🧩 1. Giới thiệu linh kiện TLP197G (P197G Opto Driver SOP-6)
TLP197G là optocoupler (bộ cách ly quang) loại MOSFET đầu ra, được sản xuất bởi Toshiba.
Linh kiện này cho phép truyền tín hiệu điều khiển giữa hai mạch có điện áp khác nhau thông qua ánh sáng, không cần kết nối điện trực tiếp.
TLP197G được thiết kế để cách ly tín hiệu điều khiển logic và công suất nhỏ, có độ rò thấp, điện áp cách ly cao, và tốc độ chuyển mạch nhanh.

⚙️ 2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Bên trong TLP197G gồm hai phần chính:
| Phần phát (Input) | Phần thu (Output) |
|---|---|
| LED hồng ngoại (Infrared LED) | MOSFET đôi nối song song ngược chiều |
Nguyên lý hoạt động:
-
Khi có dòng điện chạy qua LED phát sáng → ánh sáng chiếu vào cặp MOSFET quang.
-
Ánh sáng này làm cặp MOSFET dẫn dòng → cho tín hiệu truyền sang phía đầu ra.
-
Khi LED tắt → MOSFET ngắt → tín hiệu bị cách ly.
→ Giúp cách ly điện áp và truyền tín hiệu điều khiển an toàn, tương tự relay quang nhưng nhanh và bền hơn.
📐 3. Kiểu chân và chức năng (SOP-6)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Anode | Cực dương của LED đầu vào |
| 2 | Cathode | Cực âm của LED đầu vào |
| 3 | NC | Không kết nối (bỏ trống) |
| 4 | Drain1 | Cực D1 của MOSFET đầu ra |
| 5 | Source | Cực S chung của MOSFET |
| 6 | Drain2 | Cực D2 của MOSFET đầu ra |
🔹 Gói linh kiện: SOP-6 (Small Outline Package, 6 chân)
🔹 Kiểu chân: dán bề mặt (SMD)
🔹 Cách ly điện áp cao giữa input và output bằng lớp nhựa epoxy cách điện.
📊 4. Thông số kỹ thuật điện

| Thông số | Giá trị điển hình | Đơn vị |
|---|---|---|
| Điện áp cách ly (V<sub>ISO</sub>) | 3 750 | Vrms |
| Điện áp thuận LED (V<sub>F</sub>) | 1.2 | V |
| Dòng LED cực đại (I<sub>Fmax</sub>) | 50 | mA |
| Dòng hoạt động LED (I<sub>F</sub>) | 5–10 | mA |
| Điện áp ngược LED (V<sub>R</sub>) | 5 | V |
| Điện áp cực đại đầu ra (V<sub>DS</sub>) | 350 | V |
| Dòng dẫn liên tục đầu ra (I<sub>ON</sub>) | 120 | mA |
| Điện trở ON (R<sub>ON</sub>) | 35 | Ω |
| Điện dung ngõ ra (C<sub>OFF</sub>) | 100 | pF |
| Điện trở cách ly (R<sub>ISO</sub>) | ≥ 10¹¹ | Ω |
| Thời gian bật (t<sub>ON</sub>) | 0.1 – 1 | ms |
| Thời gian tắt (t<sub>OFF</sub>) | 0.1 – 1 | ms |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 → +100 | °C |
⚡ 5. Chức năng của linh kiện

-
Cách ly tín hiệu điều khiển điện áp cao – thấp thông qua giao tiếp quang học.
-
Đóng/ngắt mạch tải nhỏ bằng đầu ra MOSFET song song → cho phép dẫn hai chiều (AC hoặc DC).
-
Thay thế relay cơ học trong mạch điều khiển nhờ ưu điểm:
-
Không tiếp điểm → không mòn.
-
Tốc độ cao hơn.
-
Kích thước nhỏ.
-
Độ tin cậy cao.
-
🧠 6. Ứng dụng thực tế
| Lĩnh vực | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Nguồn xung, nguồn cách ly | Cách ly mạch phản hồi điện áp |
| Điều khiển tín hiệu số | Cách ly giữa MCU và mạch tải |
| Relay bán dẫn (SSR) | Điều khiển tải AC/DC công suất nhỏ |
| PLC và hệ thống điều khiển | Cách ly đầu vào/ra tín hiệu điều khiển |
| Thiết bị y tế, đo lường | Cách ly an toàn người – thiết bị |
| Thiết bị truyền thông công nghiệp | Cách ly tín hiệu bus, chống nhiễu |
📏 7. Kích thước vật lý (Package Dimensions)

| Thông số | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài thân | 6.5 ± 0.3 |
| Chiều rộng thân | 4.4 ± 0.3 |
| Chiều cao | 2.3 ± 0.2 |
| Khoảng cách hàng chân | 7.62 |
| Bước chân | 1.27 |
| Chiều dài chân | 0.4 – 0.8 |
| Khoảng cách cách ly | ≥ 0.4 mm |
| Vỏ | Nhựa epoxy đen, bề mặt phẳng gắn SMD |
🧰 8. Cách đo – kiểm tra sống/chết
🔹 (1) Kiểm tra LED đầu vào
-
Dùng đồng hồ vạn năng ở thang diode.
-
Que đỏ vào chân 1 (Anode), que đen vào chân 2 (Cathode).
-
Hiện điện áp rơi 1.1–1.3V → LED tốt.
-
Không hiển thị → LED hỏng.
-
🔹 (2) Kiểm tra đầu ra MOSFET
-
Cấp nguồn 5V qua điện trở 330 Ω vào LED (chân 1–2).
-
Đo điện trở giữa Drain1 (chân 4) và Drain2 (chân 6):
-
LED sáng → điện trở giảm còn vài chục Ω → MOSFET dẫn.
-
LED tắt → điện trở > 1 MΩ → MOSFET ngắt.
-
-
Nếu không thay đổi → MOSFET hoặc LED hỏng.
🔹 (3) Kiểm tra rò điện
-
Khi LED tắt, điện trở D1–D2 < 100 kΩ → MOSFET bị rò → linh kiện lỗi.








