🔷 1. GIỚI THIỆU – IC KA3846 – IC NGUỒN PWM DIP-16
KA3846 là một IC điều khiển PWM (Pulse Width Modulation) được sử dụng phổ biến trong các bộ nguồn chuyển mạch (Switching Mode Power Supply – SMPS). Đây là phiên bản cải tiến từ IC SG3524, tích hợp nhiều chức năng như:
-
Điều khiển dòng điện đầu ra
-
Bảo vệ quá dòng
-
Điều chế độ rộng xung (PWM)
-
Dao động nội
-
Điều khiển luân phiên hai transistor công suất

🔷 2. CẤU TẠO
KA3846 gồm các khối chức năng chính:
-
Bộ tạo dao động nội (Oscillator)
-
Bộ so sánh lỗi (Error Amplifier)
-
Mạch điều chế xung PWM
-
Mạch giới hạn dòng (Current Limiting)
-
Flip-flop RS để điều khiển luân phiên 2 transistor
-
Bộ đệm công suất đầu ra (Output Driver)
-
Mạch bảo vệ: Khởi động mềm (Soft-start), tắt khẩn (Shutdown), UVLO
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp hoạt động (Vcc) | 8V – 35V |
| Tần số dao động | 100 Hz – 500 kHz |
| Dòng điều khiển đầu ra | Tối đa ±200mA |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C ~ +85°C |
| Điện áp tham chiếu đầu ra | 5.1V ±1% |
| Dòng tiêu thụ | ~10 mA |
| Kiểu đóng gói | DIP-16 hoặc SOP-16 |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN

| Chân | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 2 | VREF | Điện áp tham chiếu (5.1V) |
| 3 | C.S(-) | Điện áp phản hồi dòng âm |
| 4 | C.S(+) | Điện áp phản hồi dòng dương |
| 5 | EA(+) | Điều khiển khuếch đại lỗi (+) |
| 6 | EA(-) | Điều khiển khuếch đại lỗi (-) |
| 7 | COMP | Output từ mạch so sánh lỗi, kết nối mạch PWM |
| 8 | CT | Điều khiển thời gian của bộ dao động (OSC) |
| 9 | RT | Điều khiển tần số bộ dao động (OSC) |
| 10 | SYNC | Đồng bộ dao động ngoài |
| 11 | OUTPUT B | Output transistor B |
| 12 | GND | Mass |
| 13 | VC | Nguồn cho transistor đầu ra |
| 14 | OUTPUT A | Output transistor A |
| 15 | VCC | Nguồn IC |
| 16 | SHUTDOWN | Tắt IC |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều chế xung PWM: điều khiển dòng/tải thông qua biến đổi độ rộng xung
-
Điều khiển đẩy kéo (Push-pull): vận hành hai transistor luân phiên
-
Bảo vệ quá dòng qua chân ISENSE
-
Nguồn tham chiếu 5.1V dùng cấp cho mạch điều khiển ngoài
-
Khởi động mềm & tắt IC: hạn chế dòng khởi động và cho phép điều khiển tắt mở bằng logic
🔷 6. ỨNG DỤNG
KA3846 thường được sử dụng trong:
-
Bộ nguồn xung (SMPS) cho TV, máy tính, thiết bị dân dụng
-
Biến tần, UPS, bộ sạc acquy
-
Nguồn tổ ong, nguồn điều khiển công nghiệp
-
Mạch nguồn trong robot, thiết bị IoT công suất lớn
🔷 7. KÍCH THƯỚC VỎ DIP-16
| Thông số | Kích thước điển hình |
|---|---|
| Chiều dài | ~19.3 mm |
| Chiều rộng | ~6.35 mm |
| Khoảng cách chân | 2.54 mm (chuẩn DIP) |
| Chiều cao | ~4.5 mm |

➤ Kiểm tra nguồn nuôi (Vcc):
-
Đo giữa chân 8 (Vcc) và chân 6 (GND) → giá trị thường 10–30V.
➤ Kiểm tra điện áp tham chiếu (Vref):
-
Đo chân 12 → phải là ~5.1V (ổn định, ít dao động).
➤ Kiểm tra dao động nội:
-
Dùng dao động ký đo tại chân 5 (CT) → có dạng sóng tam giác.
➤ Kiểm tra đầu ra PWM:
-
Đo tại chân 7 và 9 → có xung vuông nếu IC hoạt động tốt.
➤ Kiểm tra bảo vệ dòng:
-
Mô phỏng dòng cao tại chân 13 (ISENSE) → IC ngừng xuất xung.
➤ IC không hoạt động?:
-
Kiểm tra Vref, CT/RT, dao động nội, nguồn nuôi → nếu không có → IC có thể hỏng.











