🧩 1. Giới thiệu MBR40100PT
MBR40100PT là diode Schottky công suất cao, dòng tối đa 40A, chịu điện áp ngược 100V, đóng gói dạng TO-247.
Bên trong gồm hai diode Schottky song song chung cực âm (common cathode), giúp tăng dòng chịu đựng và linh hoạt trong mạch chỉnh lưu.
Linh kiện này được dùng phổ biến trong nguồn xung (SMPS), bộ chuyển đổi DC-DC, nguồn sạc, inverter, và các mạch chỉnh lưu công suất lớn nhờ ưu điểm:
-
Điện áp sụt thấp khi dẫn (thường 0.6–0.8 V).
-
Tốc độ chuyển mạch nhanh (gần như không có thời gian phục hồi ngược).
-
Hiệu suất cao, tổn hao nhiệt thấp.

⚙️ 2. Cấu tạo MBR40100PT
-
Là diode Schottky barrier – tạo bởi tiếp giáp kim loại – bán dẫn (metal–semiconductor) thay vì P-N.
-
Cấu trúc gồm 2 diode Schottky mắc song song có cực âm chung, đóng gói chung trong vỏ TO-247.
-
Có guard ring quanh vùng tiếp giáp để giảm ảnh hưởng của điện áp đột biến và tăng độ bền điện môi.
-
Vỏ epoxy chịu nhiệt, mặt sau bằng kim loại để tản nhiệt tốt khi gắn lên heatsink.
📊 3. Thông số kỹ thuật MBR40100PT

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Điện áp ngược cực đại | VRRM | 100 V |
| Điện áp RMS | VRMS | 70 V |
| Dòng thuận trung bình | IF(AV) | 40 A |
| Dòng xung cực đại (8.3 ms) | IFSM | 330 A |
| Sụt áp thuận (mỗi diode) | VF | 0.71 V @ 20 A, 25 °C |
| Dòng rò ngược | IR | 50 µA @ 25 °C; 5 mA @ 125 °C |
| Nhiệt độ làm việc | TJ | −55 °C → +150 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | TSTG | −55 °C → +150 °C |
| Nhiệt trở nối tiếp (junction–case) | RθJC | 0.8 °C/W |
| Nhiệt trở nối tiếp (junction–ambient) | RθJA | 62.5 °C/W |
| Cấu trúc | Dual Schottky, common cathode | |
| Vỏ | TO-247AD / TO-3P tương đương |
📍 4. Kiểu chân và chức năng MBR40100PT
Nhìn từ mặt trước (phía có chữ, chân hướng xuống):
-
Chân 1: Anode 1
-
Chân 2: Cathode chung
-
Chân 3: Anode 2
👉 Cực Cathode (chân 2) thường nối với mặt kim loại phía sau, dùng để bắt tản nhiệt. Nếu tản nhiệt nối mass, cần cách điện bằng mica hoặc pad cách điện.
⚡ 5. Chức năng linh kiện MBR40100PT
-
Chỉnh lưu công suất cao: Biến điện áp AC hoặc xung thành DC.
-
Free-wheeling diode: Cho dòng chạy khi transistor công suất tắt (trong mạch buck/boost).
-
Bảo vệ phân cực ngược: Chống cấp ngược nguồn.
-
Giảm tổn hao năng lượng: Nhờ sụt áp thuận nhỏ.
-
Hoạt động ở tần số cao: Không có thời gian phục hồi ngược như diode P-N truyền thống.
-
Chịu dòng xung lớn: Thích hợp trong tải có dòng khởi động cao.
🔌 6. Ứng dụng MBR40100PT
-
Mạch chỉnh lưu đầu ra trong nguồn xung SMPS, nguồn ATX, adapter.
-
Bộ sạc pin công suất lớn, mạch DC-DC converter.
-
Inverter, UPS, năng lượng mặt trời.
-
Mạch bảo vệ ngược cực và clamp điện áp.
-
Mạch công suất cao cần diode tốc độ nhanh, hiệu suất cao.
📏 7. Kích thước vỏ TO-247
| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều cao tổng | 20.0 – 21.0 |
| Chiều rộng thân | 15.5 – 16.0 |
| Độ dày thân | 4.5 – 5.2 |
| Khoảng cách giữa các chân | 5.45 mm |
| Đường kính lỗ bắt vít | 3.6 mm |
| Chiều dài chân | ~15 mm |
👉 Vỏ TO-247 có mặt kim loại lớn phía sau để gắn tản nhiệt giúp giảm nhiệt độ junction khi dòng cao.
🔧 8. Cách đo kiểm tra sống – chết
Chuẩn bị:
-
Dùng đồng hồ số (multimeter) có thang đo diode.
-
Nếu có thể, tháo diode ra khỏi mạch để tránh sai lệch do linh kiện khác.
Bước đo:
-
Đo thuận:
-
Que đỏ vào Anode (chân 1), que đen vào Cathode (chân 2).
-
Đồng hồ hiển thị 0.3 – 0.5 V → diode tốt.
-
Lặp lại với Anode 2 (chân 3) và Cathode (chân 2).
-
-
Đo ngược:
-
Đổi que đo (đỏ vào cathode, đen vào anode).
-
Kết quả hiển thị “OL” hoặc “∞” → tốt.
-
Nếu hiển thị “0” hoặc giá trị thấp → chập.
-
Nếu không dẫn cả hai chiều → đứt.
-
Datasheet MBR40100PT
-













