1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 5R5GS2 – B
-
Công suất định mức: 5.5 kW (~7.5 HP)
-
Nguồn vào: 1 pha 220 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC
-
Dòng điện định mức: ~25 A
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
5 DI (1 tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
1 AO (0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Màn hình hiển thị: LED đa chức năng
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~260 × 180 × 200 mm
-
Trọng lượng: ~4.5 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: biến đổi nguồn 220 V thành điện áp DC ổn định.
-
IGBT công suất lớn: tạo điện áp xoay chiều 3 pha ổn định, phù hợp cho động cơ 5.5 kW.
-
Vi xử lý DSP: điều khiển vector SVC cho mô‑men mạnh và độ chính xác cao.
-
Bảng điều khiển LED: hiển thị tần số, điện áp, dòng, báo lỗi.
-
RS‑485 chuẩn Modbus RTU: dễ dàng tích hợp với PLC/HMI.
-
Hệ thống tản nhiệt và quạt công suất cao: đảm bảo vận hành liên tục.
-
Vỏ bảo vệ IP20: an toàn khi lắp trong tủ điện công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều chỉnh tốc độ động cơ 5.5 kW linh hoạt, chính xác.
-
Khởi động mềm: giảm dòng khởi động, tăng tuổi thọ động cơ.
-
PID tích hợp: giữ ổn định áp suất/lưu lượng trong bơm, quạt.
-
Điều khiển đa dạng: keypad, biến trở, tín hiệu analog, PLC qua RS‑485.
-
Chế độ tiết kiệm điện: giảm tốc độ khi tải nhỏ.
-
Tự động khởi động lại: khi có sự cố mất điện ngắn hạn.
-
Hệ thống bảo vệ: quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt, mất pha.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 220 V 1 pha → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu DC thành AC 3 pha 220 V.
-
SVC: điều chỉnh mô‑men ổn định, kể cả khi tải thay đổi nhanh.
-
PID: duy trì áp suất/lưu lượng theo giá trị cài đặt.
-
Hệ thống bảo vệ: giám sát liên tục, ngắt khi xảy ra sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công suất vừa và lớn: bơm công nghiệp, bơm tưới tiêu, bơm tăng áp.
-
Hệ thống quạt công nghiệp: quạt ly tâm, quạt hút khói, quạt làm mát xưởng.
-
Băng tải trung và lớn: trong dây chuyền sản xuất gạch, xi măng, thực phẩm.
-
Máy chế biến gỗ, máy dệt, máy nghiền nhỏ.
-
Ứng dụng cần tiết kiệm điện năng và khởi động mềm.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: L – N (1 pha 220 V).
-
Ngõ ra: U – V – W → động cơ 3 pha 220 V.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ điều khiển.
-
RS‑485: kết nối PLC/HMI khi cần điều khiển tự động.
Cài đặt tham số
-
Công suất động cơ: 5.5 kW.
-
Dòng định mức: ~25 A.
-
Thời gian tăng/giảm tốc: 10–30 s (tùy ứng dụng).
-
Bật PID nếu cần kiểm soát áp suất/lưu lượng.
Vận hành
-
Nhấn RUN để khởi động, STOP để dừng.
-
Điều chỉnh tốc độ qua keypad, biến trở, PLC hoặc tín hiệu analog.
-
Giám sát dòng, điện áp, tần số và mã lỗi trên màn hình LED.
Bảo trì
-
Vệ sinh quạt và khe tản nhiệt định kỳ.
-
Kiểm tra dây dẫn, đầu cos, siết chặt bulông tiếp đất.
-
Khi báo lỗi, kiểm tra mã lỗi trước khi khởi động lại.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.