1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 315G/355PT4
-
Công suất định mức:
-
315 kW (~420 HP)
-
355 kW (~475 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~560 A (cho 315 kW)
-
~630 A (cho 355 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~1800 × 950 × 650 mm
-
Trọng lượng: ~320 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: cung cấp nguồn DC ổn định.
-
IGBT công suất siêu lớn: chuyển đổi DC sang AC 3 pha PWM chất lượng cao.
-
Bộ DSP tiên tiến: tính toán & điều khiển vector chính xác, đáp ứng tải nhanh.
-
Màn hình LCD/LED tháo rời: hỗ trợ cấu hình và giám sát thuận tiện.
-
RS‑485 Modbus RTU: dễ dàng tích hợp hệ thống PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống làm mát công nghiệp: quạt đôi lưu lượng lớn + dàn nhôm đúc.
-
Khung thép sơn tĩnh điện: đạt chuẩn IP20, chắc chắn, chống rung.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 315 – 355 kW an toàn, hiệu suất cao.
-
Khởi động mềm, hạn chế dòng khởi động, giảm tổn hại cơ khí.
-
PID tích hợp: duy trì áp suất, lưu lượng, nhiệt độ ổn định.
-
Nhiều chế độ điều khiển: keypad, biến trở, PLC, SCADA.
-
Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch, mất pha.
-
Chế độ tự khởi động lại sau khi mất điện tạm thời.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu DC thành AC 3 pha PWM.
-
Bộ DSP → điều khiển vector, duy trì điện áp & tần số theo tải.
-
Động cơ 315 – 355 kW → vận hành ổn định, cung cấp mô‑men lớn.
-
Hệ thống bảo vệ → giám sát liên tục, ngắt kịp thời khi xảy ra sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm & quạt công suất cực lớn: hệ thống cấp thoát nước đô thị, thủy lợi, HVAC cho nhà máy & cao ốc.
-
Băng tải tải nặng: trong mỏ than, nhà máy xi măng, luyện kim, thép.
-
Máy nghiền, máy ép, máy trộn công suất đặc biệt lớn.
-
Hệ thống thông gió công nghiệp & hầm lò.
-
Trạm bơm thủy điện & nhà máy hóa chất quy mô lớn.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Ngõ ra: U – V – W nối với động cơ.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo ra mặt tủ điều khiển.
-
RS‑485: kết nối PLC/HMI/SCADA.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất: 315 kW hoặc 355 kW.
-
Đặt dòng định mức: 560 A hoặc 630 A.
-
Chọn chế độ: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID nếu điều khiển bơm/quạt.
-
Cài đặt thời gian tăng/giảm tốc theo tải.
Vận hành
-
Nhấn RUN trên keypad hoặc điều khiển qua PLC.
-
Theo dõi dòng, điện áp, nhiệt độ và báo lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở hoặc tín hiệu điều khiển ngoài.
Bảo trì
-
Làm sạch quạt và dàn tản nhiệt định kỳ.
-
Kiểm tra bulông, cos điện và dây dẫn.
-
Dừng thiết bị ngay nếu có cảnh báo lỗi.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.