⚙️ HA16108P IC NGUỒN ĐIỀU KHIỂN PWM DIP-16
🔷 1. GIỚI THIỆU HA16108P
HA16108P là IC điều khiển nguồn PWM (Pulse Width Modulation Controller) được sản xuất bởi Hitachi, thuộc dòng IC điều khiển nguồn xung thông dụng dùng trong các bộ nguồn công suất trung bình.

IC này được thiết kế với mạch dao động nội, bộ khuếch đại lỗi kép, mạch giới hạn dòng, mạch bảo vệ thấp áp và nguồn tham chiếu nội 5V.
Đặc điểm nổi bật:
-
Hoạt động ở chế độ dòng (Current Mode PWM Control).
-
Hai kênh ngõ ra điều khiển độc lập cho phép hoạt động push-pull hoặc half-bridge.
-
Nguồn chuẩn 5V nội ổn định cao.
-
Tích hợp bảo vệ quá dòng, thấp áp, và ngắt khẩn (Shutdown).
-
Hoạt động ổn định, tương thích với TL494, KA7500, HA16107P.
🔷 2. CẤU TẠO BÊN TRONG
Cấu trúc bên trong của HA16108P gồm các khối chức năng sau:
-
Bộ dao động nội (Oscillator): tạo dạng sóng tam giác để xác định tần số PWM.
-
Hai bộ khuếch đại lỗi (Error Amplifiers): so sánh điện áp hồi tiếp với điện áp chuẩn để điều chỉnh xung PWM.
-
Bộ điều khiển PWM chính: điều chỉnh độ rộng xung dựa trên dòng và tín hiệu lỗi.
-
Mạch giới hạn dòng (Current Limit): bảo vệ khi dòng vượt mức cho phép.
-
Nguồn tham chiếu nội (Vref = 5V): cấp điện áp ổn định cho toàn mạch.
-
Mạch bảo vệ thấp áp (UVLO) và ngắt khẩn (Shutdown).
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp hoạt động (VCC) | 7V – 40V |
| Điện áp tham chiếu (Vref) | 5V ±1% |
| Tần số dao động | 1 kHz – 300 kHz (phụ thuộc RC) |
| Dòng ngõ ra cực đại | 200 mA (sink/source) |
| Ngưỡng UVLO | 7.2V typ |
| Chế độ điều khiển | PWM chế độ dòng |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C → +85°C |
| Dạng vỏ | DIP-16 |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-16)

🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển PWM chính xác cao đảm bảo điện áp đầu ra ổn định.
-
Ngõ ra đôi (OUTA, OUTB) hỗ trợ điều khiển push-pull, half-bridge hoặc full-bridge.
-
Nguồn tham chiếu nội 5V dùng làm điện áp chuẩn cho mạch phản hồi.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng (OCP), thấp áp (UVLO), ngắt khẩn (Shutdown).
-
Tần số làm việc linh hoạt nhờ điều chỉnh giá trị RC ở chân CT, RT.
-
Có thể dùng làm IC điều khiển chính trong nguồn xung cách ly hoặc không cách ly.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Nguồn xung TV, màn hình LCD, monitor.
-
Adapter, sạc nguồn công suất vừa và lớn.
-
Bộ nguồn công nghiệp 12V, 24V, 48V.
-
Mạch nguồn trong thiết bị dân dụng và công nghiệp.
-
Bộ nghịch lưu (inverter) và mạch nguồn PFC nhỏ.
🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Vỏ: DIP-16 (chân cắm thẳng hàng).
-
Chiều dài: ~19.3 mm
-
Chiều rộng: ~6.4 mm
-
Khoảng cách giữa các chân: 2.54 mm
-
Chiều cao: ~4.5 mm
🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Đo nguồn VCC (chân 9): phải có điện áp 12V – 15V.
-
Đo điện áp chuẩn VREF (chân 10): 5V ổn định khi IC hoạt động.
-
Đo xung tại CT (chân 4): có dạng sóng tam giác – xác định tần số dao động.
-
Kiểm tra ngõ ra OUTA, OUTB: có xung vuông PWM ổn định.
-
Kiểm tra chân ISENSE: có dạng xung dòng khi tải hoạt động.
-
Nếu không dao động: kiểm tra R, C nối ở CT và RT hoặc điện áp VCC, VREF.













