🧩 1. Giới thiệu – Diode Schottky SR260 (SS26) 2A 60V DO-214
SR260 hay SS26 là diode Schottky chỉnh lưu nhanh, có khả năng dẫn dòng 2A và chịu điện áp ngược tối đa 60V.
Được đóng gói trong vỏ DO-214AC (SMA) dạng dán (SMD), diode này thường dùng trong nguồn xung, mạch bảo vệ cực tính, bộ sạc, và các thiết bị điện tử công suất nhỏ – trung bình.
Ưu điểm nổi bật:
-
Điện áp sụt thấp (VF thấp ~0.45–0.55 V).
-
Thời gian chuyển mạch nhanh.
-
Hiệu suất cao, ít tỏa nhiệt.
-
Dễ lắp đặt trong mạch SMD nhỏ gọn.

⚙️ 2. Cấu tạo – Diode Schottky SR260 (SS26)
Cấu trúc cơ bản:
-
Là diode tiếp giáp kim loại – bán dẫn (Metal–Semiconductor Junction) thay vì P–N như diode silicon thông thường.
-
Dòng điện được dẫn qua tiếp giáp giữa kim loại (thường là nhôm hoặc molybden) và lớp N-type silicon.
-
Không có vùng nghèo tích điện lớn như diode P–N → cho phép dẫn nhanh, chuyển mạch nhanh, và điện áp rơi thấp.
Đặc điểm cấu tạo của SR260:
-
Một diode đơn (single Schottky diode).
-
Có lớp bảo vệ epoxy chống ẩm và tản nhiệt tốt.
-
Đóng gói DO-214AC (SMA) có hai cực hàn dán: Anode và Cathode.
-
Trên thân diode thường in SS26 hoặc SR260 và vạch trắng chỉ cực Cathode.
📊 3. Thông số kỹ thuật – Diode Schottky SR260 (SS26)

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Điện áp ngược cực đại | VRRM | 60 V |
| Dòng thuận trung bình | IF(AV) | 2 A |
| Dòng xung cực đại | IFSM | 50 A (8.3 ms, nửa chu kỳ) |
| Sụt áp thuận | VF | 0.45 V @ 1 A, 25°C |
| Dòng rò ngược | IR | 0.1 mA @ 25°C |
| Nhiệt độ làm việc | TJ | -55°C → +150°C |
| Nhiệt trở (Junction to Ambient) | RθJA | 75 °C/W |
| Loại diode | Schottky Barrier, Single | |
| Vỏ | DO-214AC (SMA) – SMD |
📍 4. Kiểu chân và chức năng – Diode Schottky SR260 (SS26)
| Cực | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Chân 1 | Anode | Cực dương – nơi dòng đi vào |
| Chân 2 | Cathode | Cực âm – nơi dòng đi ra |
Nhận biết:
-
Vạch trắng trên thân diode → Cathode (–)
-
Phía không có vạch → Anode (+)
⚡ 5. Chức năng linh kiện – Diode Schottky SR260 (SS26)
-
Chỉnh lưu dòng điện AC/DC trong mạch nguồn xung hoặc nguồn tổ ong.
-
Bảo vệ ngược cực trong nguồn DC hoặc mạch sạc.
-
Diode hồi tiếp (free-wheeling) trong mạch điều khiển động cơ hoặc converter.
-
Tách tín hiệu, chống nhiễu và bảo vệ linh kiện bán dẫn khác.
-
Nhờ tốc độ cao và điện áp rơi thấp → giúp tăng hiệu suất, giảm tổn hao nhiệt trong mạch điện tử.
🔌 6. Ứng dụng – Diode Schottky SR260 (SS26)
-
Nguồn xung SMPS, adapter, bộ sạc điện thoại/laptop.
-
Nguồn DC-DC converter, buck/boost regulator.
-
Bảo vệ ngược cực trong mạch pin hoặc mạch Arduino, ESP, Raspberry Pi.
-
Mạch chỉnh lưu đầu ra công suất nhỏ (2–3A).
-
Thiết bị âm thanh, bộ nguồn LED, và mạch tách tín hiệu RF.
📏 7. Kích thước – Diode Schottky SR260 (SS26) DO-214AC (SMA)

| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài thân (L) | 4.5 – 4.8 |
| Chiều rộng thân (W) | 2.8 – 3.0 |
| Chiều cao tổng (H) | 2.0 – 2.3 |
| Chiều dài cực hàn (E) | 0.8 – 1.2 |
| Khoảng cách giữa hai cực | 3.9 – 4.3 |
| Trọng lượng | ~0.05 g |
👉 Dạng SMD nhỏ gọn, phù hợp hàn reflow, sóng hoặc dán tay trên mạch in (PCB).
🔧 8. Cách đo kiểm tra sống – chết – Diode Schottky SR260 (SS26)
Dụng cụ: Đồng hồ số (multimeter) có thang đo diode.
Các bước kiểm tra:
🔹 Bước 1: Đo thuận
-
Que đỏ → Anode
-
Que đen → Cathode
→ Đồng hồ hiển thị giá trị 0.2 – 0.4 V → diode tốt.
(Nếu giá trị cao hơn 0.6 V hoặc không hiển thị → có thể lỗi hoặc diode không dẫn.)
🔹 Bước 2: Đo ngược
-
Que đỏ → Cathode
-
Que đen → Anode
→ Đồng hồ hiển thị “OL” hoặc “∞” → bình thường.
→ Nếu hiển thị “0” hoặc giá trị nhỏ → diode bị chập.
🔹 Bước 3: Kiểm tra trong mạch
Nếu diode vẫn hàn trên mạch, có thể đo sai lệch do song song với tụ hoặc tải → nên tháo một đầu linh kiện ra để đo chính xác.










