🧩 1. Giới thiệu
MBR40100CT (hoặc 40100CT) là diode Schottky đôi (dual Schottky barrier rectifier) dạng TO-220AB, có dòng lớn 40A, điện áp ngược tối đa 100V.
Linh kiện này thường được dùng ở mạch chỉnh lưu đầu ra nguồn xung (SMPS), nguồn DC-DC, nguồn inverter, và mạch sạc công suất cao nhờ đặc tính sụt áp thấp và tốc độ chuyển mạch nhanh.

⚙️ 2. Cấu tạo
-
Bên trong MBR40100CT là hai diode Schottky mắc song song (hoặc chung cực âm), được ghép trong cùng một vỏ TO-220.
-
Schottky diode sử dụng tiếp giáp kim loại – bán dẫn (thường là silicon – molybden hoặc silicon – nhôm), khác với diode chỉnh lưu thường (tiếp giáp P-N).
-
Nhờ đó:
-
Điện áp sụt khi dẫn (VF) nhỏ (~0.55 V – 0.8 V),
-
Tốc độ chuyển mạch nhanh,
-
Nhưng điện áp chịu ngược thấp hơn so với diode silicon thông thường.
-
📊 3. Thông số kỹ thuật (Datasheet tóm tắt)

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Điện áp ngược cực đại | VRRM | 100 V |
| Dòng thuận cực đại | IF(AV) | 2 × 20 A (tổng 40 A, tản nhiệt chuẩn) |
| Dòng xung cực đại | IFSM | 150 A (8.3 ms, nửa chu kỳ) |
| Sụt áp thuận (mỗi diode) | VF | 0.70 V @ 20 A |
| Dòng rò ngược | IR | 1 mA @ 100 V, 25 °C |
| Nhiệt độ làm việc | TJ | -65 °C → +150 °C |
| Loại diode | Dual Schottky (common cathode) | |
| Vỏ linh kiện | TO-220AB |
📍 4. Kiểu chân và chức năng
Mặt trước (nhìn từ phía có chữ):
🧭 Sơ đồ tương đương:
👉 Nghĩa là 2 diode Schottky song song có cực âm chung (chân giữa).
⚡ 5. Chức năng linh kiện
-
Chỉnh lưu nhanh: Biến điện xoay chiều hoặc xung thành một chiều.
-
Bảo vệ chống ngược: Ngăn dòng ngược gây hư tải.
-
Giảm tổn hao: Nhờ sụt áp thấp, giúp tăng hiệu suất nguồn.
-
Tách pha hoặc ghép diode song song: Trong nguồn đôi (dual rail).
🔌 6. Ứng dụng
-
Mạch chỉnh lưu đầu ra nguồn xung SMPS, ATX, inverter.
-
Bộ sạc pin, bộ nguồn DC-DC step-down (buck converter).
-
Bảo vệ cực tính ngược cho mạch nguồn.
-
Nguồn năng lượng mặt trời, UPS, máy hàn điện tử.
📏 7. Kích thước (TO-220AB)

| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| A (Chiều cao tổng) | 15.6 |
| B (Chiều ngang) | 10.0 |
| C (Chiều dày thân) | 4.6 |
| D (Khoảng cách chân) | 2.54 (chuẩn) |
| E (Chiều dài chân) | ~14 |
| Khoảng giữa chân ngoài | 5.08 mm |
🔧 8. Cách đo kiểm tra sống – chết (bằng đồng hồ số)
Bước 1: Đặt đồng hồ ở thang đo diode.
Bước 2:
-
Đặt que đen vào chân giữa (Cathode).
-
Đặt que đỏ vào chân 1 → đồng hồ hiển thị khoảng 0.3–0.5 V (dẫn).
-
Đặt que đỏ vào chân 3 → hiển thị tương tự.
→ Nếu có điện áp sụt ổn định → diode tốt.
Bước 3: Đảo que đo (đỏ vào cathode, đen vào anode).
→ Không dẫn (hiển thị “OL”) → tốt.
→ Nếu vẫn dẫn hoặc hiển thị “0” → diode bị chập.
→ Nếu không dẫn cả hai chiều → diode bị đứt.








