1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 5R5G/7R5PT4 – B
-
Công suất định mức:
-
5.5 kW (~7.5 HP)
-
7.5 kW (~10 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~15.0 A (cho 5.5 kW)
-
~18.5 A (cho 7.5 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~430 × 300 × 230 mm
-
Trọng lượng: ~15 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: chuyển nguồn AC thành DC ổn định.
-
IGBT công suất lớn: nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều khiển PWM.
-
DSP hiện đại: xử lý nhanh, đảm bảo điều khiển tốc độ & mô‑men chính xác.
-
Màn hình LED & keypad tháo rời: hiển thị thông số rõ ràng, dễ thao tác.
-
Cổng giao tiếp RS‑485 (Modbus RTU): kết nối PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống tản nhiệt kép: quạt công suất cao + cánh tản nhôm lớn.
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện: chuẩn IP20, bền chắc, chống rung và bụi công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 5.5 – 7.5 kW ổn định và hiệu suất cao.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động và mài mòn cơ khí.
-
Tích hợp PID: duy trì lưu lượng, nhiệt độ hoặc áp suất tự động.
-
Tiết kiệm năng lượng nhờ điều chỉnh tần số theo tải.
-
Hỗ trợ đa tốc độ, điều khiển keypad, biến trở, hoặc PLC.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch, chạm đất.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu DC thành AC 3 pha với tần số biến thiên.
-
DSP thông minh → kiểm soát điện áp và tần số, điều chỉnh mô‑men theo tải.
-
Động cơ 5.5 – 7.5 kW → chạy êm ái, ổn định và tiết kiệm điện.
-
Mạch bảo vệ tích hợp → ngắt tức thì khi xảy ra sự cố bất thường.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp vừa: cấp thoát nước, hệ thống PCCC, xử lý nước.
-
Quạt công nghiệp: quạt gió, quạt hút bụi, quạt cấp khí.
-
Băng tải công suất trung bình: đóng gói, dệt may, thực phẩm, xi măng.
-
Máy nghiền, máy trộn: công nghiệp nhẹ và trung bình.
-
Hệ thống HVAC cho nhà máy, trung tâm thương mại, tòa nhà.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: đấu L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: U – V – W nối vào động cơ.
-
Keypad: lắp trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ điều khiển.
-
Kết nối PLC/SCADA qua RS‑485 Modbus RTU.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất: 5.5 kW hoặc 7.5 kW.
-
Dòng định mức: 15.0 A hoặc 18.5 A.
-
Chọn chế độ: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID cho ứng dụng bơm/quạt.
-
Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc phù hợp với yêu cầu tải.
Vận hành
-
Khởi động bằng nút RUN trên keypad hoặc DI ngoài.
-
Theo dõi điện áp, dòng điện, tần số và trạng thái lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc tín hiệu từ PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt tản nhiệt và bộ lọc khí.
-
Kiểm tra siết chặt các đầu nối điện.
-
Ngắt nguồn ngay khi có cảnh báo lỗi để xử lý kịp thời.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.