1. Giới thiệu Diode chỉnh lưu HER207

HER207 là diode chỉnh lưu phục hồi nhanh (High-Efficiency Fast Recovery Diode) có khả năng chịu dòng 2A và điện áp ngược cực đại 1000V.
So với diode chỉnh lưu thông thường (như 1N5408 hoặc 1N4007), HER207 có thời gian phục hồi ngược (reverse recovery time) ngắn hơn nhiều (khoảng 75ns), giúp giảm tổn hao công suất khi làm việc ở tần số cao.
Đây là linh kiện lý tưởng trong các mạch nguồn xung (SMPS), mạch DC–DC converter, mạch nghịch lưu, hoặc bộ sạc nhanh.
2. Cấu tạo Diode chỉnh lưu HER207

HER207 được chế tạo bằng bán dẫn silicon loại PN Junction nhanh, có lớp khuếch tán đặc biệt giúp cải thiện tốc độ chuyển mạch.
Thân diode được đóng gói trong vỏ DO-15 (ống trụ đen, hai chân kim loại xuyên lỗ), đảm bảo tản nhiệt tốt và dễ hàn vào mạch.
Đặc điểm cấu tạo:
-
Vật liệu bán dẫn: Silicon (Si)
-
Cấu trúc: PN Junction phục hồi nhanh
-
Vỏ: DO-15 (hình trụ, thân nhựa đen, hai chân kim loại)
-
Đánh dấu cực âm (Cathode) bằng vạch bạc
-
Có khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp mạch công suất vừa.
3. Sơ đồ chân (Pinout)
| Ký hiệu | Tên chân | Mô tả |
|---|---|---|
| A | Anode | Cực dương (dòng điện đi vào khi diode phân cực thuận) |
| K | Cathode | Cực âm (được đánh dấu bằng vạch bạc trên thân diode) |
📘 Nguyên lý hoạt động:
-
Dẫn điện khi Anode dương hơn Cathode.
-
Ngắt dòng rất nhanh khi đảo cực, nhờ thời gian phục hồi ngược (trr) ngắn.
4. Thông số kỹ thuật (Specifications)

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Dòng chỉnh lưu trung bình | IF(AV) | 2A |
| Điện áp ngược cực đại | VRRM | 1000V |
| Điện áp sụt thuận | VF | 1.1V @ IF = 2A |
| Dòng rò ngược | IR | ≤ 10 µA @ VR = 1000V |
| Dòng đỉnh không lặp (Surge Peak) | IFSM | 50A (8.3ms nửa chu kỳ) |
| Thời gian phục hồi ngược | trr | 75ns |
| Nhiệt độ mối nối tối đa | Tj | -55°C → +150°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | Tstg | -55°C → +150°C |
| Dạng vỏ | DO-15 | |
| Trọng lượng | ~0.8 g |
5. Chức năng Diode chỉnh lưu HER207
-
Chỉnh lưu siêu nhanh: Biến đổi AC → DC ở tần số cao.
-
Giảm tổn hao công suất: Nhờ điện áp sụt thấp và thời gian phục hồi ngắn.
-
Bảo vệ linh kiện công suất: Hấp thụ dòng điện hồi ngược trong cuộn cảm, motor.
-
Ổn định nguồn DC: Giúp nguồn xung hoặc DC–DC converter hoạt động hiệu quả hơn.
-
Dẫn nhanh, cắt nhanh: Tăng độ ổn định và giảm nhiễu chuyển mạch.
6. Ứng dụng Diode chỉnh lưu HER207
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Nguồn xung (SMPS) | Làm diode chỉnh lưu ở đầu ra tần số cao. |
| Mạch DC–DC Converter | Tăng hiệu suất chuyển mạch và giảm tổn hao. |
| Bộ sạc pin, sạc điện thoại | Dùng làm diode chỉnh lưu hoặc diode bảo vệ. |
| Mạch điều khiển động cơ DC / motor | Làm diode hồi tiếp (freewheeling diode). |
| Bộ nghịch lưu (Inverter) | Bảo vệ các linh kiện công suất khi đảo dòng. |
| Mạch lọc, đồng bộ tín hiệu xung | Dẫn nhanh, giảm méo tín hiệu. |
7. Cách đo đạc & kiểm tra HER207
Dụng cụ:
-
Đồng hồ vạn năng (multimeter) có thang đo diode
Thao tác kiểm tra:
Bước 1: Xác định cực Anode (A) và Cathode (K) (vạch bạc là K).
Bước 2:
-
Đặt que đỏ (+) vào Anode (A), que đen (–) vào Cathode (K).
→ Đồng hồ hiển thị 0.5–0.8V → diode tốt. -
Đảo ngược que đo → OL hoặc ∞ → diode bình thường.
✅ Dẫn 1 chiều → Diode tốt
❌ Dẫn 2 chiều → Diode chập
❌ Không dẫn chiều nào → Diode đứt











