1. Giới thiệu BAT54A

BAT54A là diode Schottky kép (dual Schottky diode) thuộc họ BAT54 series, gồm:
-
BAT54 – đơn,
-
BAT54A – kép (common anode),
-
BAT54C – kép (common cathode),
-
BAT54S – kép (anti-series).
Ký hiệu “A” trong BAT54A cho biết diode có cấu hình chung cực dương (Common Anode), tức là hai diode Schottky có chung cực Anode.
Linh kiện này nổi bật với điện áp rơi thuận thấp (~0.3V), tốc độ chuyển mạch cực nhanh, dòng rò thấp, thích hợp cho mạch tín hiệu nhỏ và tần số cao.
Trên vỏ SMD SOT-23, diode này được đánh dấu mã “KL2” hoặc tương tự tùy nhà sản xuất.
2. Cấu tạo BAT54A

-
Công nghệ: Schottky Barrier (Tiếp giáp kim loại – bán dẫn)
-
Cấu hình bên trong: Hai diode Schottky chung cực Anode, hai Cathode riêng.
-
Đặc điểm: Dòng nhỏ (200mA), tổn hao thấp, phản ứng nhanh (nanosecond).
-
Vỏ: SOT-23 – dạng SMD nhỏ gọn, dễ gắn trên PCB.
Ưu điểm chính:
-
Điện áp thuận thấp (giảm hao năng lượng)
-
Thời gian phục hồi cực nhanh
-
Nhiễu thấp, ổn định trong mạch tín hiệu
-
Tương thích tốt với logic TTL và CMOS
3. Sơ đồ chân (Pinout)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | K1 | Cực âm diode 1 |
| 2 | K2 | Cực âm diode 2 |
| 3 | A | Cực dương chung (Anode chung) |
4. Thông số kỹ thuật (Specifications)

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Điện áp ngược cực đại | VRRM | 30V |
| Dòng chỉnh lưu trung bình | IF(AV) | 200mA |
| Dòng đỉnh không lặp | IFSM | 600mA (8.3ms) |
| Điện áp sụt thuận | VF | 0.35V @ IF = 100mA |
| Dòng rò ngược | IR | ≤ 2 µA @ VR = 25V |
| Dòng rò ngược (ở 100°C) | IR | ≤ 10 µA |
| Công suất tiêu tán tối đa | PD | 200mW |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | Tj | -55°C → +150°C |
| Loại vỏ | SOT-23 (SMD) | |
| Mã đánh dấu | KL2 / 2K (tùy hãng) |
5. Chức năng BAT54A
-
Chỉnh lưu tín hiệu AC nhỏ hoặc tần số cao
-
Bảo vệ đầu vào mạch logic hoặc IC khỏi điện áp vượt ngưỡng (clamping)
-
Ghép OR logic (diode OR) – dùng hai đầu Cathode làm đầu ra OR
-
Chống ngược cực nguồn trong mạch DC
-
Tách sóng và bảo vệ tải trong mạch RF hoặc nguồn xung nhỏ
6. Ứng dụng BAT54A
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Mạch logic OR / bảo vệ tín hiệu | Dẫn điện áp đầu vào ra cổng chung khi mức logic cao. |
| Bảo vệ đầu vào vi điều khiển (MCU/FPGA) | Ngăn dòng ngược gây hư hỏng IC. |
| Chỉnh lưu dòng nhỏ trong SMPS | Ở đầu ra tần số cao, giảm tổn hao nhờ VF thấp. |
| Mạch chống xung ngược | Dẫn xả dòng khi điện áp đảo cực. |
| Detector hoặc mạch đo tín hiệu RF | Dẫn nhanh, tổn hao nhỏ, tín hiệu sạch. |
7. Cách đo đạc & kiểm tra
Dụng cụ:
-
Đồng hồ vạn năng số có thang đo diode
Cách đo:
Bước 1: Xác định cực:
-
Chân 1 (K1), chân 2 (K2) là Cathode riêng
-
Chân 3 là Anode chung (A)
Bước 2: Kiểm tra từng diode:
1️⃣ Đặt que đỏ (+) vào A (chân 3), que đen (–) vào K1 (chân 1)
→ Hiển thị khoảng 0.25 – 0.35V → dẫn thuận
2️⃣ Đảo ngược que đo → OL / ∞ → diode bình thường
3️⃣ Làm tương tự với A (chân 3) và K2 (chân 2) để kiểm tra diode thứ 2.
✅ Nếu cả hai diode dẫn 1 chiều, giá trị khoảng 0.3V, linh kiện tốt
❌ Nếu dẫn 2 chiều → chập
❌ Nếu không dẫn chiều nào → đứt












