1. Giới thiệu IC C339G (UPC339, UPC339G IC So Sánh SOP-14)
IC C339G hay UPC339G là bộ so sánh điện áp tứ (Quad Voltage Comparator) — tức có 4 mạch so sánh độc lập trong cùng một vỏ.
Được sản xuất bởi NEC (Renesas), linh kiện này tương đương với LM339, rất phổ biến trong các mạch đo lường, điều khiển tự động và thiết bị điện tử dân dụng.
IC hoạt động bằng cách so sánh hai điện áp đầu vào (IN+ và IN–), sau đó xuất ra mức logic cao hoặc thấp ở ngõ ra tùy theo tín hiệu nào lớn hơn.
Nhờ đặc tính dòng tiêu thụ thấp, dải điện áp hoạt động rộng, độ ổn định cao và đầu ra open-collector, UPC339G thường được dùng trong mạch bảo vệ, giám sát, chuyển mạch tự động, cảm biến, và mạch PWM.

2. Cấu tạo IC C339G (UPC339, UPC339G)
Bên trong IC có 4 bộ so sánh độc lập, mỗi bộ gồm:
-
Hai transistor đầu vào vi sai (Differential Input Pair) dùng để so sánh điện áp giữa hai chân IN+ và IN–.
-
Tầng khuếch đại điện áp trung gian để tăng độ nhạy.
-
Tầng đầu ra open-collector cho phép kéo xuống GND khi tín hiệu thỏa điều kiện so sánh.
-
Nguồn tham chiếu nội và mạch bù nhiệt giúp ổn định hoạt động trong dải nhiệt rộng.
Tất cả 4 bộ so sánh dùng chung nguồn VCC và GND.

3. Thông số kỹ thuật IC C339G (UPC339, UPC339G)

| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Số bộ so sánh | 4 (Quad Comparator) |
| Điện áp nguồn hoạt động | 2V → 36V (nguồn đơn) hoặc ±1V → ±18V (nguồn đối xứng) |
| Dòng tiêu thụ | 1.0 mA (toàn IC) |
| Điện áp lệch đầu vào (Vio) | 2 mV (typ.), 5 mV (max.) |
| Dòng ngõ ra cực đại | 16 mA (kéo xuống) |
| Điện áp ngõ ra cực đại | 36V |
| Băng thông (Small Signal) | 1.3 MHz |
| Nhiệt độ hoạt động | –25°C → +85°C |
| Kiểu đầu ra | Open Collector |
| Kiểu đóng gói | SOP-14 hoặc DIP-14 |
4. Sơ đồ chân và chức năng IC C339G (UPC339, UPC339G SOP-14)

| Chân | Ký hiệu | Chức năng chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | OUT1 | Ngõ ra của bộ so sánh thứ 1 |
| 2 | IN1– | Ngõ vào đảo (–) của bộ so sánh thứ 1 |
| 3 | IN1+ | Ngõ vào không đảo (+) của bộ so sánh thứ 1 |
| 4 | VCC | Nguồn dương cấp cho toàn IC |
| 5 | IN2+ | Ngõ vào không đảo (+) của bộ so sánh thứ 2 |
| 6 | IN2– | Ngõ vào đảo (–) của bộ so sánh thứ 2 |
| 7 | OUT2 | Ngõ ra của bộ so sánh thứ 2 |
| 8 | OUT3 | Ngõ ra của bộ so sánh thứ 3 |
| 9 | IN3– | Ngõ vào đảo (–) của bộ so sánh thứ 3 |
| 10 | IN3+ | Ngõ vào không đảo (+) của bộ so sánh thứ 3 |
| 11 | GND | Nguồn âm hoặc mass |
| 12 | IN4+ | Ngõ vào không đảo (+) của bộ so sánh thứ 4 |
| 13 | IN4– | Ngõ vào đảo (–) của bộ so sánh thứ 4 |
| 14 | OUT4 | Ngõ ra của bộ so sánh thứ 4 |
📘 Ghi chú:
-
Các ngõ ra open-collector cần điện trở kéo lên (pull-up resistor) để hoạt động đúng.
-
Nếu dùng nguồn đơn 5V, có thể kéo ngõ ra về mức logic TTL hoặc CMOS.
5. Chức năng IC C339G (UPC339, UPC339G)
-
So sánh điện áp giữa hai đầu vào (IN+ và IN–).
-
Phát hiện ngưỡng (Threshold Detector) – tạo tín hiệu báo khi điện áp vượt mức cài đặt.
-
Tạo xung PWM trong các mạch điều khiển công suất.
-
Bảo vệ nguồn điện áp thấp (Under-voltage Protection).
-
Phát hiện dòng điện, mức tín hiệu, hoặc trạng thái cảm biến.
-
Làm bộ chuyển mạch logic tương tự (analog-to-digital trigger).
6. Ứng dụng IC C339G (UPC339, UPC339G)

-
Mạch so sánh điện áp và giám sát mức điện áp pin.
-
Mạch bảo vệ nguồn và điều khiển rơ-le.
-
Mạch chuyển mức tín hiệu analog → digital (threshold trigger).
-
Mạch tạo dao động, xung vuông, và điều chế PWM.
-
Mạch cảm biến ánh sáng, nhiệt độ, dòng điện, hoặc áp suất.
-
Mạch báo sạc/xả pin, hoặc phát hiện mất điện áp.
7. Kích thước IC C339G (SOP-14)

| Đặc tính cơ học | Giá trị (xấp xỉ) |
|---|---|
| Loại vỏ | SOP-14 |
| Chiều dài | 8.7 mm |
| Chiều rộng | 3.9 mm |
| Chiều cao | 1.75 mm |
| Bước chân (Pitch) | 1.27 mm |
| Số chân | 14 |
| Trọng lượng | ~0.12 g |
8. Cách kiểm tra IC C339G (UPC339, UPC339G) còn hoạt động
Dụng cụ cần có:
-
Nguồn 5V hoặc 12V DC.
-
Đồng hồ đo điện áp hoặc đèn LED thử.
-
Biến trở để điều chỉnh điện áp đầu vào.
Cách kiểm tra:
-
Cấp nguồn:
-
Nối chân 4 (VCC) với +5V, chân 11 (GND) với mass.
-
-
Tạo tín hiệu so sánh:
-
Nối một biến trở giữa +5V và GND, lấy điểm giữa đưa vào IN+.
-
Dùng nguồn cố định (ví dụ 2.5V) đưa vào IN–.
-
-
Quan sát ngõ ra (OUT):
-
Khi IN+ > IN–, ngõ ra open (LED tắt).
-
Khi IN+ < IN–, ngõ ra kéo xuống GND (LED sáng).
-
-
Kiểm tra 4 bộ độc lập:
-
Thực hiện lần lượt cho các cặp ngõ vào (1–3, 5–7, 8–10, 12–14).
-
Nếu IC đáp ứng đúng trạng thái logic → IC còn hoạt động tốt.









