🔷 ⚙️ LF253N IC KHUẾCH ĐẠI OP-AMP DIP-8
🔷 1. GIỚI THIỆU LF253N
LF253N là IC khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier – Op-Amp) kép, cung cấp hai op-amp trong một gói DIP-8. IC này dùng trong các mạch khuếch đại tín hiệu, lọc, tích hợp, điều khiển và xử lý tín hiệu analog.

🔷 2. CẤU TẠO
IC LF253N gồm:
-
Hai op-amp độc lập trong một gói duy nhất.
-
Điện áp tham chiếu bên trong để ổn định hoạt động.
-
Đầu vào vi sai và đầu ra push-pull để khuếch đại tín hiệu.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
-
Điện áp hoạt động: ±3V – ±18V
-
Điện áp ra tối đa: gần điện áp nguồn (rail-to-rail output)
-
Dòng ra tối đa: ±20 mA
-
Độ khuếch đại mở rộng (Open-loop Gain): ~100 dB
-
Gói IC: DIP-8

🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-8)

| Chân | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Out A | Output của op-amp A |
| 2 | Inverting A | Đầu vào âm của op-amp A |
| 3 | Non-inverting A | Đầu vào dương của op-amp A |
| 4 | V- | Mass hoặc điện áp âm |
| 5 | Non-inverting B | Đầu vào dương của op-amp B |
| 6 | Inverting B | Đầu vào âm của op-amp B |
| 7 | Out B | Output của op-amp B |
| 8 | V+ | Điện áp dương cấp cho IC |
Lưu ý: Khi nhìn từ mặt phẳng có chữ in trên IC, các chân được đánh số theo thứ tự tiêu chuẩn DIP-8.
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Khuếch đại tín hiệu analog cho hai kênh độc lập.
-
Phù hợp cho mạch lọc, tích hợp và so sánh.
-
Hoạt động ổn định ở điện áp rộng ±3V – ±18V.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Khuếch đại tín hiệu âm thanh và đo lường.
-
Bộ lọc điện tử (active filter).
-
So sánh điện áp, mạch điều khiển tuyến tính.
-
Các ứng dụng đo lường, xử lý tín hiệu analog.

🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Gói IC: DIP-8
-
Chiều dài: ~10 mm
-
Chiều rộng: ~6 mm
-
Chiều cao: ~3.5 mm (không bao gồm chân)
-
Khoảng cách chân: 2.54 mm tiêu chuẩn DIP

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Cấp nguồn V+ và V- đúng ± điện áp yêu cầu.
-
Đo điện áp đầu ra khi đầu vào được kết nối theo cấu hình khuếch đại.
-
Kiểm tra dòng ra tối đa ±20 mA.
-
Đảm bảo hoạt động ổn định không bị rung hoặc bão hòa.
-
Kiểm tra từng kênh riêng lẻ (op-amp A và B).






