện cho mạch nội.
-
GND (7): Mass mạch.
-
NC (1,4): Không kết nối.
-
-
Nguyên lý hoạt động:
-
LED nhận dòng điện → phát ánh sáng → phototransistor hoặc mạch nội IC dẫn điện → O1, O2 thay đổi trạng thái logic.
-
-
Cách ly quang học:
-
LED và mạch đầu ra O1/O2 tách biệt vật lý → bảo vệ mạch khỏi dòng cao hoặc nhiễu.
-
3. Thông số kỹ thuật PC923

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp thuận LED (VF) | 1.2 ~ 1.4 V |
| Dòng LED tối đa (IF) | 50 mA |
| Dòng đầu ra O1/O2 tối đa (IO) | 20 mA |
| Điện áp Collector-Emitter (VCE) | 35 V |
| Điện áp cách ly (Isolation) | 5000 Vrms |
| Thời gian đáp ứng (tON/tOFF) | 2 µs / 2 µs |
| Điện áp cung cấp VCC | 4.5 ~ 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +85°C |
4. Kiểu chân và chức năng PC923 DIP-8

| Chân | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | NC | Không kết nối |
| 2 | A | Anode LED đầu vào |
| 3 | K | Cathode LED đầu vào |
| 4 | NC | Không kết nối |
| 5 | O1 | Output logic kênh 1 |
| 6 | O2 | Output logic kênh 2 |
| 7 | GND | Mass mạch |
| 8 | VCC | Nguồn IC |
Lưu ý: LED là đầu vào DC, O1/O2 xuất tín hiệu logic độc lập.
5. Chức năng linh kiện PC923
-
Cách ly tín hiệu điện: Truyền tín hiệu từ LED đầu vào sang O1/O2 mà không tiếp xúc trực tiếp.
-
Đầu ra O1/O2: Xuất tín hiệu logic ổn định cho mạch điều khiển hoặc tải.
-
Bảo vệ mạch: Ngăn dòng cao hoặc nhiễu tác động từ mạch tải sang mạch điều khiển.
6. Ứng dụng PC923

-
Bộ điều khiển MCU, PLC hoặc vi xử lý
-
Điều khiển rơ-le trạng thái rắn (SSR)
-
Cách ly tín hiệu AC/DC sang mạch logic
-
Xuất đồng thời 2 tín hiệu logic độc lập
-
Mạch bảo vệ tín hiệu giữa các hệ thống điện áp khác nhau
7. Kích thước PC923 DIP-8

-
Chiều dài: ~9 mm
-
Chiều rộng: ~6 mm
-
Chiều cao: ~3.5 mm
-
Khoảng cách giữa các chân: 2.54 mm (chuẩn DIP-8)
8. Cách đo PC923

8.1. Đo LED đầu vào
-
Chế độ Diode Test trên đồng hồ vạn năng.
-
Que đỏ vào Anode (2), que đen vào Cathode (3).
-
Giá trị điện áp thuận ~1.2–1.4 V → LED còn tốt.
-
Không có giá trị → LED hỏng.
8.2. Đo đầu ra O1/O2
-
Cấp nguồn VCC (8) và GND (7).
-
Kích hoạt LED (2→3).
-
Đo điện áp O1 (5) và O2 (6) so với GND:
-
LED ON → VO gần GND (logic thấp)
-
LED OFF → VO gần VCC (logic cao)
-
8.3. Đo dòng điện
-
O1/O2 chịu tối đa 20 mA
-
LED ≤50 mA











