⚙️ KA3525A, KA3525 IC NGUỒN DIP-16
🔷1. GIỚI THIỆU
KA3525A/KA3525 là IC điều khiển nguồn xung PWM (Pulse Width Modulation) dạng DIP-16, thường dùng trong bộ nguồn DC-DC, biến tần, bộ điều khiển động cơ và các ứng dụng nguồn xung ổn định. IC này giúp tạo xung điều khiển công suất với hiệu suất cao và dễ dàng điều chỉnh điện áp, dòng điện đầu ra.

🔷2. CẤU TẠO
IC bao gồm các khối chính:
-
Error Amplifier (Bộ khuếch đại lỗi): So sánh điện áp phản hồi với điện áp chuẩn.
-
Oscillator (Mạch dao động): Tạo tần số xung PWM.
-
PWM Comparator (So sánh PWM): Điều chỉnh độ rộng xung đầu ra.
-
Output Driver (Trình điều khiển đầu ra): Kết nối trực tiếp với transistor công suất.
-
Reference Voltage (Điện áp chuẩn): Cung cấp điện áp tham chiếu 5V chính xác.
🔷3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
-
Điện áp hoạt động: 7V – 40V
-
Dòng tải ra: ±100mA (tối đa)
-
Tần số dao động: 1kHz – 400kHz (tùy mạch dao động)
-
Điện áp chuẩn bên trong: 5V ±2%
-
Nhiệt độ làm việc: 0°C – 70°C

🔷4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-16)

- Chân 1 đại diện cho chân đảo ngược và chân 2 đại diện cho chân không đảo.
- Nếu điện áp trên chân không đảo nhỏ hơn điện áp trên chân đảo thì chu kỳ làm việc tương ứng sẽ tăng.
- Chân 3 được sử dụng để đồng bộ hóa hai sóng trong khi Chân 4 là chân đầu ra của bộ dao động.
- Chân 5, 6 & 7 được kết hợp để điều chỉnh tần số của PWM.
- Chúng ta có thể điều khiển tần số của xung xung điện bằng cách điều khiển giá trị của điện trở phóng điện, tụ điện CT và điện trở RT.
- Chân 8 SS là chân khởi động mềm cho phép tín hiệu đầu ra sau một thời gian. Giá trị của điện dung liên quan trực tiếp đến thời gian khởi động mềm.
- Chân 9 được gọi là chân bù được sử dụng để ngăn sự dao động nhanh của tín hiệu điện áp đầu ra.
- Chân 10 được gọi là chân tắt máy. Nó tắt tín hiệu PWM khi dòng điện đạt đến giới hạn.
- Chân 11 và 14 được gọi là chân đầu ra được sử dụng để cung cấp đầu vào cho MOSFET. KA3525A tích hợp mạch điều khiển MOSFET tích hợp.
- Chân 13 và 15 được gọi là chân nguồn. Vc nên nằm trong khoảng 5-35 volt trong khi Vin nên nằm trong khoảng 8-35 volt.
- Chân 16 được gọi là chân tham chiếu dùng để điều chỉnh điện áp tham chiếu thông qua chân 1 hoặc 2.

🔷5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển PWM cho mạch nguồn xung.
-
Bảo vệ quá dòng, quá áp (nếu kết hợp mạch bảo vệ).
-
Tạo tín hiệu điều khiển cho transistor công suất.
🔷6. ỨNG DỤNG
-
Bộ nguồn xung DC-DC, AC-DC.
-
Bộ biến tần.
-
Mạch điều khiển động cơ DC.
-
Ứng dụng trong các thiết bị điện tử công nghiệp, viễn thông, và thiết bị dân dụng.
🔷7. KÍCH THƯỚC
-
IC DIP-16, tiêu chuẩn khoảng 7.62mm x 20.3mm (tùy nhà sản xuất).
-
Khoảng cách giữa các chân 2.54mm.

🔷8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Kiểm tra điện áp VCC và GND: Đảm bảo cấp nguồn đúng điện áp.
-
Kiểm tra điện áp chuẩn Vref: Khoảng 5V ±2%.
-
Kiểm tra mạch dao động: Dùng oscilloscope quan sát xung tại chân RT/CT.
-
Kiểm tra đầu ra PWM: Đo xung tại chân Output A/B.
-
Kiểm tra tính ổn định mạch: Quan sát dao động đầu ra khi tải thay đổi.













